Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Tấm Panel EPS Tại Bắc Ninh “Lựa chọn thông minh”

5/5 - (3343 bình chọn)

Mục lục bài viết

Tấm Panel EPS Tại Bắc Ninh |Xu hướng mới nhất| CK 5% – 10%

Trong ngành xây dựng ngày càng ưa chuộng, Tấm Panel EPS ngày càng khẳng định vị thế nhờ những lợi ích vượt trội của mình. Với khả năng cách nhiệt hiệu quả, khả năng cách âm tốt, quá trình thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý, loại vật liệu này trở thành giải pháp lý tưởng cho nhiều dự án. Giữa vô số vật liệu hiện đại, Tấm Panel EPS nổi bật như một lựa chọn toàn diện, phù hợp cho các công trình cần tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian thi công mà vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu vừa bền bỉ, nhẹ nhàng, lại giúp tối ưu chi phí, thì Tấm Panel EPS chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua.

Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bắc Ninh

Khám phá Tấm Panel EPS – Giải pháp hoàn hảo cho mọi công trình xây dựng tại Bắc Ninh! Được cấu tạo từ lõi xốp EPS (polystyrene) cao cấp, bọc bên ngoài bằng lớp tôn mạ kẽm hoặc inox sáng bóng, sản phẩm này không chỉ bền đẹp mà còn mang đến nhiều lợi ích vượt trội trong việc cách nhiệt, cách âm, chống ẩm mốc và thi công nhanh chóng. Tấm Panel EPS phù hợp để xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, nhà ở dân dụng hoặc các dự án công nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả cho công trình của bạn.

Hình ảnh mô tả cấu tạo tấm Panel EPS

Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bắc Ninh

Tại Bắc Ninh, Tấm Panel EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi thân quen, phản ánh rõ đặc tính và ứng dụng đa dạng của sản phẩm này. Người dùng thường gọi là: Tấm Panel EPS, tấm Panel cách nhiệt, vách ngăn Panel EPS, Panel EPS chống nóng, Panel EPS cách âm, hay đơn giản hơn là tấm tôn xốp. Ngoài ra, còn có các tên như tấm cách nhiệt EPS, bê tông siêu nhẹ EPS, tấm tôn xốp tôn, trần Panel EPS, tôn Panel EPS, hay các loại Panel dày 50mm, chống cháy, phù hợp với từng mục đích xây dựng khác nhau.

Bạn có thể dễ dàng nhận biết các loại Panel EPS với các tên gọi này khi tìm kiếm hoặc trao đổi với nhà cung cấp, giúp chọn đúng sản phẩm phù hợp với dự án của mình.

Hình ảnh các loại Panel EPS phổ biến

Cấu tạo của Tấm Panel EPS

Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)

Phần bề mặt của tấm Panel EPS thường được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp, có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cực tốt. Bề mặt này không chỉ giữ cho sản phẩm luôn mới, bền bỉ theo thời gian mà còn góp phần tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình. Công nghệ sơn phủ như HDP hoặc PVDF giúp lớp mặt ngoài chống tia UV, chống phai màu và giữ độ bóng sáng, giúp công trình luôn tươi mới, sang trọng.

Lớp mặt này có độ dày từ 0.2 đến 0.7mm, thiết kế gân chạy theo chiều ngang để thoát nước nhanh, chống đọng nước khi trời mưa, đảm bảo sự an toàn và độ bền của tấm panel trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Lớp cách nhiệt (lớp giữa)

Lõi của tấm Panel EPS là thành phần quan trọng nhất, được làm từ polystyrene – một loại nhựa nhiệt dẻo siêu nhẹ, có khả năng cách nhiệt tốt nhất hiện nay. Khi gia nhiệt, các hạt EPS nở ra, tạo thành một mạng lưới bọt khí nhỏ li ti bao phủ trong lõi, giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt qua lại giữa hai mặt của tấm.

Bọt khí này không chỉ giúp giữ nhiệt tốt mà còn giảm tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn. Với mật độ từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, lõi EPS nhẹ nhưng vô cùng cứng cáp, chịu lực nén tốt, phù hợp để ứng dụng trong nhiều công trình từ nhà dân dụng đến các dự án công nghiệp lớn.

Lớp cuối cùng (lớp bên trong)

Phần tôn mặt trong của tấm Panel EPS thường là tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện, không có gân sâu như mặt ngoài vì tiếp xúc trực tiếp với người dùng và các vật liệu nội thất. Bề mặt này thường phẳng hoặc có gân nhẹ để tăng tính thẩm mỹ, đồng thời thuận tiện cho việc liên kết với các vật liệu xây dựng khác như tường gạch, thạch cao hoặc xi măng.

Lớp tôn nội thất còn giúp chống ẩm, chống thấm, đảm bảo độ bền cao, không bị mục nát hay rỉ sét theo thời gian, góp phần duy trì chất lượng của công trình lâu dài.

Hình ảnh cấu tạo tấm Panel EPS

Ưu điểm Tấm Panel EPS

Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội

Lõi xốp EPS sở hữu hệ số truyền nhiệt thấp chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt giữa hai mặt của tấm panel. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng giữ nhiệt cực tốt, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp trong mùa đông, góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng cho hệ thống điều hòa hoặc sưởi ấm.

Chất liệu EPS còn có khả năng chịu nhiệt cao đến 120°C trong vòng 15-20 phút mà không biến dạng hay mất tính chất cách nhiệt. Ngoài ra, bọt khí trong lõi không cho phép vi khuẩn, nấm mốc xâm nhập, từ đó bảo vệ sức khỏe cho gia đình và người sử dụng.

Hình ảnh tấm Panel EPS chống nóng

Khả năng cách âm hiệu quả

Với cấu trúc kín khí, tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ và giảm tiếng ồn rất tốt. Các tần số âm thanh truyền qua bề mặt này sẽ bị giảm tới khoảng 60%, giúp tạo ra không gian yên tĩnh, phù hợp cho các công trình cần cách âm như phòng thu âm, studio, nhà hát, quán karaoke hay bệnh viện.

Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, làm việc và giải trí, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tiết kiệm điện năng tiêu dùng

Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel EPS giúp giảm thiểu đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho các hệ thống điều hòa, quạt, máy lạnh hoặc hệ thống làm mát khác. Bằng cách ngăn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, sản phẩm góp phần duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tải cho hệ thống làm mát và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu

Vật liệu EPS siêu nhẹ, giúp giảm tải trọng của toàn bộ công trình. Điều này đặc biệt có lợi trong xây dựng nhà tiền chế, các tòa cao tầng hoặc công trình cần giảm tải trọng tối đa. Đồng thời, trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển, lắp đặt trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.

Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường

Tấm Panel EPS không chứa chất độc hại, không phát sinh khí hay bụi gây hại trong quá trình sử dụng. Một số loại còn đạt tiêu chuẩn chống cháy lan Class B1, đảm bảo an toàn cho công trình công cộng. Với khả năng tái chế cao, sản phẩm này là lựa chọn xanh, góp phần vào xu hướng xây dựng bền vững.

Bạn hoàn toàn có thể tái sử dụng tấm panel nhiều lần trong các công trình tạm, dự án nâng cấp hoặc sửa chữa, giúp tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rác thải xây dựng.

Hình ảnh tấm Panel EPS tái chế

Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường

Lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện phủ ngoài giúp chống rỉ sét, chống thấm nước và nấm mốc hiệu quả. Dù trong môi trường ẩm ướt, mưa nắng thất thường, tấm Panel EPS vẫn giữ được độ bền cao, không bị cong vênh, biến dạng hay mục nát theo thời gian.

Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt

Cấu trúc dạng sandwich với các khóa liên kết thông minh giúp ghép nối dễ dàng, nhanh chóng, giảm thiểu thời gian thi công. Trọng lượng nhẹ của panel còn thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt, phù hợp với nhiều hình dạng công trình khác nhau. Tuy nhiên, khi thi công, cần sử dụng đồ bảo hộ để tránh trầy xước hoặc tổn thương do các cạnh sắc của tôn.

Tính kinh tế cao

So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, Panel EPS có giá thành cạnh tranh, đem lại hiệu quả sử dụng cao với tuổi thọ lên đến hàng chục năm. Điều này giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, thay thế và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.

Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS

Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng

Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà

Với tính năng dễ thi công, tấm Panel EPS lý tưởng để tạo vách ngăn văn phòng, giúp phân chia không gian nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Sản phẩm mang lại không gian làm việc linh hoạt, sạch sẽ, đồng thời có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, phù hợp với môi trường công sở hiện đại.

Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng

Trong các công trình lớn như siêu thị, bệnh viện, trường học, tấm Panel EPS được sử dụng làm vách ngăn cách nhiệt, trần chống nóng, góp phần giảm tải nhiệt lượng và tiết kiệm năng lượng. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải kết cấu, dễ dàng thi công và tháo dỡ khi cần thiết.

Vách ngăn cách âm

Thay thế các loại vách thạch cao truyền thống, Panel EPS phù hợp để sử dụng trong các phòng có yêu cầu cao về cách âm như phòng thu, phòng họp, quán karaoke, quán bar hoặc studio âm nhạc. Cấu trúc kín khí giúp hấp thụ tiếng ồn hiệu quả, mang lại không gian yên tĩnh, riêng tư.

Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao

Kết hợp Panel EPS với các vật liệu cách âm khác như bông khoáng hoặc cao su non, giúp xây dựng hệ thống phòng cách âm chất lượng cao như phòng họp kín, nhà nghỉ, thư viện, hoặc trung tâm đào tạo.

Công trình ngắn hạn

Với đặc tính nhẹ, dễ tháo lắp và di chuyển, Panel EPS rất phù hợp để làm vách ngăn tạm thời hoặc bán cố định trong các dự án thi công nhanh, sửa chữa linh hoạt như văn phòng tạm, showroom, khu vực nâng cấp nhanh hoặc các sự kiện tạm thời.

Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp

Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch

Trong các phòng sạch, phòng thí nghiệm hoặc khu sản xuất yêu cầu vệ sinh cao, Panel EPS là giải pháp lý tưởng để thay thế các vật liệu truyền thống như thạch cao, giúp hạn chế bụi, vi khuẩn phát triển, nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh và độ bền của công trình.

Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm

Kho lạnh và kho bảo quản thực phẩm đòi hỏi cách nhiệt tối ưu để duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát nhiệt lượng. Nhờ lõi EPS có hệ số truyền nhiệt thấp, tấm Panel EPS giúp tiết kiệm năng lượng vận hành đến 30%, đồng thời giữ thực phẩm tươi ngon, an toàn.

Hình ảnh kho lạnh sử dụng Panel EPS

Lắp nền trong các công trình công nghiệp

Ngoài các ứng dụng trên, Panel EPS còn dùng để lát nền trong nhà xưởng, nhà máy, giúp giảm tiếng ồn, cách nhiệt và chống rung tốt, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm

Với khả năng chống ẩm ướt, chống thấm và dễ vệ sinh, Panel EPS thích hợp làm tường, trần trong các phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm, khu sản xuất dược phẩm và thực phẩm. Bề mặt nhẵn, không gây bụi bẩn giúp duy trì môi trường vô trùng, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.


Bạn đã hình dung rõ hơn về tấm Panel EPS – giải pháp toàn diện, tiết kiệm và thân thiện môi trường cho các dự án của mình tại Bắc Ninh. Với tính năng vượt trội, ứng dụng linh hoạt cùng lợi ích kinh tế rõ ràng, đây chính là lựa chọn hàng đầu để nâng tầm công trình của bạn!

Phân loại Tấm Panel EPS

Phân loại theo lõi xốp EPS

Tấm Panel EPS xốp thường

Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt Expandable PolyStyrene, qua quá trình nở ở nhiệt độ 90 – 100°C, lên đến 20 – 50 lần trước khi được đưa vào khuôn gia nhiệt và hình thành thành phẩm cuối cùng. Tấm Panel EPS lõi xốp nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ dàng vận chuyển và có mức giá hợp lý.
Hình ảnh tấm panel EPS

Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan

Loại tấm này cũng dùng lõi EPS như thông thường, nhưng được bổ sung thêm phụ gia chống cháy lan, giúp tăng khả năng chống cháy hiệu quả. Không chỉ cách nhiệt và cách âm tốt, loại vật liệu này còn đảm bảo an toàn phòng cháy, với mức giá cao hơn so với tấm EPS thông thường.

Phân loại theo vị trí sử dụng

Tấm Panel EPS vách trong

Các tấm EPS được sử dụng phổ biến để làm vách ngăn phòng và trần cho các công trình dân dụng cũng như công nghiệp. Nhờ đặc tính cách nhiệt tốt, chúng giúp duy trì nhiệt độ trong không gian bên trong, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường xung quanh, góp phần tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn tại các nhà máy và nhà xưởng.

Tấm Panel EPS vách ngoài

Tấm Panel EPS dùng để làm vách ngăn bên ngoài các công trình xây dựng, mang lại khả năng chống nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng phân tán âm thanh, tạo không gian yên tĩnh hơn. Đồng thời, nó còn bảo vệ bức tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, góp phần giữ gìn độ bền và vệ sinh của công trình.


Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ dày tấm Panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
Độ dày tôn 2 mặt 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm
Vật liệu bề mặt Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích
Màu sắc Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt tôn 2 bên dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
Chiều dài Tối đa 15m
Tỷ trọng xốp EPS 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
Loại xốp Xốp thường và xốp chống cháy lan
Hệ số truyền nhiệt ổn định 0.035 KCal/m.h.oC
Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s
Liên kết tấm Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp

Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm234.600
2Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm238.000
3Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm263.500
4Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm306.000
5Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm345.100
6Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm374.000
7Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm260.100
8Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm263.500
9Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm289.000
10Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm331.500
11Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm368.900
12Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm401.200
13Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm285.600
14Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm289.000
15Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm314.500
16Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm357.000
17Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm391.000
18Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm423.300
19Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm384.200
20Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm406.300
21Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm433.500
22Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm467.500
23Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm435.200
24Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm430.100
25Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm457.300
26Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm491.300
27Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm438.600
28Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm455.600
29Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm482.800
30Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm516.800
31Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.218.900
32Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm870.400
33Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.263.100
34Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm914.600
35Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.317.500
36Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm969.000
37Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.426.300
38Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm1.077.800

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm371.000
2Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm385.000
4Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm385.000
5Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm399.000
6Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm413.000
7Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm406.000
8Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm420.000
9Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm420.000
10Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm434.000
11Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm448.000
12Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm441.000
13Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm455.000
14Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm455.000
15Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm469.000
16Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm483.000
17Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm399.000
18Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm427.000
19Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm455.000
20Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm483.000
21Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm434.000
22Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm462.000
23Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm490.000
24Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm518.000
25Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm469.000
26Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm497.000
27Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm525.000
28Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm553.000

Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt

Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng

Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng Panel phân loại theo từng ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn chọn lựa phù hợp cho từng hạng mục công trình. Từ những loại vách ngoài cần độ bền và khả năng chống thấm cao đến các loại vách trong đòi hỏi tính thẩm mỹ và dễ thi công, tất cả đều được thể hiện rõ nét qua hình ảnh. Mỗi hình ảnh không chỉ trình bày chi tiết về hình dáng mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ mà còn làm nổi bật các tính năng đặc trưng, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng và chính xác.

Biên dạng Panel vách trong

 

Biên dạng Panel vách ngoài

 

 

Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel

Phụ kiện nhôm

Phụ kiện nhôm là các thành phần được chế tạo từ hợp kim nhôm, nhằm hỗ trợ và kết nối các tấm Panel với nhau hoặc giữa Panel và các phần của cấu trúc như trần hoặc sàn bê tông trong quá trình thi công và lắp đặt công trình xây dựng. Những phụ kiện này không chỉ giúp tăng cường độ ổn định của hệ thống mà còn bảo vệ các Panel khỏi các tác động từ bên ngoài, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh nhôm phào lõm, thanh nhôm khung cửa đi, thanh nhôm T treo, cũng như các thanh nhôm bo góc, tạo nên hệ thống kết cấu chắc chắn và đẹp mắt cho dự án xây dựng.

  • Thanh nhôm U28x50x28

 

  • Thanh nhôm U38x50x38

  • Thanh nhôm U38x75x38

  • Thanh nhôm U38x100x38

  • Thanh nhôm V 38×38

  • Thanh nhôm V 38×75

  • Thanh nhôm phào C bo góc:

  • Thanh nhôm đế phào:

Thanh nhôm đế phào vuông góc
Thanh nhôm đế phào vát góc
  • Thanh nhôm T treo Panel

  • Thanh nhôm T treo trần Panel

 

  • Thanh nhôm U khung vách kính

  • Thanh nhôm sập vách cố đinh

  • Thanh nhôm U50 bo hai bên

Thanh nhôm U50 cánh đôi sử dụng cho vách Panel dày 50mm

  • Thanh nhôm U75 bo hai bên

  • Thanh nhôm U bo một bên

  • Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh

 

  • Thanh nhôm LC

  • Thanh nhôm H nối tấm Panel

  • Bộ thanh nhôm bo góc trong 

  • Thanh nhôm bo góc ngoài

Phụ kiện cửa đi Panel

Phụ kiện cửa đi đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì độ bền, nâng cao tính thẩm mỹ và đảm bảo hoạt động trơn tru của cửa đi Panel. Hệ cửa được gia cố chắc chắn nhờ các thành phần như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng cáp và giữ cho toàn bộ cánh cửa có hình dáng chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đơn đáy cửa có tác dụng ngăn chặn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Bộ bản lề tự nâng, cả trái lẫn phải, giúp quá trình mở đóng nhẹ nhàng, đồng thời tự điều chỉnh góc đóng để giảm thiểu tình trạng xệ cánh, góp phần tăng cường liên kết giữa các bộ phận, giảm chấn và kéo dài tuổi thọ cho cửa. Những phụ kiện này không chỉ nâng cao tính năng vận hành mà còn giữ cho cửa đi luôn bền đẹp theo thời gian.

Phụ kiện nhôm cửa đi Panel

  • Thanh nhôm khung cửa đi

Thanh nhôm đố cửa U52x59 dùng cho cửa đi panel giúp cửa panel có tính thẩm mỹ cao và bền vững

 

  • Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi

Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel

  • Gioăng cao su trơn bao khung

Nhờ có Roong su đơn dùng cho cửa đi Panel mà cửa có độ êm nhẹ khi mở ra và đóng cửa vào

  • Gioăng cao su đơn đáy cửa
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel sử dụng cho các loại cửa Panel có tính chất mềm dẻo và có tính đàn hồi cao, phù hợp cho mọi công trình
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel
  • Bản lề tự nâng

Bản lề lá inox chéo tự nâng phải có nhiệm vụ nối cánh cửa bên phải với khung lại với nhau

  • Khoá tay gạc

  • Khóa tay nắm (khóa tròn)

 

Khóa cửa nắm tròn sử dụng cho cửa đi bản lề Panel dày 50mm ở mọi không gian

  • Chốt âm cửa
  • Ke góc

  • Cùi chỏ hơi

Phụ kiện cửa trượt

Khác với loại cửa truyền thống mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách trượt ngang trên hệ ray, giúp tiết kiệm không gian và mang lại sự linh hoạt cho môi trường sống. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chính gồm phụ kiện thanh nhôm và các phụ kiện hỗ trợ đi kèm.

Phụ kiện nhôm cửa trượt

  • Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel

 

  • Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel

  • Thanh nhôm ray cửa trượt

 

  • Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt

Thanh nhôm U47x51x1,1mm dẫn hướng dưới cửa trượt panel

  • Thanh nhôm tay đẩy tròn

 

Phụ kiện phụ trợ cửa trượt

  • Bộ bánh xe +móc treo
Bánh xe và móc treo mẫu Hàn Quốc
Bánh xe và móc treo mẫu Việt Nam
  •  Bộ con lăn dẫn hướng
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Hàn Quốc
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc dưới
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn góc dưới Hàn Quốc
Bộ chặn góc dưới mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc trên
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn dưới – trên cửa lùa panel
Bộ chặn góc trên Việt Nam
  • Bộ chặn giữa
Bộ chặn giữa cửa lùa panel tăng khả năng chống ăn mòn
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Hàn Quốc
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Việt Nam
  • Tay nắm nhựa âm cửa
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Hàn Quốc
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Hàn Quốc
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn mẫu Hàn Quốc
  • Bộ con lăn điều chỉnh trên

  • Bộ con lăn điều chỉnh giữa

  • Ốp khung cửa lùa

  • Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp

  • Nắp nhựa cho tay đầu tròn
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel phù hợp cho tất cả các tấm panel, độ bền cao, tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel mẫu Hàn Quốc
  • Gioăng cao su đôi

Phụ kiện phụ trợ khác

Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:

  • Chụp bo góc trong

  • Chụp Bo góc ngoài

  • Kết thúc cửa

  • Đinh vít

Vít bắn tôn dài 75mm giá tốt tại Triệu Hổ

  • Ke chống bão

  • Giá đỡ máng nước

  • Endcap

  • Bản lề

  • Móc kẹp xà gồ

Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất

Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel

  • Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
  • Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường

  • Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
  • Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần

  • Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
  • Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
  • Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.

  • Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần

  • Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel

  • Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.

  • Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng

 

  • Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.

  • Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.

Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm 

 

Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm

 

Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm

 

 

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Triệu Hổ chuyên cung cấp giải pháp cách nhiệt chống cháy

 

Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bắc Ninh

Những hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bắc Ninh sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về chất lượng thi công và tính ứng dụng đa dạng của vật liệu này. Tấm Panel EPS của Triệu Hổ phù hợp với nhiều công trình khác nhau như nhà xưởng, kho lạnh, và các dự án dân dụng, luôn đảm bảo độ hoàn thiện cao, tính thẩm mỹ vượt trội cùng khả năng cách nhiệt tối ưu. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa thực tế về các công trình đã sử dụng sản phẩm, giúp bạn nhận thấy rõ hiệu quả và chất lượng mà sản phẩm mang lại.

[Hình ảnh 1: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-1.jpg]

Các hình ảnh này thể hiện rõ nét các công trình thi công sử dụng Tấm Panel EPS, từ các nhà xưởng rộng lớn đến các kho lạnh chuyên dụng, đều đạt độ hoàn thiện cao và đáp ứng các tiêu chuẩn về thẩm mỹ cũng như cách nhiệt. Công đoạn lắp đặt được thực hiện một cách chuyên nghiệp, đảm bảo tính đồng bộ và bền vững của sản phẩm.

[Hình ảnh 2: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-2.jpg]

Với khả năng cách nhiệt vượt trội, Tấm Panel EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các kho lạnh, góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành của các trung tâm lưu trữ thực phẩm. Các hình ảnh này còn cho thấy tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình yêu cầu về mặt ngoại thất.

[Hình ảnh 3: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-3.jpg]

Không chỉ dừng lại ở các công trình công nghiệp, sản phẩm còn phù hợp với các dự án dân dụng, nhà ở, mang lại không gian đẹp mắt và tiện nghi. Các bức ảnh thể hiện rõ các chi tiết kỹ thuật và kỹ năng thi công chuyên nghiệp của đội ngũ Triệu Hổ.

[Hình ảnh 4: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-4.jpg]

Chất lượng của Tấm Panel EPS còn thể hiện qua độ bền và khả năng chống va đập, giúp công trình có tuổi thọ cao và ít gặp phải các vấn đề về bảo trì. Những hình ảnh này minh họa rõ nét các kết cấu thi công hoàn chỉnh và bền vững.

[Hình ảnh 5: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-5.jpg]

Với sự hỗ trợ từ đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của Triệu Hổ, việc lắp đặt Tấm Panel EPS luôn đảm bảo đúng tiến độ và đạt tiêu chuẩn cao nhất, mang lại sự hài lòng cho khách hàng. Các hình ảnh này giúp bạn hình dung rõ về quy trình thi công và kết quả cuối cùng.

[Hình ảnh 6: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-6.jpg]

Dù là công trình lớn hay nhỏ, Tấm Panel EPS của Triệu Hổ vẫn thể hiện được ưu điểm nổi bật về khả năng cách nhiệt, cách âm và thẩm mỹ, góp phần nâng cao hiệu quả công trình và chất lượng cuộc sống.

[Hình ảnh 7: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-7.jpg]

Chúng tôi hy vọng bộ hình ảnh này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về tính ứng dụng và hiệu quả của sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định phù hợp cho dự án của mình.

[Hình ảnh 8: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-8.jpg]

Tấm Panel EPS không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình, phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại. Các hình ảnh thể hiện rõ các chi tiết thi công tinh tế và chuyên nghiệp.

[Hình ảnh 9: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-9.jpg]

Hãy liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho dự án của bạn, đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công theo tiêu chuẩn cao nhất.

[Hình ảnh 10: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-10.jpg]

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?

Với lõi xốp EPS đặc biệt, loại panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian xây dựng. Nhờ đó, bạn sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí làm mát và giữ nhiệt, góp phần nâng cao hiệu quả công trình và tối ưu hóa ngân sách đầu tư.
Hình ảnh về Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS có cách âm được không?

Dù không thể so sánh với các vật liệu cách âm chuyên dụng, Tấm Panel EPS vẫn có khả năng giảm âm khá tốt, phù hợp cho các không gian nhà xưởng, văn phòng hoặc nhà kho cần hạn chế tiếng ồn xung quanh. Điều này giúp môi trường làm việc trở nên yên tĩnh, thoải mái hơn, góp phần nâng cao năng suất làm việc.
Hình ảnh về Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS có chống cháy không?

Thông thường, EPS dễ bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Tuy nhiên, hiện nay có loại EPS chống cháy lan như B2 hoặc B1, giúp tăng cường khả năng chống cháy, đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng.
Hình ảnh về Tấm Panel EPS

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?

Tấm Panel EPS thích hợp cho kho lạnh có nhiệt độ trên -10°C, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, nên lựa chọn các loại panel như PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tốt hơn, tránh hiện tượng ngưng tụ và duy trì độ lạnh lâu dài.
Hình ảnh về Tấm Panel EPS

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?

Tùy theo mục đích sử dụng, lõi EPS có thể có tỷ trọng từ 8 đến 40 kg/m³. Mật độ cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn, đồng thời chịu lực tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về độ bền và hiệu quả cách nhiệt.
Hình ảnh về Tấm Panel EPS

Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bắc Ninh không?

Có, Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến các khu vực tại Bắc Ninh và khắp các tỉnh thành trong cả nước. Để nhận thông tin chi tiết về dịch vụ vận chuyển tới địa phương của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ của chúng tôi để được tư vấn tận tình và nhận báo giá phù hợp. Chúng tôi cam kết luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.
Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.

Triệu Hổ gửi tới Quý Khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Bắc Ninh chính hãng mà chúng tôi đang cung cấp. Chúng tôi mong rằng những chia sẻ này sẽ giúp Quý Khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và đầy đủ chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

 

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ.
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.