Panel EPS, Panel Cách Nhiệt, Sandwich Panel, Tấm Cách Nhiệt Panel
Gọi ngay Triệu Hổ – Giá tốt, chốt nhanh!
Giao hàng TOÀN QUỐC
Cam kết hàng CHÍNH HÃNG
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tấm Panel: 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
- Độ dày tôn 2 mặt: 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm
- Vật liệu bề mặt: Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích
- Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám,…
- Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng hoặc gân
- Khổ rộng hữu dụng: 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
- Khổ rộng thực tế: 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
- Chiều dài: Tối đa 15m
- Tỷ trọng xốp EPS: 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
- Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
- Hệ số truyền nhiệt ổn định: 0.035 KCal/m.h.oC
- Lực kéo nén: P = 3,5 kg/cm2
- Lực chịu uốn: P = 6,68 kg/cm2
- Hệ số hấp thụ: μ = 710 μg/m2.s
- Liên kết tấm: Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp
TƯ VẤN BÁN HÀNG
TRIỆU HỔ CAM KẾT
1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.
Thông tin sản phẩm
Mục lục bài viết
- 1 Panel EPS| CK 5% – 10%
- 2 Panel EPS là gì và giải quyết vấn đề gì cho công trình?
- 3 Panel EPS phù hợp với khách hàng và loại công trình nào?
- 4 Khi nào nên lựa chọn Panel EPS?
- 5 Vì sao Panel EPS ngày càng được sử dụng phổ biến?
- 6 Panel EPS có những loại nào?
- 7 Thông số kỹ thuật Panel EPS
- 8 Chi phí đầu tư Panel EPS khoảng bao nhiêu? (09/2026)
- 9 Những yếu tố nào làm thay đổi giá Panel EPS?
- 10 Một số hình ảnh thực tế Panel EPS tại công trình
- 11 Những vấn đề Panel EPS nào cần biết trước khi mua?
- 11.1 Panel EPS có phù hợp cho kho lạnh không?
- 11.2 Panel EPS có chống cháy không?
- 11.3 Mua Panel EPS ở đâu uy tín?
- 11.4 Panel EPS có giao hàng toàn quốc không?
- 11.5 Giá Panel EPS phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- 11.6 Làm thế nào để chọn Panel EPS phù hợp với công trình?
- 11.7 Panel EPS có thể giao hàng tận công trình toàn quốc không?
Panel EPS| CK 5% – 10%
Panel EPS là giải pháp phù hợp cho các công trình cần cách nhiệt, chống nóng, thi công nhanh và tối ưu chi phí đầu tư. Với ưu điểm về trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và giá thành cạnh tranh, Panel EPS được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn cho nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, nhà lắp ghép và công trình công nghiệp. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, ứng dụng, phân loại, chi phí và cách chọn Panel EPS phù hợp.
Panel EPS là gì và giải quyết vấn đề gì cho công trình?
Panel EPS là tấm panel cách nhiệt có lõi xốp Expanded Polystyrene (EPS) được kẹp giữa hai lớp tôn hoặc vật liệu bề mặt theo cấu tạo của từng sản phẩm. Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và thi công nhanh, Panel EPS giúp công trình giảm truyền nhiệt, rút ngắn tiến độ và tối ưu chi phí so với nhiều phương án xây dựng truyền thống.
Trong thực tế, các công trình nhà xưởng và nhà kho thường gặp vấn đề nhiệt độ cao, thời gian thi công kéo dài hoặc chi phí xây dựng lớn. Panel EPS được sử dụng để giải quyết những nhu cầu này thông qua hệ thống bao che nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng cách nhiệt.
- Giảm hấp thụ và truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào công trình.
- Hạn chế tình trạng nhà xưởng nóng, giúp cải thiện môi trường làm việc.
- Rút ngắn thời gian thi công hệ thống vách và mái.
- Giảm tải trọng lên kết cấu công trình nhờ trọng lượng nhẹ.
- Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu cho dự án.
- Hỗ trợ giảm nhu cầu sử dụng hệ thống làm mát trong một số công trình.
- Dễ dàng sửa chữa, thay thế hoặc mở rộng khi công trình thay đổi.
Panel EPS phù hợp với khách hàng và loại công trình nào?
Panel EPS phù hợp với chủ đầu tư và nhà thầu đang tìm kiếm giải pháp bao che nhẹ, cách nhiệt và có chi phí đầu tư hợp lý. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các dự án cần thi công nhanh, diện tích lớn hoặc có nhu cầu thay đổi, mở rộng công trình trong tương lai.
- Chủ đầu tư nhà xưởng và nhà máy sản xuất.
- Nhà thầu xây dựng công nghiệp và nhà thầu cơ điện.
- Chủ kho hàng, kho logistics và trung tâm phân phối.
- Doanh nghiệp cần xây dựng phòng sạch theo yêu cầu dự án.
- Chủ đầu tư văn phòng và nhà lắp ghép.
- Chủ trang trại và công trình nông nghiệp.
- Đơn vị cần cải tạo, mở rộng hoặc phân chia không gian công trình.
Panel EPS cho nhà xưởng sản xuất
Panel EPS cho nhà xưởng sản xuất giúp tạo hệ thống vách bao che nhẹ, hỗ trợ giảm truyền nhiệt và rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình. Đây là lựa chọn phù hợp với các nhà máy cần tối ưu chi phí xây dựng nhưng vẫn yêu cầu môi trường làm việc ổn định. Panel có thể thi công nhanh trên hệ kết cấu thép và thuận tiện khi cần cải tạo, mở rộng.
Panel EPS cho nhà kho và kho logistics
Panel EPS cho nhà kho được sử dụng để tạo vách ngăn và bao che cho khu vực lưu trữ hàng hóa, kho phân phối và trung tâm logistics. Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên kết cấu, trong khi khả năng cách nhiệt hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài đến không gian bên trong. Đây là giải pháp phù hợp cho các dự án cần hoàn thiện nhanh.
Panel EPS cho phòng sạch
Panel EPS cho phòng sạch được sử dụng trong các khu vực cần phân chia không gian và kiểm soát môi trường theo yêu cầu thiết kế. Bề mặt panel phẳng, các mối nối có thể được xử lý kín giúp thuận tiện vệ sinh và bảo trì. Tuy nhiên, với phòng sạch chuyên dụng, cần lựa chọn cấu tạo bề mặt, hệ liên kết và vật liệu phù hợp với tiêu chuẩn cụ thể của dự án.
Panel EPS cho nhà lắp ghép
Panel EPS cho nhà lắp ghép giúp rút ngắn thời gian thi công nhờ cấu tạo nhẹ và phương pháp lắp đặt tương đối đơn giản. Sản phẩm phù hợp với văn phòng công trường, nhà điều hành, phòng bảo vệ, khu lưu trú và các công trình cần hoàn thiện trong thời gian ngắn. Khi thay đổi nhu cầu sử dụng, hệ thống có thể thuận tiện cải tạo hoặc mở rộng.
Panel EPS cho văn phòng công trường
Panel EPS cho văn phòng công trường là giải pháp phù hợp khi cần nhanh chóng tạo không gian làm việc và điều hành tại khu vực dự án. Vật liệu nhẹ giúp giảm thời gian thi công, dễ vận chuyển và hạn chế phát sinh tải trọng lớn lên nền móng. Đây là lựa chọn thực tế cho công trình tạm hoặc có thời gian sử dụng linh hoạt.
Panel EPS cho trang trại và công trình nông nghiệp
Panel EPS cho trang trại được sử dụng để làm vách bao che cho khu vực chăn nuôi, kho vật tư và các công trình nông nghiệp cần hạn chế tác động của nhiệt độ môi trường. Khả năng cách nhiệt giúp hỗ trợ ổn định điều kiện bên trong, trong khi trọng lượng nhẹ và thi công nhanh giúp giảm thời gian hoàn thiện dự án.
Khi nào nên lựa chọn Panel EPS?
Panel EPS nên được lựa chọn khi công trình ưu tiên khả năng cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, tiến độ thi công nhanh và chi phí đầu tư hợp lý. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các dự án không yêu cầu mức chống cháy cao như những hệ panel lõi khoáng chuyên dụng và cần cân bằng giữa hiệu quả sử dụng với ngân sách.
- Khi cần hoàn thiện nhà xưởng hoặc nhà kho trong thời gian ngắn.
- Khi muốn giảm chi phí đầu tư hệ thống bao che.
- Khi cần vật liệu nhẹ để giảm tải cho kết cấu.
- Khi công trình cần khả năng cách nhiệt ở mức phù hợp với điều kiện sử dụng.
- Khi cần cải tạo, phân chia hoặc mở rộng không gian nhanh chóng.
- Khi dự án không yêu cầu cấp chống cháy cao như các công trình đặc thù.
Vì sao Panel EPS ngày càng được sử dụng phổ biến?
Panel EPS ngày càng phổ biến nhờ khả năng đáp ứng đồng thời ba nhu cầu lớn của thị trường xây dựng: tối ưu chi phí, thi công nhanh và giảm truyền nhiệt. Trong bối cảnh doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian đưa nhà xưởng vào vận hành, vật liệu bao che nhẹ và lắp đặt nhanh trở thành lựa chọn được quan tâm.
Đặc biệt, sự phát triển của nhà máy, kho logistics, trung tâm phân phối và mô hình nhà lắp ghép làm tăng nhu cầu sử dụng các hệ vật liệu có khả năng thi công linh hoạt. Panel EPS phù hợp với xu hướng này nhờ kết cấu nhẹ, quy trình lắp đặt nhanh và khả năng đáp ứng nhiều dạng công trình.
- Chi phí đầu tư cạnh tranh.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu.
- Thi công nhanh, phù hợp dự án cần rút ngắn tiến độ.
- Khả năng cách nhiệt, hỗ trợ giảm truyền nhiệt.
- Phù hợp với nhiều mô hình nhà xưởng và nhà lắp ghép.
- Dễ cải tạo, thay thế và mở rộng công trình.
Panel EPS có những loại nào?
Panel EPS có thể được phân loại theo vị trí sử dụng, cấu tạo bề mặt và độ dày lõi EPS. Việc xác định đúng loại panel ngay từ đầu giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư.
Panel EPS vách
Panel EPS vách được sử dụng làm tường bao hoặc vách ngăn cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng và công trình lắp ghép. Sản phẩm ưu tiên trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và thi công nhanh.
Panel EPS mái
Panel EPS mái được sử dụng cho hệ thống mái của nhà xưởng và công trình công nghiệp. Khi lựa chọn cần xem xét khả năng chịu tải, điều kiện thời tiết, độ dốc mái và phương án thoát nước để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Panel EPS phòng sạch
Panel EPS phòng sạch được thiết kế để tạo hệ thống vách và trần cho các không gian cần kiểm soát môi trường. Tùy yêu cầu dự án, cần lựa chọn bề mặt, hệ thống liên kết và phương án xử lý mối nối phù hợp.
Panel EPS chống cháy
Panel EPS chống cháy là cách gọi thường gặp trên thị trường, nhưng khả năng chống cháy thực tế cần được đánh giá theo cấu tạo sản phẩm, lớp bề mặt, loại EPS và kết quả thử nghiệm/chứng nhận tương ứng. Với công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về PCCC, cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám,… |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng hoặc |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Chi phí đầu tư Panel EPS khoảng bao nhiêu? (09/2026)
Chi phí đầu tư Panel EPS phụ thuộc vào quy cách sản phẩm và điều kiện thực tế của từng công trình. Giá có thể thay đổi theo độ dày, tỷ trọng lõi EPS, độ dày tôn, kích thước panel, số lượng đặt hàng, phụ kiện, vận chuyển và yêu cầu thi công. Để có mức giá chính xác, chủ đầu tư nên cung cấp kích thước diện tích vách hoặc mái, độ dày mong muốn, địa điểm giao hàng và nhu cầu lắp đặt. Nhà cung cấp có thể dựa trên thông tin này để tính khối lượng và đề xuất cấu hình phù hợp.
Báo giá vách ngăn panel EPS vách trong mới nhất (09/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá vách ngăn panel EPS vách ngoài mới nhất (09/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Gửi kích thước công trình để nhận báo giá Panel EPS phù hợp.
Những yếu tố nào làm thay đổi giá Panel EPS?
Giá Panel EPS thay đổi chủ yếu theo cấu hình vật liệu, khối lượng đơn hàng và điều kiện cung cấp. Vì vậy, hai công trình sử dụng cùng tên sản phẩm nhưng khác độ dày, tỷ trọng hoặc địa điểm giao hàng vẫn có thể có mức đầu tư khác nhau.
- Độ dày tấm panel EPS: 50mm; 75mm; 100mm; 150mm; 175mm; 200mm
- Độ dày lớp tôn bề mặt: 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm
- Loại tôn và lớp phủ bề mặt.
- Kích thước và chiều dài từng tấm.
- Số lượng panel cần sử dụng.
- Loại panel vách hoặc panel mái.
- Phụ kiện đi kèm.
Một số hình ảnh thực tế Panel EPS tại công trình
Hình ảnh thực tế Panel EPS tại công trình cho thấy sản phẩm được ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục như vách nhà xưởng, nhà kho, phòng sạch và công trình lắp ghép. Với kết cấu nhẹ, khả năng cách nhiệt và thi công nhanh, Panel EPS giúp hoàn thiện hệ thống bao che hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế của nhiều dự án xây dựng.
Những vấn đề Panel EPS nào cần biết trước khi mua?
Panel EPS có phù hợp cho kho lạnh không?
Panel EPS có thể được sử dụng trong một số công trình cần kiểm soát nhiệt độ, nhưng cần lựa chọn theo nhiệt độ vận hành và yêu cầu cách nhiệt cụ thể. Với kho lạnh hoặc kho đông chuyên dụng, chủ đầu tư nên được tư vấn về độ dày, tỷ trọng và loại lõi để đảm bảo hiệu quả giữ nhiệt.
Panel EPS có chống cháy không?
Khả năng chống cháy của Panel EPS phụ thuộc vào cấu tạo cụ thể và chứng nhận của từng sản phẩm. Không nên mặc định mọi Panel EPS đều có khả năng chống cháy giống nhau. Với công trình có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt, cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận và tiêu chuẩn áp dụng trước khi quyết định.
Mua Panel EPS ở đâu uy tín?
Nên mua Panel EPS từ nhà cung cấp có kho hàng, năng lực giao hàng và khả năng tư vấn kỹ thuật rõ ràng. Người mua nên kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, thông số lõi EPS, độ dày tôn, quy cách panel và chính sách vận chuyển trước khi đặt hàng.
Panel EPS có giao hàng toàn quốc không?
Panel EPS có thể được vận chuyển đến nhiều tỉnh thành trên toàn quốc tùy theo hệ thống kho và năng lực logistics của từng nhà cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp địa chỉ công trình để được kiểm tra tồn kho, thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển thực tế.
Giá Panel EPS phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá Panel EPS phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng EPS, độ dày tôn, kích thước, số lượng, phụ kiện và vị trí giao hàng. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp diện tích công trình, mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và địa chỉ giao hàng.
Làm thế nào để chọn Panel EPS phù hợp với công trình?
Nên lựa chọn Panel EPS dựa trên mục đích sử dụng, điều kiện môi trường, yêu cầu cách nhiệt, tiêu chuẩn PCCC và ngân sách. Nếu chưa xác định được cấu hình, hãy cung cấp kích thước công trình, loại công trình và nhu cầu sử dụng để được tư vấn độ dày, tỷ trọng và cấu tạo phù hợp.
Panel EPS có thể giao hàng tận công trình toàn quốc không?
Panel EPS có thể được vận chuyển trực tiếp đến công trình tại hầu hết các tỉnh thành trên toàn quốc. Tùy theo khối lượng đơn hàng, kích thước panel và vị trí dự án, chúng tôi sẽ lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp nhằm đảm bảo hàng hóa đến đúng tiến độ và an toàn. Panel EPS được cung cấp cho nhiều dự án từ Bắc vào Nam.
Tùy theo chiều dài panel và số lượng đặt hàng, sản phẩm có thể được vận chuyển bằng xe tải, xe container hoặc xe đầu kéo. Đối với panel có chiều dài lớn, phương tiện vận chuyển sẽ được lựa chọn để đảm bảo hạn chế cong vênh trong quá trình giao nhận. Tuỳ theo kích thước riêng hoặc số lượng lớn, thời gian sẽ được thông báo theo tiến độ thực tế của đơn hàng. Panel PU/PIR có thể được giao trực tiếp đến công trình, nhà máy, kho xưởng hoặc khu công nghiệp theo địa chỉ khách hàng cung cấp. Việc giao tận nơi giúp giảm thời gian trung chuyển, hạn chế hư hỏng và thuận tiện cho quá trình thi công ngay sau khi nhận hàng.

Panel PU/PIR là giải pháp cách nhiệt được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn cho các công trình bảo quản thực phẩm, nông sản, thủy sản và kho lạnh công nghiệp. Chúng tôi cung cấp đa dạng quy cách Panel PU/PIR với nhiều độ dày, kích thước theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu từ công trình nhỏ đến dự án quy mô lớn. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp, hỗ trợ báo giá nhanh, giao hàng tận công trình trên toàn quốc và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình triển khai. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn giải pháp Panel PU/PIR tối ưu cho dự án của bạn.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.