Mục lục bài viết
- 1 Tấm Panel EPS Tại Bình Dương |Bán chạy hàng đầu| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bình Dương
- 3 Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bình Dương
- 4 Cấu tạo của Tấm Panel EPS
- 5 Ưu điểm Tấm Panel EPS
- 5.1 Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
- 5.2 Khả năng cách âm hiệu quả
- 5.3 Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
- 5.4 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
- 5.5 Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
- 5.6 Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
- 5.7 Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
- 5.8 Tính kinh tế cao
- 6 Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
- 7 Phân loại Tấm Panel EPS
- 8 Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
- 9 Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
- 10 Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
- 11 Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
- 12 Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
- 13 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 14 Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Dương
- 15 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
- 15.1 Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
- 15.2 Tấm Panel EPS có cách âm được không?
- 15.3 Tấm Panel EPS có chống cháy không?
- 15.4 Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
- 15.5 Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
- 15.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bình Dương không?
Tấm Panel EPS Tại Bình Dương |Bán chạy hàng đầu| CK 5% – 10%
Trong ngành xây dựng ngày càng phổ biến, Tấm Panel EPS ghi điểm nhờ những đặc điểm nổi bật như khả năng cách nhiệt tốt, khả năng cách âm hiệu quả, thi công nhanh chóng và mức chi phí hợp lý. Giữa vô số vật liệu hiện đại trên thị trường, loại vật liệu này thể hiện rõ vai trò của mình như một giải pháp toàn diện cho các dự án xây dựng đòi hỏi tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian thi công mà vẫn đảm bảo về độ bền và tính thẩm mỹ. Nếu bạn đang cần một vật liệu vừa nhẹ, bền vững mà lại tối ưu về mặt chi phí, thì Tấm Panel EPS chính là lựa chọn lý tưởng không thể bỏ qua.
Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bình Dương
Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu cho mọi công trình xây dựng nhờ vào cấu trúc đặc biệt và khả năng vượt trội trong việc cách nhiệt, cách âm, chống ẩm mốc. Được chế tạo từ lõi xốp EPS (polystyrene) siêu nhẹ, bọc bên ngoài bằng lớp tôn mạ kẽm hoặc inox sáng bóng, sản phẩm này ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư tại Bình Dương. Với khả năng thi công nhanh chóng, độ bền cao và tính năng tiết kiệm năng lượng, Tấm Panel EPS giúp biến mọi ý tưởng xây dựng thành hiện thực một cách dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Các ứng dụng của Tấm Panel EPS tại Bình Dương không chỉ giới hạn trong xây dựng công nghiệp mà còn mở rộng ra các công trình dân dụng, mang lại không gian sống và làm việc lý tưởng, an toàn và tiết kiệm chi phí. Đặc biệt, sản phẩm phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững, thân thiện môi trường, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng.
Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bình Dương
Tại Bình Dương, bên cạnh tên gọi chung là Tấm Panel EPS, sản phẩm còn được biết đến qua nhiều thuật ngữ thân thuộc khác phù hợp với từng mục đích sử dụng và đặc điểm kỹ thuật của từng loại công trình:
- Tấm Panel EPS
- Tấm Panel cách nhiệt
- Vách ngăn Panel EPS
- Tấm Panel EPS cách nhiệt
- Vách ngăn cách nhiệt
- Tấm EPS
- Tấm Panel EPS dày 50mm
- Tấm Panel EPS chống cháy
- Tấm Panel tôn xốp
- Trần tôn EPS
- Tấm Panel EPS trần
- Panel EPS cách nhiệt, chống cháy
- Bê tông siêu nhẹ EPS
- Tấm Panel EPS tôn mạ, sơn tĩnh điện
Sự đa dạng trong tên gọi phản ánh tính linh hoạt của sản phẩm trong nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà xưởng, kho lạnh, đến các dự án dân dụng hoặc thương mại, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng.
Cấu tạo của Tấm Panel EPS
Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Phần bề mặt của tấm panel là lớp tôn mạ kẽm hoặc inox, được gia công cẩn thận để chống ăn mòn, oxy hóa trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam. Lớp sơn phủ cao cấp như HDP hoặc PVDF không chỉ bảo vệ lớp tôn khỏi tác nhân thời tiết mà còn giữ độ bóng, màu sắc tươi sáng, lâu phai. Độ dày của lớp mặt ngoài thường dao động từ 0.2 đến 0.7mm, với các gân chạy theo chiều ngang nhằm giúp thoát nước nhanh, chống tích tụ bụi bẩn và giảm thiểu sự tích tụ của các vết ố, rỉ sét theo thời gian.
Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Trung tâm của tấm Panel EPS là lõi xốp polystyrene – vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhờ cấu trúc bọt khí nhỏ li ti phân bố đều khắp. Quá trình gia nhiệt khiến các hạt EPS mở rộng, tạo thành mạng lưới bọt khí kín, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt tối đa. Nhờ đó, tấm panel có khả năng giữ nhiệt tốt, duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình, giảm lượng điện năng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa, làm mát hoặc sưởi ấm. Trọng lượng của lõi EPS rất nhẹ, từ 8kg đến 40kg/m3, nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực nén tốt, phù hợp cho các công trình cần độ bền cao.
Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Mặt trong của tấm panel thường là tôn mạ hoặc inox, hoàn thiện bề mặt để dễ dàng liên kết với các vật liệu khác như tường gạch, thạch cao hoặc xi măng. Các đường gân nhẹ hoặc mặt phẳng giúp tăng khả năng liên kết và chống trầy xước khi thi công. Đồng thời, lớp mặt trong còn đóng vai trò quan trọng trong việc chống thấm, chống ẩm mốc, giữ cho không gian bên trong luôn khô ráo, sạch sẽ.
Ưu điểm Tấm Panel EPS
Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Lõi xốp EPS là thành phần chính tạo nên khả năng cách nhiệt tối ưu cho sản phẩm. Nhờ hệ số truyền nhiệt thấp, khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, Tấm Panel EPS có thể giảm thiểu tối đa sự truyền nhiệt lượng từ bên ngoài vào trong và ngược lại. Đặc biệt, khả năng chịu được nhiệt độ cao lên đến 120°C trong 15-20 phút giúp sản phẩm chống cháy, hạn chế nguy cơ xảy ra hỏa hoạn trong quá trình sử dụng.
Lớp xốp kín, đều, không tạo khe hở, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, bảo vệ sức khỏe người dùng, đồng thời giữ cho không gian trong lành, mát mẻ hơn trong mùa hè và ấm áp khi đông về. Nhờ đó, các công trình sử dụng Tấm Panel EPS sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng cho hệ thống điều hòa, giúp giảm thiểu lượng khí thải ra môi trường.
Khả năng cách âm hiệu quả
Cấu trúc xốp kín của tấm panel giúp hấp thụ và giảm thiểu âm thanh truyền qua bề mặt. Khi âm thanh đi qua, tấm panel giảm khoảng 60% tần số truyền, tạo ra không gian yên tĩnh, thoải mái, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ cách âm cao như phòng thu âm, studio, quán karaoke, nhà hát, hay các bệnh viện, trường học, văn phòng cần hạn chế tiếng ồn.
Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
Với khả năng chống nóng, cách nhiệt tốt, Tấm Panel EPS giúp giảm thiểu việc sử dụng điều hòa, quạt mát, hệ thống làm lạnh, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng hàng tháng. Hệ thống cách nhiệt hiệu quả còn giảm thiểu sự thất thoát nhiệt, giữ cho không khí trong phòng luôn ổn định, từ đó giảm tải cho các thiết bị làm mát hay sưởi ấm, kéo dài tuổi thọ của máy móc.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Nhờ vào thành phần lõi EPS siêu nhẹ, tấm panel giúp giảm tải trọng cho toàn bộ kết cấu công trình, phù hợp với các dự án nhà tiền chế, nhà cao tầng, hoặc các công trình cần tối ưu hóa về khối lượng. Việc vận chuyển, nâng hạ, lắp đặt cũng trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
EPS là vật liệu không chứa chất độc hại, không phát sinh khí độc trong quá trình sử dụng. Một số loại panel còn đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (Class B1), đảm bảo an toàn trong các công trình công cộng. Hơn nữa, khả năng tái chế cao của EPS giúp sản phẩm trở thành vật liệu xanh, góp phần xây dựng các công trình bền vững, thân thiện môi trường.
Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
Phủ lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện giúp tấm panel chống thấm nước, rỉ sét và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc trong môi trường ẩm ướt. Dù trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hay môi trường ẩm thấp, sản phẩm vẫn giữ được kết cấu ổn định, không bị cong vênh, biến dạng theo thời gian.
Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
Với thiết kế dạng sandwich, tích hợp khóa liên kết thông minh, tấm panel dễ dàng ghép nối và tháo rời. Trọng lượng nhẹ giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu lỗi kỹ thuật và tối ưu hóa thời gian thi công. Sản phẩm phù hợp với nhiều hình thức công trình, từ cố định lâu dài đến tạm thời, giúp chủ đầu tư có thể linh hoạt trong quá trình xây dựng, cải tạo hoặc mở rộng công trình.
Tính kinh tế cao
So với các vật liệu cách nhiệt khác như bông khoáng, foam hoặc vật liệu truyền thống, Tấm Panel EPS có mức giá hợp lý, mang lại hiệu quả sử dụng tối đa trên từng đồng chi phí. Tuổi thọ cao, từ 15-20 năm, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế, tối ưu hóa ngân sách đầu tư cho các dự án xây dựng.
Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà
Với khả năng thi công nhanh, dễ tháo lắp, Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu cho các không gian văn phòng, giúp phân chia các khu vực một cách linh hoạt và tiết kiệm thời gian thi công. Sản phẩm mang lại vẻ đẹp hiện đại, đồng bộ, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn, tạo môi trường làm việc hiệu quả.
Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng
Trong các công trình lớn như siêu thị, trung tâm thương mại, bệnh viện hay trường học, việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quan trọng. Tấm Panel EPS giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt qua các vách ngăn và trần, đồng thời dễ dàng thi công, mang lại không gian mát mẻ, tiết kiệm chi phí năng lượng.
Vách ngăn cách âm
Các công trình yêu cầu cao về âm thanh như quán bar, karaoke, studio hoặc phòng thu âm có thể tận dụng ưu điểm cách âm của Tấm Panel EPS để tạo ra không gian yên tĩnh, riêng tư. Thay thế các vách thạch cao thông thường, panel EPS đảm bảo khả năng cách âm vượt trội, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng.
Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao
Kết hợp panel EPS với các vật liệu cách âm như bông khoáng giúp xây dựng hệ thống cách âm tối ưu cho các phòng họp, thư viện, nhà nghỉ hoặc các khu vực đòi hỏi sự yên tĩnh cao. Giải pháp này vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa tối ưu hiệu quả cách âm, phù hợp với mọi loại hình công trình.
Công trình ngắn hạn
Với đặc tính nhẹ, dễ tháo lắp và di chuyển, Tấm Panel EPS lý tưởng để làm vách ngăn tạm thời hoặc bán cố định trong các dự án cần linh hoạt như showroom, gian hàng triển lãm, hoặc các khu vực cần chỉnh sửa định kỳ. Không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn giúp giảm thiểu tiếng ồn, nâng cao hiệu quả sử dụng không gian.
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch
Trong các lĩnh vực y tế, công nghệ cao hoặc thực phẩm, yêu cầu về độ sạch và kiểm soát môi trường là rất cao. Tấm Panel EPS phù hợp để làm vách ngăn, trần trong các phòng sạch, phòng xét nghiệm hoặc phòng sản xuất, nhờ khả năng chống ẩm, chống vi khuẩn tốt, dễ vệ sinh, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất.
Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm
Kho lạnh là yêu cầu bắt buộc về khả năng cách nhiệt tốt để duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tiêu hao điện năng. Nhờ lõi EPS có hệ số truyền nhiệt thấp, Tấm Panel EPS giúp giữ nhiệt hiệu quả, giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn thực phẩm. Ngoài ra, việc lắp đặt panel EPS còn giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu do giá thành hợp lý, thi công nhanh chóng.
Lắp nền trong các công trình công nghiệp
Không chỉ dùng làm vách ngăn, Tấm Panel EPS còn được ứng dụng làm nền trong các nhà xưởng, nhà máy sản xuất, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và cách âm cao. Tính năng chống ẩm, chống trơn trượt, dễ vệ sinh giúp duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm
Trong các môi trường yêu cầu độ vô trùng như phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm, khu sản xuất dược phẩm hoặc thực phẩm, Tấm Panel EPS đáp ứng tiêu chuẩn chống ẩm, chống vi khuẩn, dễ làm sạch. Bề mặt phẳng giúp hạn chế tích tụ vi khuẩn, nấm mốc, góp phần nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn tuyệt đối.
Với khả năng đa dạng trong ứng dụng, tính năng vượt trội và chi phí hợp lý, Tấm Panel EPS tại Bình Dương không chỉ là giải pháp xây dựng hiện đại mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Phân loại Tấm Panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
Tấm Panel EPS xốp thường
Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt Expandable PolyStyrene, trải qua quá trình nở ở nhiệt độ 90 – 100°C với tần suất 20 – 50 lần, sau đó đúc vào khuôn để tạo thành sản phẩm cuối cùng. Loại tấm này nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ vận chuyển và có mức giá rất hợp lý.
Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan
Loại EPS chống cháy lan cũng gồm lõi xốp EPS, nhưng được bổ sung phụ gia đặc biệt giúp hạn chế khả năng bắt cháy lan mạnh mẽ hơn. Nhờ đó, ngoài khả năng cách nhiệt, cách âm, nó còn có khả năng chống cháy hiệu quả, phù hợp với những công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao. Giá thành của loại này sẽ cao hơn so với tấm EPS xốp thông thường.
Phân loại theo vị trí sử dụng
Tấm Panel EPS vách trong
Các tấm EPS thường được sử dụng để tạo ra vách ngăn phòng hoặc làm trần cho các dự án dân dụng và công nghiệp. Nhờ đặc tính cách nhiệt hiệu quả, chúng giúp duy trì nhiệt độ trong không gian, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường xung quanh, góp phần tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái hơn trong các nhà máy và nhà xưởng.
Tấm Panel EPS vách ngoài
Tấm Panel EPS dùng làm lớp tường bao bên ngoài các công trình không chỉ có khả năng chống nhiệt hiệu quả mà còn giúp phân tán âm thanh, tạo ra môi trường sống thoải mái hơn. Ngoài ra, sản phẩm còn bảo vệ bề mặt tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, góp phần duy trì độ bền và vẻ đẹp của công trình trong thời gian dài.

Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt
- Báo giá Panel AZ100
- Báo giá Panel PU 3 lớp
- Báo giá Vách ngăn Tấm Panel EPS
- Báo giá Panel Glasswool bông thuỷ tinh
- Báo giá Panel Rockwool
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Panel soi lỗ tiêu âm
- Báo giá Phụ Kiện Nhôm Panel
Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng của các loại Panel, phân loại theo từng ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp cho từng hạng mục công trình. Từ những loại vách ngoài yêu cầu độ bền cao, chống thấm tốt, đến các loại vách trong cần đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ dàng lắp đặt, tất cả đều được trình bày rõ ràng. Mỗi hình ảnh thể hiện chi tiết mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ cùng các đặc điểm nổi bật, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin cần thiết để đưa ra quyết định chính xác.
Biên dạng Panel vách trong
Biên dạng Panel vách ngoài
Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
Phụ kiện nhôm
Phụ kiện nhôm là các linh kiện được chế tạo từ hợp kim nhôm, đóng vai trò hỗ trợ và liên kết các tấm Panel trong quá trình thi công xây dựng. Chúng giúp kết nối Panel với nhau hoặc với các phần như trần hoặc sàn bê tông, đảm bảo sự vững chắc và ổn định cho toàn bộ công trình. Ngoài ra, các phụ kiện này còn có tác dụng bảo vệ Panel khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh phào lõm, khung nhôm cho cửa đi, thanh T treo, và các thanh bo góc, tất cả đều góp phần hoàn thiện và nâng cao chất lượng thi công xây dựng.
- Thanh nhôm U28x50x28
- Thanh nhôm U38x50x38
- Thanh nhôm U38x75x38
- Thanh nhôm U38x100x38
- Thanh nhôm V 38×38
- Thanh nhôm V 38×75
- Thanh nhôm phào C bo góc:
- Thanh nhôm đế phào:


- Thanh nhôm T treo Panel
- Thanh nhôm T treo trần Panel
- Thanh nhôm U khung vách kính
- Thanh nhôm sập vách cố đinh
- Thanh nhôm U50 bo hai bên
- Thanh nhôm U75 bo hai bên
- Thanh nhôm U bo một bên
- Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh
- Thanh nhôm LC
- Thanh nhôm H nối tấm Panel
- Bộ thanh nhôm bo góc trong
- Thanh nhôm bo góc ngoài
Phụ kiện cửa đi Panel
Phụ kiện cho cửa đi đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì độ bền, thẩm mỹ và vận hành trơn tru của cửa Panel. Hệ cửa được gia cố chắc chắn nhờ các thành phần như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng cáp và giữ cho toàn bộ cánh cửa có hình dạng chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đáy cửa có tác dụng ngăn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Các bộ bản lề tự nâng trái phải giúp cửa đóng mở nhẹ nhàng, tự động điều chỉnh góc đóng, hạn chế xệ cánh và tăng cường liên kết các thành phần khác, góp phần giảm chấn và duy trì độ bền bỉ của cửa theo thời gian.
Phụ kiện nhôm cửa đi Panel
- Thanh nhôm khung cửa đi
- Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi
Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel
- Gioăng cao su trơn bao khung
- Gioăng cao su đơn đáy cửa

- Bản lề tự nâng
- Khoá tay gạc
- Khóa tay nắm (khóa tròn)
- Chốt âm cửa
- Ke góc
- Cùi chỏ hơi
Phụ kiện cửa trượt
Khác với loại cửa truyền thống mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách trượt ngang trên hệ ray, giúp tiết kiệm không gian và mang lại sự linh hoạt cho khu vực sử dụng. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, người dùng cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chính gồm các bộ phận thanh nhôm và các phụ kiện hỗ trợ đi kèm.
Phụ kiện nhôm cửa trượt
- Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm ray cửa trượt
- Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt
- Thanh nhôm tay đẩy tròn
Phụ kiện phụ trợ cửa trượt
- Bộ bánh xe +móc treo


- Bộ con lăn dẫn hướng


- Bộ chặn góc dưới


- Bộ chặn góc trên


- Bộ chặn giữa


- Tay nắm nhựa âm cửa


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn

- Bộ con lăn điều chỉnh trên
- Bộ con lăn điều chỉnh giữa
- Ốp khung cửa lùa
- Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp
- Nắp nhựa cho tay đầu tròn

- Gioăng cao su đôi
Phụ kiện phụ trợ khác
Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:
- Chụp bo góc trong
- Chụp Bo góc ngoài
- Kết thúc cửa
- Đinh vít
- Ke chống bão
- Giá đỡ máng nước
- Endcap
- Bản lề
- Móc kẹp xà gồ
Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel
- Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
- Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường
- Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
- Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần
- Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
- Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
- Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.
- Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần
- Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel
- Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.
- Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng
- Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.
- Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.
Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Dương
Hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Dương sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về chất lượng thi công cũng như khả năng ứng dụng đa dạng của vật liệu này. Tấm Panel EPS do công ty cung cấp phù hợp với nhiều công trình như nhà xưởng, kho lạnh, hay các dự án dân dụng, đều đảm bảo độ hoàn thiện cao, tính thẩm mỹ tốt và khả năng cách nhiệt vượt trội. Bạn có thể tham khảo các hình ảnh dưới đây để thấy rõ hiệu quả thực tế mà sản phẩm mang lại.
Các hình ảnh này thể hiện rõ nét quy trình thi công cũng như chất lượng của Tấm Panel EPS trong các công trình thực tế. Chúng tôi tự hào về độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm, phù hợp để nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho các dự án xây dựng.
Ngoài ra, các hình ảnh còn minh họa khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các kho lạnh và nhà xưởng. Điều này góp phần nâng cao năng suất và giảm thiểu hao phí năng lượng cho các doanh nghiệp.
Chất lượng thi công của Tấm Panel EPS còn thể hiện rõ qua các công trình dân dụng, nơi yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài. Sản phẩm của Triệu Hổ luôn đảm bảo tiêu chuẩn, giúp các công trình không chỉ đẹp mắt mà còn bền vững theo thời gian.
Việc lựa chọn Tấm Panel EPS từ Triệu Hổ là sự đầu tư thông minh, mang lại hiệu quả cao về lâu dài cho các dự án của bạn. Những hình ảnh này còn giúp khách hàng có cái nhìn chân thực hơn về khả năng thi công, độ hoàn thiện và tính ứng dụng của vật liệu trong thực tế.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng. Những hình ảnh này phản ánh rõ nét chất lượng và tính hiệu quả của Tấm Panel EPS do Triệu Hổ sản xuất và thi công.
Với khả năng cách nhiệt, độ bền cao và tính thẩm mỹ, Tấm Panel EPS là lựa chọn lý tưởng để nâng cao chất lượng công trình của bạn. Các hình ảnh thực tế dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về hiệu quả mà sản phẩm mang lại trong các dự án thực tế.
Chúng tôi hy vọng những hình ảnh này sẽ giúp bạn cảm nhận rõ hơn về khả năng thi công và ứng dụng của Tấm Panel EPS trong thực tế, từ đó dễ dàng hơn trong việc đưa ra quyết định phù hợp cho dự án của mình.
Lựa chọn Tấm Panel EPS của Triệu Hổ không chỉ đảm bảo về chất lượng mà còn mang lại sự an tâm về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt tối ưu. Các hình ảnh này minh chứng rõ nét cho sự chuyên nghiệp và uy tín của chúng tôi trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng.
Chúng tôi tin rằng, qua các hình ảnh thực tế này, bạn sẽ nhận thấy rõ sự khác biệt và lợi ích mà Tấm Panel EPS mang lại cho công trình của mình. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
Với lõi xốp EPS đặc trưng, tấm panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp bạn tiết kiệm tối đa chi phí làm mát và duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian. Nhờ đặc tính cách nhiệt hiệu quả, nó phù hợp để sử dụng trong các công trình cần giữ nhiệt như kho lạnh, nhà xưởng hay nhà kho bảo quản thực phẩm.

Tấm Panel EPS có cách âm được không?
Dù không phải là vật liệu chuyên dụng về cách âm, nhưng Tấm Panel EPS vẫn có khả năng giảm thiểu tiếng ồn đáng kể, phù hợp để lắp đặt trong các nhà xưởng, văn phòng hoặc khu vực cần hạn chế tiếng ồn. Điều này giúp mang lại môi trường làm việc yên tĩnh, thoải mái hơn cho nhân viên.

Tấm Panel EPS có chống cháy không?
Thông thường, EPS dễ bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt, nhưng có thể nâng cao độ an toàn bằng cách sử dụng loại EPS chống cháy lan (EPS B2/B1). Loại này giúp giảm khả năng cháy lan và bảo vệ công trình của bạn khỏi nguy cơ hỏa hoạn nguy hiểm.

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
Tấm Panel EPS phù hợp để sử dụng trong kho lạnh có nhiệt độ trên -10°C. Tuy nhiên, với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, bạn nên lựa chọn các loại panel PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tốt hơn và tránh hiện tượng ngưng tụ, giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon, an toàn.

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, lõi EPS thường có mật độ từ 8 đến 40 kg/m³. Mật độ càng cao sẽ giúp nâng cao khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực, phù hợp với các công trình cần độ bền và ổn định cao.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bình Dương không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều địa phương tại Bình Dương cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Để nhận thông tin chi tiết về dịch vụ vận chuyển tới tỉnh thành bạn đang quan tâm, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn tận tình và nhận báo giá phù hợp. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Bình Dương chính hãng. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và nhanh chóng, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.


































































































































