Mục lục bài viết
- 1 Tấm Panel EPS Tại Bình Phước |Hấp dẫn vượt trội| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bình Phước
- 3 Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bình Phước
- 4 Cấu tạo của Tấm Panel EPS
- 5 Ưu điểm Tấm Panel EPS
- 5.1 Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
- 5.2 Khả năng cách âm hiệu quả
- 5.3 Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
- 5.4 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
- 5.5 Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
- 5.6 Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
- 5.7 Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
- 5.8 Tính kinh tế cao
- 6 Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
- 7 Phân loại Tấm Panel EPS
- 8 Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
- 9 Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
- 10 Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
- 11 Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
- 12 Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
- 13 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 14 Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Phước
- 15 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
- 15.1 Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
- 15.2 Tấm Panel EPS có cách âm được không?
- 15.3 Tấm Panel EPS có chống cháy không?
- 15.4 Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
- 15.5 Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
- 15.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bình Phước không?
Tấm Panel EPS Tại Bình Phước |Hấp dẫn vượt trội| CK 5% – 10%
Tấm Panel EPS ngày càng trở thành sự lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ những lợi ích nổi bật của nó. Với khả năng cách nhiệt tốt, cách âm hiệu quả, thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý, loại vật liệu này đã chứng minh được giá trị của mình trong các dự án xây dựng hiện đại. Trong số nhiều vật liệu mới xuất hiện trên thị trường, Tấm Panel EPS nổi bật như một giải pháp toàn diện cho các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian thi công mà vẫn giữ được độ bền và tính thẩm mỹ cao. Nếu bạn đang cần một vật liệu vừa nhẹ, bền bỉ, lại giúp tối ưu chi phí, thì Tấm Panel EPS chính là lựa chọn tối ưu mà bạn không nên bỏ lỡ.
Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bình Phước
Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại, mang lại sự tiện lợi, bền bỉ và khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội. Được cấu thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) chất lượng cao, bao bọc bởi hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox, sản phẩm này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng tại Bình Phước và các khu vực lân cận. Với khả năng thi công nhanh chóng, tính năng chống ẩm mốc, chống cháy và khả năng cách nhiệt tối ưu, Tấm Panel EPS phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng đến nhà ở dân dụng, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả công trình của bạn.
Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bình Phước
Ở Bình Phước, sản phẩm Tấm Panel EPS còn được biết đến dưới nhiều tên gọi thân quen, phản ánh đa dạng ứng dụng và đặc tính của nó. Một số tên gọi phổ biến gồm có: Tấm Panel EPS, tấm Panel cách nhiệt, vách Panel EPS, tấm EPS chống cháy, vách ngăn EPS, tấm tôn xốp, tấm Panel tôn cách nhiệt, tấm EPS dày 50mm, hay còn gọi là bê tông siêu nhẹ EPS. Những tên gọi này không chỉ giúp dễ nhận biết khi trao đổi mua bán mà còn thể hiện rõ các tính năng nổi bật của sản phẩm trong từng lĩnh vực sử dụng. Thật sự, Tấm Panel EPS đã trở thành biểu tượng của sự đa năng và tiện ích trong ngành xây dựng tại địa phương.
Cấu tạo của Tấm Panel EPS
Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Phần bề mặt phía ngoài của Tấm Panel EPS thường được chế tác từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp, có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa theo thời gian. Lớp sơn phủ cao cấp như HDP hay PVDF giúp bảo vệ bề mặt khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng hay gió bụi, đồng thời giữ cho màu sắc luôn tươi sáng, bóng bẩy qua nhiều năm sử dụng. Độ dày của lớp kim loại này thường dao động từ 0.2 đến 0.7mm, và phần gân chạy theo chiều ngang không chỉ giúp thoát nước tốt hơn mà còn tăng khả năng chịu lực cho tấm panel. Thiết kế này giúp sản phẩm có khả năng chống rỉ sét, giữ gìn vẻ đẹp thẩm mỹ và độ bền bỉ vượt thời gian.
Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Lõi của Tấm Panel EPS chính là phần xốp polystyrene, loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng cách nhiệt đặc biệt cao. Khi gia nhiệt, các hạt nhựa này sẽ nở ra, tạo thành mạng lưới các bọt khí nhỏ li ti bên trong tấm. Chính các bọt khí này là yếu tố quyết định khả năng cách nhiệt và cách âm của panel, giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt và âm thanh từ bên ngoài vào trong không gian sống hoặc làm việc. Với hệ số truyền nhiệt chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, lõi EPS giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng, giảm thiểu sự thất thoát nhiệt trong mùa đông và hạn chế nhiệt lượng vào mùa hè. Trọng lượng của tấm panel thường dao động từ 8 đến 40kg/m³, nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực nén tốt, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Phần mặt trong của tấm panel là lớp tôn mạ đã qua xử lý oxy hóa, có tác dụng chống ẩm mốc, chống thấm nước hiệu quả. Vật liệu này thường có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để dễ dàng kết dính với các vật liệu khác như tường gạch, thạch cao hoặc xi măng. Nhiều loại tôn mặt trong không có gân sâu để hạn chế trầy xước trong quá trình thi công, đồng thời giúp quá trình liên kết trở nên dễ dàng hơn. Chính lớp tôn này còn góp phần tăng khả năng chịu lực, chống va đập, bảo vệ lõi xốp EPS khỏi các tác nhân bên ngoài, giữ cho tấm panel luôn mới và bền bỉ trong thời gian dài.
Ưu điểm Tấm Panel EPS
Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Lõi xốp EPS là thành phần quyết định khả năng cách nhiệt của tấm panel, có hệ số truyền nhiệt cực thấp, chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong. Điều này có nghĩa là không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, giúp giảm thiểu tối đa việc tiêu thụ điện năng cho hệ thống điều hòa, quạt mát hoặc các thiết bị sưởi. Đặc biệt, lõi EPS còn chịu được nhiệt độ cao lên đến 120°C trong khoảng thời gian 15-20 phút mà không bị biến dạng hay mất tính năng cách nhiệt. Lớp xốp kín khít, không để các khe hở hay khí thoát ra ngoài, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, giúp duy trì môi trường trong lành, vệ sinh. Chính nhờ đặc điểm này, Tấm Panel EPS ngày càng được ưa chuộng trong việc xây dựng các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt như nhà xưởng, kho lạnh, nhà kho thực phẩm, trung tâm dữ liệu hay các tòa nhà cao tầng.
Khả năng cách âm hiệu quả
Với cấu trúc kín đáo và các bọt khí nhỏ li ti trong lõi EPS, Tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ và giảm thiểu âm thanh tốt, giúp tạo ra môi trường yên tĩnh, hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài hoặc từ các hoạt động trong nhà. Tấm panel có thể giảm tần số âm truyền qua tới khoảng 60%, phù hợp để sử dụng trong các công trình yêu cầu cao về khả năng cách âm như phòng thu âm, quán karaoke, nhà hát, studio âm nhạc, quán bar, bệnh viện hoặc các khu vực cần giữ yên tĩnh tuyệt đối. Đặc biệt phù hợp cho các không gian cần sự riêng tư, yên tĩnh để nâng cao hiệu quả làm việc, nghỉ ngơi hoặc giải trí.
Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
Nhờ khả năng cách nhiệt tối ưu, Tấm Panel EPS giúp hạn chế sự thất thoát nhiệt lượng ra ngoài, từ đó giảm thiểu tối đa việc tiêu thụ điện năng cho các hệ thống điều hòa, sưởi ấm hay quạt công nghiệp. Trong các công trình xây dựng, việc lắp đặt panel EPS sẽ giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tải cho các thiết bị làm mát và sưởi, qua đó tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì. Công trình sử dụng panel EPS có thể giảm đến 30% chi phí điện năng so với các vật liệu truyền thống, góp phần bảo vệ môi trường và tối ưu hóa ngân sách xây dựng của bạn.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Vật liệu EPS siêu nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình, phù hợp cho các dự án nhà tiền chế, cao ốc, hoặc các công trình yêu cầu trọng tải hạn chế. Trọng lượng nhẹ còn giúp giảm thời gian vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng hơn, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án cần tháo dỡ hoặc di chuyển sau này, giúp quá trình thi công thuận lợi và linh hoạt hơn.
Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
Tấm Panel EPS không chứa các chất độc hại, không phát sinh bụi hoặc khí gây hại trong quá trình sử dụng. Một số sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (Class B1), đảm bảo an toàn cháy nổ trong các công trình công cộng, nhà xưởng lớn. Ngoài ra, khả năng tái chế cao của EPS giúp giảm thiểu rác thải xây dựng, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững, thân thiện với môi trường. Chúng có thể tái sử dụng nhiều lần trong các dự án khác nhau, giúp tiết kiệm chi phí vật liệu và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
Với lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện phủ bên ngoài, Tấm Panel EPS có khả năng chống thấm nước, chống rỉ sét và chống nấm mốc cực kỳ hiệu quả. Dù trong điều kiện môi trường ẩm ướt, mưa nắng thất thường, sản phẩm vẫn giữ được độ bền đẹp, không bị biến dạng, cong vênh hay mục nát. Nhờ đó, panel luôn giữ được tính năng và thẩm mỹ bền lâu, góp phần nâng cao tuổi thọ của công trình.
Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
Cấu trúc dạng sandwich của panel với các khóa liên kết thông minh giúp quá trình ghép nối và tháo rời dễ dàng và nhanh chóng. Trọng lượng nhẹ của tấm panel giúp vận chuyển và lắp đặt đơn giản, giảm thiểu thời gian thi công, giảm chi phí nhân công. Thiết kế linh hoạt cho phép tùy biến theo từng yêu cầu của dự án, phù hợp để thi công các công trình quy mô lớn hoặc nhỏ, từ nhà xưởng, nhà kho, văn phòng cho đến các không gian tạm thời như triển lãm, hội chợ. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, cần có đồ bảo hộ phù hợp để tránh trầy xước hoặc gây hư hỏng lớp tôn bên ngoài.
Tính kinh tế cao
So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống hay các loại panel khác, Tấm Panel EPS có mức giá cạnh tranh, mang lại hiệu quả sử dụng tối ưu trên mỗi đồng chi phí đầu tư. Tuổi thọ của panel có thể lên đến hàng chục năm, giúp giảm thiểu các khoản chi phí bảo dưỡng, thay thế hay sửa chữa sau này. Chính vì thế, đây là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế cho các dự án xây dựng quy mô lớn hoặc nhỏ, từ nhà xưởng, kho lạnh cho tới các công trình dân dụng.
Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà
Trong các tòa nhà cao tầng, việc phân chia không gian hợp lý, linh hoạt chính là yếu tố quyết định đến hiệu quả công việc và sự thuận tiện trong sinh hoạt. Với khả năng lắp đặt nhanh chóng, trọng lượng nhẹ, Tấm Panel EPS trở thành giải pháp tối ưu để tạo vách ngăn nội thất, vừa tiết kiệm thời gian thi công, vừa đảm bảo thẩm mỹ và khả năng cách âm tốt. Các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại hay chung cư cao cấp đều có thể sử dụng panel để phân chia không gian một cách linh hoạt và hiện đại.
Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng
Trong các công trình có quy mô lớn như siêu thị, bệnh viện, trường học, Tấm Panel EPS dùng làm vách ngăn cách nhiệt hoặc các tấm trần chống nóng giúp giảm lượng nhiệt xâm nhập, giữ cho không khí trong lành, dễ chịu hơn. Nhờ khả năng cách nhiệt cao, sản phẩm giúp giảm thiểu việc tiêu thụ điện năng trong hệ thống điều hòa, mang lại môi trường làm việc, học tập thoải mái hơn, đồng thời giảm chi phí vận hành cho chủ đầu tư.
Vách ngăn cách âm
Trong các không gian yêu cầu độ yên tĩnh cao như phòng thu âm, phòng họp, phòng hội nghị, hay các quán karaoke, quán bar, Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu để giảm thiểu tiếng ồn, tạo ra môi trường yên tĩnh, riêng tư. Các đặc tính cách âm tốt của panel giúp hạn chế truyền âm và tiếng vọng, nâng cao hiệu quả làm việc, giải trí hoặc nghỉ ngơi trong không gian.
Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao
Kết hợp panel EPS với các vật liệu cách âm như bông khoáng, cao su non để xây dựng hệ thống phòng cách âm cao cấp cho các trung tâm dữ liệu, phòng thu, khu vực xử lý âm thanh chuyên nghiệp. Sự phối hợp này giúp tối ưu khả năng cách âm, chống ồn, giữ gìn sự yên tĩnh tối đa cho các không gian cần thiết.
Công trình ngắn hạn
Với tính linh hoạt, dễ tháo lắp, Tấm Panel EPS là lựa chọn phù hợp cho các dự án ngắn hạn hoặc tạm thời như vách ngăn trong các văn phòng, showroom, nhà xưởng di động hoặc các khu vực cần thay đổi công năng nhanh chóng. Vách ngăn EPS không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn giúp cách âm, cách nhiệt tối ưu, phù hợp cho các dự án linh hoạt, tạm thời.
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch
Trong các phòng sạch, phòng thí nghiệm, trung tâm sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm, độ sạch sẽ, kiểm soát môi trường là yếu tố hàng đầu. Tấm Panel EPS với bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, khả năng chống ẩm, chống vi khuẩn giúp duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao, hạn chế sự phát triển của nấm mốc hay vi khuẩn. Đặc biệt, các tấm trần EPS còn giúp hạn chế rò rỉ bụi bẩn, giữ cho không gian luôn sạch sẽ, an toàn.
Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm
Kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm đòi hỏi khả năng cách nhiệt tối ưu để duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Tấm Panel EPS là lựa chọn lý tưởng nhờ hệ số truyền nhiệt thấp, giúp giảm thất thoát nhiệt, giảm tiêu thụ điện năng cho hệ thống làm lạnh lên đến 30%. Nhờ đó, chi phí vận hành được giảm thiểu đáng kể, đồng thời duy trì môi trường lưu trữ lý tưởng trong thời gian dài.
Lắp nền trong các công trình công nghiệp
Trong các nhà máy, xưởng sản xuất, nền lắp đặt bằng Tấm Panel EPS không chỉ đảm bảo khả năng cách âm tốt mà còn giúp giảm trọng lượng công trình, giảm thiểu tải trọng cho móng và kết cấu nền móng. Ngoài ra, bề mặt phẳng của panel còn thuận tiện cho việc thi công các lớp sàn tiếp theo, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm
Chất lượng vệ sinh, khả năng chống vi khuẩn, chống thấm cùng độ bền cao khiến Tấm Panel EPS trở thành vật liệu lý tưởng cho các không gian đòi hỏi tiêu chuẩn cao như phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm, khu sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm. Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh giúp hạn chế tích tụ bụi bẩn, vi khuẩn gây bệnh, đảm bảo môi trường vô trùng, an toàn tối đa cho người sử dụng.
Bạn đã hình dung rõ hơn về tấm Panel EPS – giải pháp toàn diện cho các dự án xây dựng hiện đại, bền vững và tiết kiệm chi phí tại Bình Phước.
Phân loại Tấm Panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
Tấm Panel EPS xốp thường
Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt PolyStyrene mở rộng, trải qua quá trình kích nở ở nhiệt độ từ 90 đến 100°C, với tần suất 20-50 lần. Sau đó, nguyên liệu được đưa vào khuôn để gia nhiệt và hình thành sản phẩm cuối cùng. Những tấm panel này nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ vận chuyển và có mức giá hợp lý.

Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan
Loại panel này có cấu trúc giống như panel EPS thường, nhưng được bổ sung phụ gia chống cháy lan, giúp nâng cao khả năng chống cháy hiệu quả. Không chỉ cách nhiệt, cách âm, loại panel này còn đảm bảo an toàn trước nguy cơ cháy nổ, và thường có giá thành cao hơn so với loại thông thường.
Phân loại theo vị trí sử dụng
Tấm Panel EPS vách trong
Các tấm EPS được sử dụng rộng rãi để làm vách ngăn phòng và trần cho các công trình dân dụng cũng như công nghiệp. Nhờ đặc tính cách nhiệt hiệu quả, chúng giúp duy trì nhiệt độ trong không gian, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn gây ô nhiễm tại các nhà máy và xưởng sản xuất.
Tấm Panel EPS vách ngoài
Tấm Panel EPS dùng để làm lớp vách bên ngoài của các công trình xây dựng, có khả năng chống nhiệt, giảm thiểu tiếng ồn và bảo vệ tường khỏi các tác nhân gây hại như vi khuẩn và nấm mốc.

Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt
- Báo giá Panel AZ100
- Báo giá Panel PU 3 lớp
- Báo giá Vách ngăn Tấm Panel EPS
- Báo giá Panel Glasswool bông thuỷ tinh
- Báo giá Panel Rockwool
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Panel soi lỗ tiêu âm
- Báo giá Phụ Kiện Nhôm Panel
Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng các loại Panel, phân chia theo từng mục đích sử dụng thực tế để hỗ trợ bạn lựa chọn phù hợp hơn cho từng công trình. Từ những loại Panel dùng cho vách ngoài cần độ bền và khả năng chống thấm cao, đến các loại vách trong yêu cầu về thẩm mỹ và dễ thi công, tất cả đều được thể hiện rõ nét qua hình ảnh. Mỗi hình ảnh đều mô tả chính xác hình dạng mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ cùng các đặc điểm nổi bật, giúp bạn dễ dàng nhận biết và nắm bắt thông tin nhanh chóng.
Biên dạng Panel vách trong
Biên dạng Panel vách ngoài
Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
Phụ kiện nhôm
Phụ kiện nhôm là những thành phần được sản xuất từ hợp kim nhôm, có vai trò quan trọng trong quá trình thi công xây dựng bằng cách hỗ trợ và liên kết các tấm Panel với nhau hoặc kết nối Panel với các phần như trần hoặc sàn bê tông. Chúng không chỉ giúp tăng cường độ ổn định của cấu kiện mà còn bảo vệ Panel khỏi những tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời góp phần nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ cho toàn bộ công trình. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm hình U, V, khung vách kính cố định, thanh phào lõm, thanh khung cửa đi, thanh treo T, và các thanh bo góc, đều được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và mỹ thuật trong xây dựng.
- Thanh nhôm U28x50x28
- Thanh nhôm U38x50x38
- Thanh nhôm U38x75x38
- Thanh nhôm U38x100x38
- Thanh nhôm V 38×38
- Thanh nhôm V 38×75
- Thanh nhôm phào C bo góc:
- Thanh nhôm đế phào:


- Thanh nhôm T treo Panel
- Thanh nhôm T treo trần Panel
- Thanh nhôm U khung vách kính
- Thanh nhôm sập vách cố đinh
- Thanh nhôm U50 bo hai bên
- Thanh nhôm U75 bo hai bên
- Thanh nhôm U bo một bên
- Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh
- Thanh nhôm LC
- Thanh nhôm H nối tấm Panel
- Bộ thanh nhôm bo góc trong
- Thanh nhôm bo góc ngoài
Phụ kiện cửa đi Panel
Phụ kiện cửa đi đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hoạt động trơn tru của cửa đi Panel. Hệ cửa được gia cố chắc chắn nhờ các thành phần như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng cáp và giữ cho cấu trúc của cửa luôn định hình chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đơn đáy cửa có tác dụng ngăn chặn bụi bẩn, cách nhiệt, chống ồn hiệu quả. Các bộ bản lề tự nâng hai bên giúp cửa đóng mở nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng, hạn chế hiện tượng xệ cánh, đồng thời các phụ kiện khác góp phần liên kết chắc chắn, giảm chấn và kéo dài tuổi thọ của cửa, mang lại trải nghiệm sử dụng bền bỉ theo thời gian.
Phụ kiện nhôm cửa đi Panel
- Thanh nhôm khung cửa đi
- Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi
Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel
- Gioăng cao su trơn bao khung
- Gioăng cao su đơn đáy cửa

- Bản lề tự nâng
- Khoá tay gạc
- Khóa tay nắm (khóa tròn)
- Chốt âm cửa
- Ke góc
- Cùi chỏ hơi
Phụ kiện cửa trượt
Khác với kiểu cửa đi thông thường mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động theo phương thức trượt ngang trên hệ ray, giúp tiết kiệm không gian và mang lại tính linh hoạt cao cho căn phòng. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, người ta cần chuẩn bị hai bộ phụ kiện chủ yếu: các bộ phụ kiện dành cho thanh nhôm và các phụ kiện hỗ trợ đi kèm.
Phụ kiện nhôm cửa trượt
- Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm ray cửa trượt
- Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt
- Thanh nhôm tay đẩy tròn
Phụ kiện phụ trợ cửa trượt
- Bộ bánh xe +móc treo


- Bộ con lăn dẫn hướng


- Bộ chặn góc dưới


- Bộ chặn góc trên


- Bộ chặn giữa


- Tay nắm nhựa âm cửa


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn

- Bộ con lăn điều chỉnh trên
- Bộ con lăn điều chỉnh giữa
- Ốp khung cửa lùa
- Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp
- Nắp nhựa cho tay đầu tròn

- Gioăng cao su đôi
Phụ kiện phụ trợ khác
Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:
- Chụp bo góc trong
- Chụp Bo góc ngoài
- Kết thúc cửa
- Đinh vít
- Ke chống bão
- Giá đỡ máng nước
- Endcap
- Bản lề
- Móc kẹp xà gồ
Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel
- Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
- Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường
- Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
- Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần
- Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
- Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
- Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.
- Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần
- Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel
- Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.
- Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng
- Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.
- Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.
Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Phước
Những hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bình Phước sẽ giúp bạn hình dung rõ nét hơn về chất lượng thi công cũng như tính đa dạng trong ứng dụng của loại vật liệu này. Từ các công trình nhà xưởng, kho lạnh đến các dự án dân dụng, các sản phẩm Tấm Panel EPS do Triệu Hổ cung cấp luôn đảm bảo độ hoàn thiện cao, vừa về mặt thẩm mỹ, vừa về khả năng cách nhiệt vượt trội. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa thực tế, giúp bạn dễ dàng nhận thấy hiệu quả và tính ứng dụng thực tiễn của sản phẩm.
[Hình ảnh 1: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-72.jpg]
Chúng ta có thể thấy rõ các công đoạn thi công tấm panel được thực hiện một cách tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác cao và tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình.
[Hình ảnh 2: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-89.jpg]
Không chỉ phù hợp với các nhà xưởng lớn, Tấm Panel EPS còn rất phù hợp để xây dựng các kho lạnh, giữ nhiệt hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất làm việc của các thiết bị lưu trữ.
[Hình ảnh 3: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-45.jpg]
Trong các công trình dân dụng, Tấm Panel EPS của Triệu Hổ thể hiện rõ tính thẩm mỹ cao, tạo nên các không gian nội thất hiện đại, tiện nghi và bền bỉ theo thời gian.
[Hình ảnh 4: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-123.jpg]
Điều đặc biệt là khả năng cách nhiệt vượt trội của vật liệu này giúp duy trì nhiệt độ ổn định, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong xây dựng và trang trí nội thất.
[Hình ảnh 5: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-156.jpg]
Chất lượng của Tấm Panel EPS còn thể hiện rõ qua các công đoạn lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
[Hình ảnh 6: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-33.jpg]
Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng chống chịu tốt với các tác nhân môi trường, giúp tăng độ bền và tuổi thọ cho công trình dài lâu.
[Hình ảnh 7: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-77.jpg]
Sự đa dạng trong ứng dụng và tính năng vượt trội của Tấm Panel EPS đã giúp Triệu Hổ khẳng định vị thế là nhà cung cấp uy tín trong ngành vật liệu xây dựng tại Bình Phước.
[Hình ảnh 8: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-102.jpg]
Chúng tôi mời bạn xem các hình ảnh phía dưới để có cái nhìn rõ nét hơn về hiệu quả và giá trị mà sản phẩm mang lại cho các công trình thực tế.
[Hình ảnh 9: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-118.jpg]
Với các tiêu chuẩn cao về chất lượng và thẩm mỹ, Tấm Panel EPS của Triệu Hổ là lựa chọn tối ưu cho các dự án xây dựng hiện đại, từ nhà xưởng công nghiệp đến không gian dân dụng.
[Hình ảnh 10: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-64.jpg]
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
Với lõi xốp EPS đặc trưng, loại panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giữ nhiệt ổn định trong không gian và giảm thiểu đáng kể chi phí làm mát. Nhờ vào đặc tính cách nhiệt hiệu quả này, các công trình xây dựng như nhà xưởng, kho chứa hàng hoặc nhà ở đều có thể tiết kiệm năng lượng một cách rõ rệt.

Tấm Panel EPS có cách âm được không?
Dù không phải là vật liệu chuyên dụng cho âm thanh, nhưng Tấm Panel EPS vẫn có khả năng giảm tiếng ồn khá tốt, phù hợp để sử dụng trong các không gian như nhà xưởng hoặc văn phòng, giúp tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn. Đặc tính cách âm của EPS giúp hạn chế truyền âm thanh qua các bức tường, nâng cao hiệu quả cách âm tổng thể.

Tấm Panel EPS có chống cháy không?
Thông thường, Tấm Panel EPS dễ bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt, tuy nhiên, hiện nay có loại EPS chống cháy lan như B2 hoặc B1, giúp nâng cao mức độ an toàn cho công trình. Việc lựa chọn loại EPS chống cháy phù hợp giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ và bảo vệ tối đa cho tài sản của bạn.

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
Trong các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ thấp như kho lạnh thường (-10°C đến -25°C), Tấm Panel EPS có thể đáp ứng tốt. Tuy nhiên, đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, các loại panel như PU hoặc PIR sẽ là lựa chọn tối ưu hơn, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài và hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước.

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
Tùy theo mục đích sử dụng, lõi EPS có thể có tỷ trọng từ 8 đến 40 kg/m³. Mật độ cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực tốt hơn, phù hợp cho các công trình cần độ bền cao hoặc yêu cầu cách nhiệt đặc biệt.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bình Phước không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều địa phương tại Bình Phước cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về các dịch vụ vận chuyển tới khu vực cụ thể của mình, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.

Triệu Hổ gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Bình Phước chính hãng hiện nay, với mong muốn hỗ trợ quý vị trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng nhanh chóng xác định được loại vật liệu tối ưu, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả cao nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.
























































































































