Mục lục bài viết
- 1 Tấm Panel EPS Tại Gia Lai |Tiết kiệm tối đa| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Gia Lai
- 3 Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Gia Lai
- 4 Cấu tạo của Tấm Panel EPS
- 5 Ưu điểm Tấm Panel EPS
- 5.1 Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
- 5.2 Khả năng cách âm hiệu quả
- 5.3 Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
- 5.4 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
- 5.5 Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
- 5.6 Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
- 5.7 Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
- 5.8 Tính kinh tế cao
- 6 Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
- 7 Phân loại Tấm Panel EPS
- 8 Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
- 9 Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
- 10 Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
- 11 Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
- 12 Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
- 13 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 14 Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Gia Lai
- 15 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
- 15.1 Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
- 15.2 Tấm Panel EPS có cách âm được không?
- 15.3 Tấm Panel EPS có chống cháy không?
- 15.4 Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
- 15.5 Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
- 15.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Gia Lai không?
Tấm Panel EPS Tại Gia Lai |Tiết kiệm tối đa| CK 5% – 10%
Trong ngành xây dựng ngày nay, Tấm Panel EPS ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến nhờ vào nhiều ưu điểm nổi bật như khả năng cách nhiệt hiệu quả, khả năng cách âm tốt, quá trình thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý. Giữa vô số các vật liệu hiện đại trên thị trường, loại vật liệu này thể hiện sự vượt trội như một giải pháp toàn diện cho các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian xây dựng đồng thời vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu vừa nhẹ, bền chắc, lại tối ưu về chi phí, thì Tấm Panel EPS chính là sự lựa chọn đáng cân nhắc không thể bỏ qua.
Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Gia Lai
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, Tấm Panel EPS đã trở thành giải pháp tối ưu cho những công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt, chống ẩm và cách âm hiệu quả. Tại Gia Lai, loại vật liệu này ngày càng được ưa chuộng và ứng dụng rộng rãi trong nhiều dự án từ nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng cho đến nhà ở dân dụng. Được cấu tạo từ lõi xốp EPS (polystyrene) bền chắc, bọc bên ngoài bằng lớp tôn mạ kẽm hoặc inox sáng bóng, Tấm Panel EPS đem lại giải pháp toàn diện, an toàn và tiết kiệm chi phí cho các công trình xây dựng hiện nay.
Hình ảnh minh họa về cấu trúc của Tấm Panel EPS tại Gia Lai:
Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Gia Lai
Ở Gia Lai, Tấm Panel EPS còn được biết đến qua nhiều tên gọi thân quen, phản ánh đa dạng về ứng dụng và đặc điểm của sản phẩm:
- Tấm Panel EPS
- Tấm Panel cách nhiệt
- Vách panel EPS
- Tấm Panel EPS chống cháy
- Tấm EPS cách âm
- Tấm Panel tôn xốp
- Tấm Panel trần EPS
- Tấm Panel cách nhiệt dày 50mm
- Vách ngăn EPS
- Tấm Panel siêu nhẹ EPS
- Panel EPS cho kho lạnh
- Tấm Panel tôn mạ kẽm
Mỗi tên gọi đều thể hiện tính năng đặc trưng của Tấm Panel EPS, phù hợp với từng loại công trình và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng tại địa phương.
Cấu tạo của Tấm Panel EPS
Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Phần bề mặt bên ngoài của Tấm Panel EPS thường được chế tạo từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp. Những vật liệu này không chỉ chống ăn mòn, chống oxi hóa mà còn duy trì vẻ đẹp bền lâu theo thời gian. Đặc biệt, lớp sơn phủ như HDP hoặc PVDF giúp bề mặt tấm panel trở nên bóng bẩy, bền màu và chống tia UV, thời tiết khắc nghiệt. Chiều dày của lớp mặt ngoài này thường từ 0.2 đến 0.7mm, được thiết kế với các gân chạy theo chiều ngang để thoát nước nhanh, tránh đọng lại gây rỉ sét hoặc hư hỏng kết cấu trong điều kiện mưa nhiều.
Hình ảnh minh họa lớp mặt ngoài của Tấm Panel EPS:
Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Lõi của Tấm Panel EPS là phần quan trọng nhất, được làm từ polystyrene – loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Khi gia nhiệt, các hạt polystyrene nở ra tạo thành mạng lưới bọt khí nhỏ li ti, giúp hạn chế sự truyền nhiệt qua tấm panel. Nhờ đó, khả năng cách nhiệt của panel đạt mức tối ưu, giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng cho hệ thống điều hòa và sưởi ấm. Trọng lượng của lõi EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, nhẹ nhưng lại có khả năng chịu lực nén khá tốt, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhỏ đến lớn.
Hình ảnh minh họa lõi EPS bên trong tấm panel:
Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Phần mặt trong của Tấm Panel EPS thường được làm bằng tôn mạ có độ bóng cao, không gân hoặc có gân nhẹ nhằm tạo độ phẳng lý tưởng cho việc liên kết, trang trí và thi công. Lớp tôn này chủ yếu có nhiệm vụ chống ẩm, chống thấm, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng khi tiếp xúc trực tiếp. Bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ còn giúp dễ dàng kết dính với các vật liệu khác như thạch cao, xi măng hoặc gạch men, tạo thành hệ thống vách ngăn, trần hoặc vách cách âm đạt tiêu chuẩn cao.
Hình ảnh mô phỏng lớp mặt trong của Panel:
Ưu điểm Tấm Panel EPS
Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Nhờ lõi xốp EPS có hệ số truyền nhiệt chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, sản phẩm này đem lại khả năng cách nhiệt cực kỳ hiệu quả. Bọt khí nhỏ li ti trong lõi EPS giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt, giữ cho nhiệt độ trong không gian luôn ổn định, kể cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, khả năng chịu nhiệt lên đến 120°C trong khoảng 15-20 phút giúp panel phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt như nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm hoặc trung tâm bảo quản dược phẩm.
Hình ảnh minh họa khả năng chống nóng của Panel EPS:
Khả năng cách âm hiệu quả
Với cấu trúc kín khí, Tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ và giảm thiểu âm thanh rất tốt. Các tần số âm thanh truyền qua panel được giảm xuống khoảng 60%, giúp tạo ra không gian yên tĩnh, phù hợp cho các công trình cần hạn chế tiếng ồn như phòng họp, phòng thu âm, quán karaoke, nhà hát hoặc studio. Đặc biệt, hệ thống vách ngăn cách âm từ panel này còn giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, mang lại môi trường làm việc và sinh hoạt thoải mái hơn.
Hình ảnh minh họa hệ thống cách âm bằng panel EPS:
Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
Với khả năng chống nóng và cách nhiệt tối ưu, Tấm Panel EPS giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho các thiết bị điều hòa, quạt gió hoặc hệ thống làm mát. Ngăn chặn nhiệt lượng xâm nhập từ bên ngoài, Panel giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ hoặc ấm áp, từ đó giảm tải cho các thiết bị làm mát, tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì. Trong các công trình thương mại, nhà xưởng hoặc nhà ở, việc sử dụng panel này giúp giảm chi phí năng lượng hàng tháng rõ rệt.
Hình ảnh minh họa khả năng tiết kiệm năng lượng:
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Vật liệu EPS siêu nhẹ giúp giảm tải trọng đáng kể cho toàn bộ kết cấu công trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án nhà tiền chế, cao tầng hoặc các công trình yêu cầu tối ưu hóa khối lượng để giảm thiểu chi phí xây dựng. Đồng thời, trọng lượng nhẹ còn giúp dễ dàng vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt, rút ngắn thời gian thi công và giảm thiểu công tác chuẩn bị tại công trường.
Hình ảnh minh họa panel nhẹ phù hợp cho các công trình cao tầng:
Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
EPS là vật liệu không chứa các chất độc hại, không sinh bụi hoặc khí gây hại trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, nhiều sản phẩm panel còn đạt chuẩn chống cháy lan (Class B1), đảm bảo an toàn cho người dùng và môi trường. Khả năng tái chế cao giúp sản phẩm trở thành vật liệu xanh, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững. Panel EPS có thể được tái sử dụng nhiều lần, tối đa đến 20 năm, phù hợp với các dự án có tính chất tạm thời hoặc di chuyển linh hoạt.
Hình ảnh minh họa panel EPS tái chế:
Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
Lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện phủ bên ngoài giúp panel chống thấm nước, chống rỉ sét và phát triển nấm mốc hiệu quả. Dù trong điều kiện khí hậu ẩm ướt hay tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng, panel vẫn giữ được độ bền, không bị cong vênh hay mục nát, đảm bảo tuổi thọ dài lâu cho công trình.
Hình ảnh minh họa khả năng chống ẩm của Panel EPS:
Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
Với thiết kế dạng sandwich, khóa liên kết thông minh và trọng lượng nhẹ, các tấm panel dễ dàng ghép nối, tháo lắp và vận chuyển. Quá trình thi công nhanh chóng, giảm thiểu thời gian và chi phí xây dựng. Đặc biệt, tính linh hoạt của panel còn giúp dễ dàng thích nghi với các yêu cầu thay đổi hoặc mở rộng công trình trong tương lai. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, cần trang bị đồ bảo hộ phù hợp để tránh trầy xước hoặc tổn thương do các cạnh sắc của tôn.
Hình ảnh minh họa quy trình lắp đặt Panel EPS:
Tính kinh tế cao
So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, Tấm Panel EPS sở hữu mức giá cạnh tranh, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội trên từng chi phí đầu tư. Tuổi thọ của sản phẩm kéo dài đến hàng chục năm, giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế. Đây chính là lý do khiến nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn panel EPS để tối ưu hóa ngân sách xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền.
Hình ảnh minh họa về tính kinh tế của Panel EPS:
Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà
Với khả năng thi công nhanh, dễ lắp đặt và tính thẩm mỹ cao, Tấm Panel EPS là lựa chọn lý tưởng để tạo thành các vách ngăn phân chia không gian trong văn phòng, tòa nhà cao tầng. Sản phẩm giúp tối ưu diện tích, mang lại không gian làm việc linh hoạt, chuyên nghiệp và hiện đại.
Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng
Trong các công trình lớn như siêu thị, bệnh viện, trung tâm giáo dục hoặc trung tâm thương mại, panel giúp giảm thiểu lượng nhiệt hấp thụ vào bên trong, giữ môi trường luôn mát mẻ, giảm tải cho hệ thống điều hòa. Các tấm trần EPS còn giúp chống nóng, chống ẩm, phù hợp để thi công trần giả, tạo không gian thoáng đãng, sạch sẽ.
Vách ngăn cách âm
Thay thế các loại vách thạch cao truyền thống, panel EPS mang lại khả năng cách âm tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ yên tĩnh cao như phòng thu âm, quán karaoke, nhà hát, studio âm nhạc hoặc phòng họp công ty. Nhờ cấu trúc kín khí, nó giúp hạn chế tối đa âm thanh truyền qua lại giữa các không gian, tạo môi trường sinh hoạt, làm việc lý tưởng.
Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao
Kết hợp panel EPS với vật liệu cách âm khác như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, giúp gia tăng khả năng cách âm, chống ồn, phù hợp cho các phòng có yêu cầu đặc biệt về độ riêng tư như phòng họp, nhà nghỉ, thư viện hoặc các trung tâm đào tạo.
Công trình ngắn hạn
Nhẹ, dễ tháo lắp và di chuyển, panel EPS là lựa chọn tối ưu cho các dự án tạm thời như vách ngăn linh hoạt trong văn phòng, showroom hoặc các khu vực cần thay đổi cấu trúc theo dự án. Vách ngăn từ EPS không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn giúp cách âm tốt, dễ dàng tháo rời để di chuyển hoặc tái sử dụng.
Hình ảnh minh họa ứng dụng trong công trình dân dụng:
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch
Trong các nhà máy, xí nghiệp sản xuất yêu cầu tiêu chuẩn cao về vệ sinh và kiểm soát môi trường, panel EPS giúp tạo thành hệ thống vách ngăn, trần phù hợp để duy trì điều kiện tốt nhất. So với thạch cao, panel EPS có độ bền vượt trội, không bị rã hoặc cong vênh trong môi trường ẩm ướt, giúp duy trì tính ổn định của không gian công nghiệp.
Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm
Với khả năng cách nhiệt ưu việt, panel EPS là vật liệu lý tưởng cho các kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm, dược phẩm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tiêu hao năng lượng lên đến 30%. Nhờ đó, các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo sản phẩm luôn tươi ngon và an toàn.
Hình ảnh minh họa kho lạnh sử dụng Panel EPS:
Lắp nền trong các công trình công nghiệp
Ngoài ứng dụng làm vách ngăn, panel EPS còn được dùng để lát nền trong các nhà xưởng, phòng sạch hoặc khu vực yêu cầu cách âm, chống ẩm. Nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực tốt, nó giúp giảm thiểu tải trọng nền móng, đồng thời dễ dàng tháo lắp, bảo trì khi cần thiết.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm
Trong các môi trường cần độ vệ sinh cao như bệnh viện, phòng thí nghiệm hoặc trung tâm nghiên cứu, panel EPS đáp ứng tiêu chuẩn chống ẩm, chống thấm, dễ vệ sinh và hạn chế vi khuẩn tích tụ. Bề mặt nhẵn, không gỉ sét, giúp duy trì môi trường vô trùng, đảm bảo an toàn cho nhân viên và khách hàng.
Hình ảnh minh họa phòng thí nghiệm sử dụng Panel EPS:
Phân loại Tấm Panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
Tấm Panel EPS xốp thường
Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt Expandable PolyStyrene, qua quá trình xử lý nhiệt độ 90 – 100°C, tạo ra hàng chục lần phồng to. Sau đó, chúng được nén vào khuôn để gia nhiệt, cho ra thành phẩm hoàn chỉnh. Tấm Panel EPS lõi xốp nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm vượt trội, nhẹ, dễ vận chuyển và có mức giá cạnh tranh.

Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan
Loại này cũng sử dụng lõi EPS tương tự, nhưng được bổ sung phụ gia chống cháy lan, giúp tăng khả năng chống cháy hiệu quả. Nhờ đó, tấm Panel EPS không chỉ cách âm, cách nhiệt mà còn đảm bảo an toàn khi xảy ra cháy. Giá thành của sản phẩm này sẽ cao hơn so với loại thường.
Phân loại theo vị trí sử dụng
Tấm Panel EPS vách trong
Các tấm EPS thường được sử dụng để làm vách ngăn chia phòng và làm trần cho các công trình dân dụng cũng như công nghiệp. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, chúng giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ các nhà máy, xưởng sản xuất, góp phần tạo môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái hơn.
Tấm Panel EPS vách ngoài
Tấm Panel EPS dùng để làm lớp tường bao bên ngoài các công trình, mang lại khả năng chống nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng phân tán âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn xung quanh, đồng thời bảo vệ bức tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, góp phần giữ gìn độ bền và vẻ đẹp của công trình lâu dài.

Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt
- Báo giá Panel AZ100
- Báo giá Panel PU 3 lớp
- Báo giá Vách ngăn Tấm Panel EPS
- Báo giá Panel Glasswool bông thuỷ tinh
- Báo giá Panel Rockwool
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Panel soi lỗ tiêu âm
- Báo giá Phụ Kiện Nhôm Panel
Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng các loại Panel, phân chia theo từng ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp cho từng hạng mục công trình. Từ những loại vách ngoài đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống thấm tốt, đến các loại vách trong cần đảm bảo yếu tố thẩm mỹ và dễ thi công, tất cả đều được thể hiện rõ ràng qua hình ảnh. Mỗi hình ảnh cung cấp hình dáng mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ cùng những tính năng nổi bật, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin cần thiết để đưa ra quyết định chính xác.
Biên dạng Panel vách trong
Biên dạng Panel vách ngoài
Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
Phụ kiện nhôm
Phụ kiện làm từ nhôm là các phần tử được thiết kế để hỗ trợ và liên kết các tấm Panel với nhau cũng như kết nối Panel với các phần của công trình như trần hoặc sàn bê tông trong quá trình thi công và lắp đặt. Những thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự ổn định của toàn bộ hệ thống, đồng thời giúp bảo vệ Panel khỏi các tác động bên ngoài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh nhôm phào lõm, thanh nhôm khung cửa đi, thanh nhôm T treo, và thanh nhôm bo góc, góp phần hoàn thiện công trình một cách chuyên nghiệp và bền vững.
- Thanh nhôm U28x50x28
- Thanh nhôm U38x50x38
- Thanh nhôm U38x75x38
- Thanh nhôm U38x100x38
- Thanh nhôm V 38×38
- Thanh nhôm V 38×75
- Thanh nhôm phào C bo góc:
- Thanh nhôm đế phào:


- Thanh nhôm T treo Panel
- Thanh nhôm T treo trần Panel
- Thanh nhôm U khung vách kính
- Thanh nhôm sập vách cố đinh
- Thanh nhôm U50 bo hai bên
- Thanh nhôm U75 bo hai bên
- Thanh nhôm U bo một bên
- Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh
- Thanh nhôm LC
- Thanh nhôm H nối tấm Panel
- Bộ thanh nhôm bo góc trong
- Thanh nhôm bo góc ngoài
Phụ kiện cửa đi Panel
Phụ kiện cửa đi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và sự vận hành trơn tru của cửa đi Panel. Các bộ phận này được thiết kế để gia cố chắc chắn hệ cửa, bao gồm thanh nhôm khung và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng cáp và giữ cho toàn bộ cánh cửa giữ được hình dạng chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đơn đáy cửa có tác dụng ngăn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Bộ bản lề tự nâng hai bên trái và phải giúp cửa mở đóng nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng, giảm hiện tượng xệ cánh và tăng độ liên kết giữa các bộ phận. Nhờ vậy, quá trình vận hành của cửa trở nên êm ái, bền bỉ theo thời gian và đảm bảo sự ổn định, an toàn cho người sử dụng.
Phụ kiện nhôm cửa đi Panel
- Thanh nhôm khung cửa đi
- Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi
Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel
- Gioăng cao su trơn bao khung
- Gioăng cao su đơn đáy cửa

- Bản lề tự nâng
- Khoá tay gạc
- Khóa tay nắm (khóa tròn)
- Chốt âm cửa
- Ke góc
- Cùi chỏ hơi
Phụ kiện cửa trượt
Khác biệt so với loại cửa đi truyền thống dùng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách lướt ngang trên hệ ray, giúp tối ưu hóa diện tích và mang lại sự linh hoạt cho không gian sống. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, người ta cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chính là phụ kiện thanh nhôm và phụ kiện hỗ trợ đi kèm.
Phụ kiện nhôm cửa trượt
- Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm ray cửa trượt
- Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt
- Thanh nhôm tay đẩy tròn
Phụ kiện phụ trợ cửa trượt
- Bộ bánh xe +móc treo


- Bộ con lăn dẫn hướng


- Bộ chặn góc dưới


- Bộ chặn góc trên


- Bộ chặn giữa


- Tay nắm nhựa âm cửa


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn

- Bộ con lăn điều chỉnh trên
- Bộ con lăn điều chỉnh giữa
- Ốp khung cửa lùa
- Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp
- Nắp nhựa cho tay đầu tròn

- Gioăng cao su đôi
Phụ kiện phụ trợ khác
Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:
- Chụp bo góc trong
- Chụp Bo góc ngoài
- Kết thúc cửa
- Đinh vít
- Ke chống bão
- Giá đỡ máng nước
- Endcap
- Bản lề
- Móc kẹp xà gồ
Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel
- Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
- Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường
- Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
- Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần
- Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
- Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
- Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.
- Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần
- Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel
- Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.
- Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng
- Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.
- Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.
Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Gia Lai
Các hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS do Triệu Hổ cung cấp tại Gia Lai sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về chất lượng thi công cũng như sự đa dạng trong ứng dụng của loại vật liệu này. Tấm Panel EPS phù hợp để xây dựng nhiều công trình khác nhau như nhà xưởng, kho lạnh hoặc các dự án dân dụng, luôn đảm bảo tính hoàn thiện cao, thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt vượt trội. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa để bạn có thể nhìn thấy rõ hơn hiệu quả thực tế của sản phẩm trong các công trình thực tế.
Hình ảnh này thể hiện quá trình thi công tấm Panel EPS tại Gia Lai, cho thấy sự chắc chắn và kỹ lưỡng trong từng bước lắp đặt.
Khung cảnh nhà xưởng được xây dựng với tấm Panel EPS, minh chứng cho khả năng ứng dụng linh hoạt của vật liệu này trong các công trình công nghiệp.
Kho lạnh được lắp đặt với tấm Panel EPS, cho thấy khả năng cách nhiệt tuyệt vời giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường lưu trữ.
Trong dự án dân dụng, tấm Panel EPS góp phần tạo nên mặt tiền vừa thẩm mỹ vừa bền chắc, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
Chất lượng thi công của tấm Panel EPS được thể hiện rõ qua các đường cắt gọt chính xác, kỹ lưỡng, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
Trong quá trình lắp đặt, các kỹ thuật viên của Triệu Hổ thể hiện sự chuyên nghiệp, giúp sản phẩm đạt độ hoàn thiện tối đa.
Tấm Panel EPS còn phù hợp để xây dựng các kho chứa hàng hóa, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả lưu trữ.
Mẫu mã đa dạng của tấm Panel EPS mang lại nhiều lựa chọn cho khách hàng trong việc thiết kế và thi công phù hợp với phong cách riêng.
Vật liệu này còn có khả năng chịu lực tốt, góp phần làm tăng độ bền của công trình theo thời gian sử dụng.
Tổng thể, các hình ảnh minh họa này đều phản ánh rõ nét về hiệu quả và tính ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS trong các dự án xây dựng thực tế tại Gia Lai.
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
Nhờ vào lõi xốp EPS đặc biệt, tấm panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian của bạn. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí làm mát mà còn giữ nhiệt hiệu quả, phù hợp với các công trình cần kiểm soát nhiệt độ như nhà xưởng, kho lạnh. 
Tấm Panel EPS có cách âm được không?
Trong khi không hoàn toàn đạt tiêu chuẩn của các vật liệu chuyên dụng về cách âm, tấm panel EPS vẫn có khả năng giảm tiếng ồn khá hiệu quả. Đặc biệt phù hợp cho các không gian như nhà xưởng, văn phòng, giúp giảm tiếng ồn, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn. 
Tấm Panel EPS có chống cháy không?
Thông thường, tấm panel EPS tiêu chuẩn dễ bắt lửa, gây nguy hiểm trong các tình huống cháy nổ. Tuy nhiên, hiện nay có loại EPS chống cháy lan (B2 hoặc B1), giúp nâng cao độ an toàn cho công trình, giảm thiểu rủi ro cháy nổ và bảo vệ tài sản của bạn tốt hơn. 
Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
Tấm panel EPS phù hợp cho kho lạnh có nhiệt độ từ -10°C trở lên, giúp duy trì nhiệt độ ổn định. Tuy nhiên, đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, bạn nên chọn các loại panel như PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu và hạn chế ngưng tụ hơi nước, giữ cho hàng hóa luôn trong điều kiện tốt nhất. 
Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
Lõi EPS của tấm panel thường có mật độ từ 8 đến 40 kg/m³, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình. Mật độ cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn và khả năng chịu lực vượt trội, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Gia Lai không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều địa phương tại Gia Lai và các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về dịch vụ vận chuyển đến khu vực cụ thể của mình, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và giúp đỡ bạn trong mọi yêu cầu.

Triệu Hổ chân thành gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Gia Lai chính hãng hiện nay. Mong rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho dự án của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và rõ ràng, giúp công trình của bạn tiến gần hơn tới thành công viên mãn.









































































































































