Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Báo Giá Tấm Panel EPS tại Thừa Thiên – Huế

Rate this post

Báo Giá Tấm Panel EPS hôm nay tại Thừa Thiên – Huế (22/02/2024)

Tấm Panel EPS là một loại vật liệu xây dựng phổ biến trên thị trường, có nhiều kiểu dáng và các loại khác nhau. Một điều đáng chú ý là giá bán của tấm Panel EPS thường rẻ hơn rất nhiều so với các loại Panel khác. Tại Thừa Thiên – Huế, giá bán của tấm Panel EPS dao động từ 189.000 vnđ đến 450.000 vnđ và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đầu tiên là chiều dày xốp EPS, chiều dày tôn 2 mặt và tỷ trọng xốp EPS. Theo đó, panel EPS độ dày 50mm sẽ rẻ hơn so với panel EPS độ dày 100mm, và panel EPS có chiều dày tôn 0.3mm sẽ rẻ hơn so với 0.4mm. Màu sắc của tôn cũng ảnh hưởng đến giá bán, ví dụ panel EPS mặt tôn sẽ rẻ hơn so với EPS mặt inox. Ngoài ra, giá cũng phụ thuộc vào khu vực. Đồng thời, tấm Panel EPS còn được đánh giá cao về tính năng cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện nay.

Xem thêm: Tấm Panel EPS

Tìm hiểu về Panel EPS tại Thừa Thiên – Huế:

Cấu tạo của Panel EPS:

Cấu trúc của tấm panel cách nhiệt EPS dày 50mm mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt xuất sắc khi áp dụng trong xây dựng các công trình panel phòng sạch. Để hiểu rõ hơn về những ưu điểm này, hãy cùng tìm hiểu về cấu tạo chi tiết của panel EPS, bao gồm ba lớp chính:

1. Lớp Tôn Mặt Ngoài:

  • Chế tạo từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu.
  • Đã trải qua xử lý chống oxy hóa, nâng cao khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
  • Độ dày từ 0.2 – 0.7mm với gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước hiệu quả trong môi trường mưa.

2. Lớp Lõi EPS:

  • Sử dụng vật liệu cách nhiệt hiệu quả, như Expanded Polystyrene (EPS).
  • EPS là loại nhựa Polystyrene giãn nở, có hạt chứa chất khí Bentan (C5H12).
  • Thành phần hạt EPS bao gồm 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

3. Lớp Tôn Mặt Trong:

  • Chế tạo từ tôn mạ oxi hóa, tương tự như tôn mặt ngoài.
  • Không có các đường gân sâu như tôn mặt ngoài để đảm bảo bề mặt trơn tru và tránh gây xước khi tiếp xúc với con người.
  • Ưu tiên bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để thuận tiện kết dính với các vật liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng.

Tổng hợp ba lớp trên, nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để liên kết chúng lại với nhau, tạo ra sản phẩm với kích thước và hình dáng ổn định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS nằm trong khoảng từ 8kg/m3 đến 40KG/m3, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm duy trì hình dáng chắc chắn, không bị móp méo hay xiêu vẹo khi chịu lực tác động.

Phân loại Panel Cách Nhiệt:

Trong thị trường đa dạng ngày nay, việc phân loại tấm Panel EPS trở nên quan trọng để người tiêu dùng có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Đôi khi, sự khó khăn trong việc phân biệt giữa các loại Panel EPS làm cho nhiều người ngần ngại. Dưới đây là hướng dẫn phân loại tấm Panel EPS theo một số tiêu chí quan trọng.

Phân Loại Theo Lõi Xốp EPS:

  1. Panel EPS Xốp Thường:
    • Lõi xốp EPS được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene.
    • Qua quá trình kích nở ở nhiệt độ 90 – 100°C, tần suất 20 – 50 lần.
    • Ưu điểm: Chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ vận chuyển, giá thành rẻ.
  2. Panel EPS Xốp Chống Cháy Lan:
    • Lõi xốp EPS chống cháy lan với phụ gia chống cháy.
    • Cung cấp cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả.
    • Giá thành cao hơn so với Panel EPS xốp thông thường.

Phân Loại Theo Vị Trí và Công Năng:

  1. Panel EPS Vách Trong:
    • Sử dụng làm vách ngăn phòng, trần cho công trình dân dụng và công nghiệp.
    • Bảo ôn nhiệt độ bên trong, giảm tiếng ồn tại nhà máy, nhà xưởng.
  2. Panel EPS Vách Ngoài:
    • Sử dụng làm tường bao ngoài cho các công trình.
    • Ngăn cản nhiệt độ, phân tán âm thanh, bảo vệ tường khỏi vi khuẩn và nấm mốc.

Việc hiểu rõ về các loại Panel EPS và ứng dụng của chúng giúp người tiêu dùng có quyết định đúng đắn khi lựa chọn sản phẩm. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tấm Panel EPS bạn chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và an toàn cho công trình của mình.

Thông số kỹ thuật của Tấm Cách Nhiệt Panel:

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

 

Ưu điểm của Sandwich Panel tại Thừa Thiên – Huế:

Tấm Panel EPS có nhiều ưu điểm vượt trội giúp nó trở thành một lựa chọn tốt cho các công trình xây dựng. Đầu tiên, với cấu tạo lõi EPS và khả năng khít kín, tấm panel này có khả năng cách nhiệt và chống nóng tốt. Điều này giúp loại bỏ sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, bảo vệ tấm panel từ bên trong. Với hệ số truyền nhiệt thấp và khả năng chịu nhiệt độ cao, tấm panel EPS rất phù hợp cho các công trình làm lạnh.

Không chỉ có khả năng cách nhiệt, tấm panel EPS còn có khả năng cách âm hiệu quả do cấu tạo se khít và đều của lớp xốp EPS. Điều này giúp giảm tiếng ồn đối với các công trình đòi hỏi khả năng cách âm, chống ồn như nhà hát, karaoke, quán bar.

Một ưu điểm khác của tấm panel EPS là khả năng tiết kiệm điện năng. Tấm panel này giúp ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập, giảm sự tiêu tốn điện năng từ máy điều hòa và hệ thống làm lạnh. Điều này còn giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.

Tấm panel EPS cũng tiết kiệm diện tích không gian và có khả năng tái sử dụng. Với trọng lượng nhẹ, việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng.

Ngoài ra, với giá thành hợp lý hơn so với các vật liệu xây truyền thống và các loại tấm panel khác, việc sử dụng tấm panel EPS giúp tiết kiệm chi phí đầu tư. Tấm panel EPS còn được đánh giá cao về tính thẩm mỹ, với màu sắc đa dạng, giúp tạo điểm nhấn cho công trình.

Tóm lại, tấm panel EPS là một lựa chọn thông minh cho các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm điện năng, sự tiện lợi trong lắp đặt và vận chuyển, cũng như tính thẩm mỹ và tính tái sử dụng cao.

Xem thêm: Báo giá Tấm Panel

Ứng dụng của Tấm Cách Nhiệt Panel tại Thừa Thiên – Huế:

Tấm Panel EPS, hay còn được gọi là Tấm Panel cách nhiệt và cách âm, là một sản phẩm được sử dụng phổ biến tại Thừa Thiên – Huế với nhiều ứng dụng đa dạng. Với ưu điểm vượt trội như dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, Panel EPS là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình.

Trước tiên, Panel EPS được sử dụng rộng rãi trong xây dựng văn phòng, nhà ở, siêu thị, cũng như các công trình công nghiệp như kho lạnh. Với khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, Panel EPS giúp giảm thiểu tiếng ồn và tạo môi trường sống và làm việc thoải mái hơn. Đặc biệt, đối với kho lạnh, Panel EPS giúp duy trì nhiệt độ lạnh bên trong một cách hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

Ngoài ra, Panel EPS còn được sử dụng trong việc lắp nền cho các công trình xây dựng, nhà tạm, nhà nghỉ, và trạm thu phí. Sự dễ dàng và nhanh chóng trong việc lắp đặt tấm Panel EPS giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng. Đồng thời, Panel EPS còn có khả năng chịu lực tốt và bền vững, đảm bảo độ an toàn và độ bền cho công trình.

Không chỉ được ứng dụng trong ngành xây dựng, Panel EPS còn mang lại hiệu suất cao trong các lĩnh vực sản xuất điện tử và chế biến thực phẩm. Với tính năng độc đáo và hiệu quả, Panel EPS đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong việc xây dựng và nâng cấp các công trình công nghiệp và dân dụng tại Thừa Thiên – Huế.

Tóm lại, Panel EPS là một sản phẩm ứng dụng rộng rãi và mang lại nhiều lợi ích cho nhiều loại công trình tại Thừa Thiên – Huế. Với khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, tính dễ lắp đặt và tiết kiệm thời gian, Panel EPS đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong việc xây dựng và nâng cấp các công trình công nghiệp và dân dụng.

BẢNG BÁO GIÁ PANEL EPS VÁCH TRONG:

1.Bảng báo giá Panel EPS Vách trong Việt Pháp

2.Bảng báo giá Panel EPS Vách trong Đông Á:

Bảng báo giá Panel EPS Vách Ngoài:

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt EPS tại Triệu Hổ.

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hổ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.