Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Báo Giá Tấm Panel PU Hôm Nay (04/07/2024) Tại Cần Thơ

5/5 - (1 bình chọn)

Tấm Panel PU được sử dụng rộng rãi tại Cần Thơ nhờ vào tính năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc. Được cấu thành bởi một lớp xốp PU/PIR (Polyurethane/ Polyisocyanurate) nằm ở giữa hai lớp tôn bên ngoài dày từ 0.35mm đến 0.7mm, tấm Panel PU có khả năng cách nhiệt vượt trội. Lõi xốp PU/PIR có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42 kg/m3 giúp cải thiện hiệu suất cách âm của tấm Panel PU. Đặc biệt, việc gắn kết các lớp của tấm Panel PU bằng keo dán chuyên dụng đảm bảo tính ổn định và tránh trượt lớp trong quá trình sử dụng. Nhờ vào tính chất này, tấm Panel PU là sự lựa chọn hoàn hảo cho việc cải thiện cách âm và giảm nhiệt tại Cần Thơ. Với những ưu điểm nổi bật về chất lượng và hiệu suất, tấm Panel PU đã trở thành vật liệu cách nhiệt hàng đầu được sử dụng trong các công trình xây dựng, nhà máy, kho lạnh và cả nhà ở tại Cần Thơ.

Tấm Panel PU là gì?

Panel PU/PIR là một loại tấm cách nhiệt được thành lập bởi loại xốp PU/PIR (Polyurethane/ Polyisocyanurate) có hai lớp tôn bên ngoài dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Lõi xốp PU/PIR nằm ở giữa và có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, có tác dụng cách âm và cách nhiệt. Các lớp được kết nối bằng keo dán chuyên dụng để đảm bảo tính gắn kết cao.

Panel PU/PIR còn có nhiều tên gọi khác nhau như panel pir, panel pu, tấm panel pu, vách ngăn panel pu, panel kho lạnh, panel cách nhiệt pu, panel cách nhiệt kho lạnh, panel pu cách nhiệt, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, cách nhiệt pu, panel pu chống cháy…

Panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các công trình như nhà kho, nhà xưởng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình nhỏ khác như vách ngăn, cửa, tường ngăn, trần nhà, ốp tường….

Với khả năng cách âm và cách nhiệt, panel PU/PIR giúp giữ nhiệt tốt trong nhà và giảm độ ồn từ bên ngoài. Đặc biệt, panel còn có khả năng chống cháy và chịu được áp lực cao, tạo ra sự an toàn cho các công trình xây dựng. Ngoài ra, panel PU/PIR còn dễ dàng lắp đặt, giảm thời gian và chi phí xây dựng.

Tóm lại, panel PU/PIR là một sản phẩm cách nhiệt chất lượng cao, đa dạng ứng dụng và mang lại nhiều lợi ích cho công trình xây dựng. Nó là một lựa chọn tốt cho việc cải thiện hiệu quả năng lượng và tạo ra môi trường sống thoải mái và an toàn.

Phân loại tấm panel cách nhiệt PU / PIR

Panel PU/PIR là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng hiện nay. Đây là một vật liệu cách nhiệt và cách âm rất tốt, giúp giữ nhiệt độ trong nhà ổn định và tiết kiệm năng lượng. Panel PU/PIR có ba loại chính: vách trong, vách ngoài và chuyên kho lạnh.

Panel PU/PIR vách trong được sử dụng để xây dựng các bức tường trong một công trình. Với khả năng cách âm và cách nhiệt xuất sắc, panel vách trong này giúp giữ nhiệt độ và âm thanh khỏi sự truyền dẫn qua các phòng. Ngoài ra, panel vách trong còn giúp tạo nên không gian ấm cúng và thoải mái cho người sử dụng.

Panel PU/PIR vách ngoài được sử dụng để xây dựng các bức tường ngoài công trình. Loại panel này có khả năng chống thấm và chịu được ánh sáng mặt trời, gió mưa và sự tác động của thời tiết. Với tính năng này, panel vách ngoài giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường bên ngoài và đảm bảo sự an toàn và bền vững.

Cuối cùng, Panel PU/PIR chuyên kho lạnh là loại panel được thiết kế để sử dụng trong các kho lạnh và ngành công nghiệp lạnh. Với công nghệ cách nhiệt và cách âm tiên tiến, panel này giúp duy trì nhiệt độ lạnh bên trong kho và giữ môi trường làm việc cho các sản phẩm nhạy cảm về nhiệt độ.

Tóm lại, Panel PU/PIR là một vật liệu đa năng và hiệu quả trong việc xây dựng. Công nghệ tiên tiến và tính năng cách nhiệt, cách âm xuất sắc của panel này đáp ứng được mọi yêu cầu về công trình xây dựng và ngành công nghiệp lạnh.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là một công nghệ mới trong ngành xây dựng, với cấu tạo bao gồm ba lớp chính: lớp tôn mặt ngoài, lớp lõi xốp PU/PIR và lớp tôn mặt trong.

Lớp tôn mặt ngoài của tấm Panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý qua quá trình chống oxy hóa. Điều này giúp lớp tôn mặt ngoài tránh bị ăn mòn theo thời gian, chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp tôn mặt ngoài dao động từ 0.35 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để đảm bảo thoát nước tốt hơn vào thời tiết mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR là một loại nhựa dạng bọt xốp, được tạo thành từ hai loại chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Hai thành phần này kết hợp với nhau tạo ra phản ứng hóa học, tạo thành vật liệu xốp. PIR có lợi thế độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn PU foam.

Lớp tôn mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên, tôn mặt trong không có các đường gân sâu và rõ như ở tôn mặt ngoài. Điều này được thiết kế vì tôn mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người, nên ưu tiên dạng bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây ra vết xước da khi sử dụng hoặc khi kết dính với các chất liệu khác.

Tấm Panel cách nhiệt PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng nhờ tính năng cách nhiệt tốt, độ bền cao và khả năng chống cháy. Đồng thời, việc lắp đặt tấm Panel cũng đơn giản và nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.

Thông số kỹ thuật tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:

  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR

Thông số theo tính chất vật lý:

Panel lõi xốp PIR

  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC

Panel lõi xốp PU:

  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Cần Thơ

Cùng với sự phát triển không ngừng của ngành xây dựng, những tấm Panel cách nhiệt PU/PIR ngày càng trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi. Điểm mạnh của tấm Panel cách nhiệt này đó là khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội. Với việc sử dụng công nghệ tiên tiến, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR có khả năng giữ nhiệt độ nội thất ổn định, không bị làm mất đi qua sự truyền nhiệt ngoại vi.

Không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR còn có khả năng cách âm, chống ồn tối ưu. Tấm Panel này được làm từ chất liệu nhẹ nhưng cực kỳ chắc chắn và dai. Khả năng cách âm cao giúp loại bỏ tiếng ồn, tạo ra một không gian yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng.

Tiết kiệm điện năng tiêu dùng là một ưu điểm nổi bật của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR. Với khả năng giữ nhiệt hiệu quả, tấm Panel này giúp giảm thiểu sự sử dụng của hệ thống điều hòa không khí và lượng nhiên liệu tiêu thụ, giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.

Độ bền cao là một lợi thế khác của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR. Với khả năng chống cháy tốt, tấm Panel này giúp tăng khả năng an toàn cho công trình. Đồng thời, tấm Panel được thiết kế để chịu được sự va đập, chịu lực tốt, giúp gia tăng tuổi thọ và đảm bảo sự ổn định của công trình.

Ngoài ra, việc thi công và vận chuyển tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng rất dễ dàng. Với thiết kế linh hoạt và khớp nối tốt, tấm Panel có thể được lắp ráp một cách nhanh chóng và dễ dàng trên công trường. Ngoài ra, cấu trúc nhẹ giúp việc vận chuyển trở nên thuận tiện và tiết kiệm thời gian.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là một giải pháp tối ưu cho việc xây dựng các công trình. Với nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống nóng cách nhiệt, khả năng cách âm, chống ồn tốt, tiết kiệm điện năng tiêu dùng, khả năng tái sử dụng, khả năng chống cháy tốt, độ bền cao, và dễ dàng trong thi công và vận chuyển, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR đáng được lựa chọn và ưu tiên trong các dự án xây dựng.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Cần Thơ

Tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là sự lựa chọn hoàn hảo cho việc xây dựng, đặc biệt tại Cần Thơ. Với khả năng chống nóng cách nhiệt, chúng giúp giảm nhiệt độ bên trong tòa nhà mà không cần sử dụng máy lạnh quá tải. Đồng thời, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR còn có khả năng cách âm, chống ồn tối ưu, tạo ra một môi trường yên tĩnh và thoáng mát.

Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng giúp tiết kiệm điện năng tiêu dùng, do độ cách nhiệt tốt, không cần sử dụng máy lạnh quá nhiều, giúp giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng. Hơn nữa, chúng có thể tái sử dụng được, giúp tăng tính bền vững và giảm tác động đến môi trường.

Khả năng chống cháy tốt của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng là một điểm cộng quan trọng. Với khả năng chịu lửa lên đến 4 tiếng, tổ chức an toàn cháy nổ có thể được đảm bảo. Độ bền cao của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng đáng để kể đến, chúng không bị méo mó hay biến dạng sau một thời gian sử dụng.

Thi công và vận chuyển tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng rất thuận tiện. Chúng có trọng lượng nhẹ và dễ dàng gia công thành các kích thước phù hợp. Việc lắp đặt và vận chuyển trở nên nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

Tóm lại, việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR tại Cần Thơ mang lại nhiều lợi ích quan trọng như khả năng chống nóng cách nhiệt, cách âm tốt, tiết kiệm điện năng, tái sử dụng, chống cháy tốt, độ bền cao, và ít tốn công trong thi công và vận chuyển.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt PU / PIR hôm nay (04/07/2024)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,40mm 554.900
2 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,45mm 581.900
3 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,50mm 612.900
4 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,40mm 599.400
5 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,45mm 626.400
6 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,50mm 657.500
7 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,40mm 735.800
8 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,45mm 762.800
9 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,50mm 801.900
10 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,40mm 855.900
11 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,45mm 882.900
12 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,50mm 907.200
13 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,40mm 981.500
14 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,45mm 1.009.800
15 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,50mm 1.047.600
16 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,40mm 1.100.300
17 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,45mm 1.128.600
18 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,50mm 1.151.600
19 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,40mm 1.298.700
20 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,45mm 1.327.100
21 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,50mm 1.364.900

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt PU/PIR tại Triệu Hổ.

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.