Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Báo Giá Tấm Panel PU Hôm Nay (18/07/2024) Tại Hà Nam

Rate this post

Tấm Panel PU là một loại vật liệu cách nhiệt được sử dụng rộng rãi tại Hà Nam. Nó được cấu thành từ lõi xốp PU hoặc PIR, được bao bọc bởi hai lớp tôn bên ngoài có độ dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Lõi xốp PU hoặc PIR này có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, giúp tấm Panel có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Việc gắn kết các lớp trong tấm Panel được thực hiện bằng keo dán chuyên dụng, đảm bảo sự chắc chắn và bền vững của sản phẩm. Tấm Panel PU là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp và các công trình cần yêu cầu về cách nhiệt và cách âm.

Với khả năng chịu được nhiệt độ cực đoan và ảnh hưởng của môi trường, tấm Panel PU được đánh giá là một vật liệu đáng tin cậy cho các dự án xây dựng. Chất liệu này không chỉ giúp giảm tiêu thụ năng lượng mà còn tạo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng. Với những ưu điểm vượt trội, tấm Panel PU đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi tại Hà Nam.

Tấm Panel PU là gì?

Panel PU/PIR là một loại tấm cách nhiệt được cấu thành bởi lõi xốp PU/PIR (Polyurethane/ Polyisocyanurate) được bao bọc bởi hai lớp tôn bên ngoài có độ dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Lõi xốp PU/PIR có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42 kg/m3, có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Các lớp tôn và lõi được kết nối bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên một tấm cách nhiệt vững chắc và chất lượng cao.

Panel PU/PIR còn được gọi bằng nhiều tên gọi khác nhau như panel pir, panel pu, tấm panel pu, vách ngăn panel pu, panel kho lạnh, panel cách nhiệt pu, panel cách nhiệt kho lạnh, panel pu cách nhiệt, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, cách nhiệt pu, và panel pu chống cháy. Những tên gọi này phản ánh tính chất và ứng dụng của Panel PU/PIR trong các lĩnh vực xây dựng và bảo ôn.

Panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng và cách nhiệt các công trình, như tường ngăn, trần, sàn, và hệ thống kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, Panel PU/PIR giúp giảm thiểu mất nhiệt và tiếng ồn, tạo môi trường sống và làm việc thoải mái và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, nhờ vào cấu trúc chắc chắn và khả năng chống cháy, Panel PU/PIR đáng tin cậy và an toàn trong việc bảo vệ an ninh và ngăn cháy.

Trên thị trường, có nhiều nhà sản xuất và nhà cung cấp Panel PU/PIR chất lượng hàng đầu. Việc lựa chọn Panel PU/PIR phù hợp và chất lượng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và an toàn cho công trình.

Phân loại tấm panel cách nhiệt PU / PIR

Panel PU/PIR là một vật liệu xây dựng đa dụng được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng. Nó có thể phân loại thành ba loại chính: Panel PU/PIR vách trong, Panel PU/PIR vách ngoài và Panel PU/PIR chuyên kho lạnh.

Panel PU/PIR vách trong là loại panel được sử dụng để xây dựng vách ngăn trong các công trình như nhà xưởng, kho hàng hay nhà máy. Với cấu trúc bền chắc và khả năng cách nhiệt tốt, panel PU/PIR vách trong giúp tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và tiết kiệm năng lượng.

Panel PU/PIR vách ngoài được thiết kế để mang lại tính thẩm mỹ và khả năng chống thấm nước cho công trình xây dựng. Với lớp bề mặt mạ nhôm hoặc thép chống gỉ, panel PU/PIR vách ngoài có khả năng chống oxi hóa và chịu nhiệt tốt, bảo vệ công trình khỏi các tác động môi trường bên ngoài.

Panel PU/PIR chuyên kho lạnh là loại panel được sử dụng trong các kho lạnh, nhà kho mới hoặc các phòng riêng biệt với nhiệt độ yêu cầu. Tính cách nhiệt cao và khả năng chống thấm tốt của panel PU/PIR chuyên kho lạnh giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tối ưu trong các điều kiện khắc nhiệt.

Với những tính năng vượt trội và ưu điểm nổi bật, các loại panel PU/PIR phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp xây dựng. Tính năng tiện ích, chất lượng bền vững và hiệu suất cách nhiệt cao đã khiến panel PU/PIR trở thành vật liệu lý tưởng cho việc xây dựng công trình hiện đại và bền vững.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Bài viết này sẽ giới thiệu về cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU/PIR. Lớp tôn mặt ngoài của tấm panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa. Điều này giúp tôn mặt ngoài không bị ăn mòn theo thời gian, có khả năng chịu lực tác động và đáp ứng được các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp tôn mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR là hàng rào cách nhiệt quan trọng của tấm panel. Lõi xốp được tạo từ chất nhựa dạng bọt xốp Polyurethane (PU) hoặc Polyisocyanurate (PIR). PU được tạo thành từ hai loại chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Khi hai chất này phản ứng với nhau, Foam PU được tạo thành. PIR là loại cách nhiệt cao cấp hơn PU, có độ bền, cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn.

Lớp tôn mặt trong của tấm panel, tương tự như lớp tôn mặt ngoài, cũng là làm từ tôn mạ oxi hóa. Tuy nhiên, tôn mặt trong không có gân sâu như tôn mặt ngoài, nhằm đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người. Thông thường, tôn mặt trong được thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây xước da khi sử dụng hoặc để kết dính với các chất liệu khác như tường gạch, thạch cao, xi măng.

Với cấu tạo Panel cách nhiệt PU/PIR này, tấm panel có khả năng cách nhiệt tốt, giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế sự tổn hại của thời tiết đối với hệ thống xây dựng. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng để xây dựng nhà xưởng, nhà kho, tòa nhà văn phòng và các công trình khác.

Thông số kỹ thuật tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:

  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR

Thông số theo tính chất vật lý:

Panel lõi xốp PIR

  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC

Panel lõi xốp PU:

  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Hà Nam

Tấm panel cách nhiệt PU / PIR là một vật liệu xây dựng tiên tiến được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng hiện đại nhờ những ưu điểm vượt trội của nó.

Khả năng chống nóng cách nhiệt của tấm panel PU / PIR là một trong những điểm mạnh khiến nó trở nên phổ biến. Với khả năng cách nhiệt tối ưu, tấm panel này giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và thoải mái trong suốt thời gian nắng nóng.

Tấm panel PU / PIR cũng có khả năng cách âm và chống ồn tốt. Với cấu trúc đặc biệt của nó, tấm panel này giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào không gian bên trong, tạo ra một môi trường yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng.

Đặc biệt, tấm panel PU / PIR còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ, giúp giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Với khả năng bảo vệ nhiệt tốt, tấm panel này giữ được nhiệt lượng bên trong và không để cho nhiệt lượng bên ngoài xâm nhập, giúp hạ nhiệt độ trong không gian và giảm việc sử dụng máy lạnh và thiết bị làm lạnh.

Tấm panel PU / PIR còn có khả năng tái sử dụng, giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm tiêu thụ các vật liệu xây dựng mới. Đồng thời, tấm panel này cũng có khả năng chống cháy tốt, giảm nguy cơ cháy nổ và bảo vệ an toàn cho người sử dụng.

Với độ bền cao, tấm panel PU / PIR có tuổi thọ cao và được sử dụng trong thời gian dài mà không cần phải thay thế. Đồng thời, thi công và vận chuyển các tấm panel này cũng rất dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công và xây dựng.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt PU / PIR là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống nóng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng, chống cháy, độ bền và dễ dàng thi công và vận chuyển.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Hà Nam

Bên cạnh các công nghệ cách nhiệt thông thường, ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU/PIR tại Hà Nam mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Đầu tiên, khả năng chống nóng cách nhiệt của tấm panel được đánh giá cao, giúp giảm thiểu nhiệt độ bên trong công trình và tạo ra không gian mát mẻ trong mùa hè nóng bức. Thứ hai, khả năng cách âm và chống ồn tối ưu của tấm panel giúp ngăn tiếng ồn từ bên ngoài và tạo ra không gian yên tĩnh, thuận lợi cho các công trình cần yên tĩnh như phòng học, văn phòng làm việc hay bệnh viện.

Thứ ba, việc sử dụng tấm panel cách nhiệt PU/PIR còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu dùng bởi khả năng giữ nhiệt hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giảm tổn thất năng lượng mà còn giảm chi phí điện phát sinh hàng tháng. Thứ tư, tấm panel có thể tái sử dụng sau khi được tháo dỡ, giúp tiết kiệm tài nguyên và hạn chế tác động đến môi trường.

Thứ năm, khả năng chống cháy tốt của tấm panel cách nhiệt PU/PIR đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng. Thứ sáu, với độ bền cao, tấm panel có thể chịu được các yếu tố thời tiết khắc nghiệt, bảo đảm tuổi thọ và độ chắc chắn của công trình. Cuối cùng, việc thi công và vận chuyển tấm panel dễ dàng giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Tóm lại, việc ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU/PIR tại Hà Nam mang lại nhiều lợi ích vượt trội về khả năng chống nóng cách nhiệt, cách âm, chống ồn tối ưu, tiết kiệm điện năng tiêu dùng, tái sử dụng, khả năng chống cháy tốt, độ bền cao và tiện lợi trong thi công và vận chuyển. Sự ứng dụng này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các công trình hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt PU / PIR hôm nay (18/07/2024)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,40mm 554.900
2 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,45mm 581.900
3 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,50mm 612.900
4 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,40mm 599.400
5 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,45mm 626.400
6 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,50mm 657.500
7 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,40mm 735.800
8 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,45mm 762.800
9 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,50mm 801.900
10 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,40mm 855.900
11 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,45mm 882.900
12 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,50mm 907.200
13 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,40mm 981.500
14 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,45mm 1.009.800
15 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,50mm 1.047.600
16 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,40mm 1.100.300
17 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,45mm 1.128.600
18 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,50mm 1.151.600
19 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,40mm 1.298.700
20 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,45mm 1.327.100
21 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,50mm 1.364.900

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt PU/PIR tại Triệu Hổ.

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.