Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Báo Giá Tấm Panel PU Hôm Nay (22/04/2024) Tại Hòa Bình

Rate this post

Tấm Panel PU/PIR là giải pháp cách nhiệt hiệu quả được sử dụng rộng rãi tại Hòa Bình. Tấm cách nhiệt này được cấu thành bởi lõi xốp PU/PIR được bọc bằng 2 lớp tôn dày từ 0.35mm đến 0.7mm, giữa lõi là lớp xốp PU/PIR có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42 kg/m3 mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Nhờ vào sự gắn kết bằng keo dán chuyên dụng, các lớp tấm Panel PU/PIR được liên kết chặt chẽ, tạo nên hệ thống cách nhiệt hoàn hảo.

Với tính năng cách nhiệt cao, tấm Panel PU/PIR giúp giảm thiểu sự thất thoát nhiệt năng trong các công trình xây dựng tại Hòa Bình. Ngoài ra, nhờ vào khả năng cách âm tốt, tấm Panel PU/PIR giúp giảm tiếng ồn từ môi trường xung quanh, cung cấp một không gian yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng. Với chất lượng vượt trội và tính ứng dụng đa dạng, tấm Panel PU/PIR là lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng tại Hòa Bình.

Tấm Panel PU là gì?

Panel PU/PIR là một loại tấm cách nhiệt có cấu trúc gồm lõi xốp PU/PIR được bao bọc bởi hai lớp tôn mỏng với độ dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Lõi xốp PU/PIR này có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3 và có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt. Các lớp tôn và lõi được kết nối với nhau bằng keo dán chuyên dụng để tạo ra một tấm panel cứng vững và có khả năng chịu lực tốt.

Panel PU/PIR còn được gọi bằng nhiều tên gọi khác nhau như panel pir, panel pu, tấm panel pu, vách ngăn panel pu, panel kho lạnh, panel cách nhiệt pu, panel cách nhiệt kho lạnh, panel pu cách nhiệt, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, cách nhiệt pu, panel pu chống cháy.

Với tính năng cách nhiệt và cách âm tuyệt vời, panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, đặc biệt là trong việc xây dựng nhà kho lạnh hay phòng chứa hàng hóa. Nhờ khả năng cách nhiệt cao, panel PU/PIR giúp giữ nhiệt độ bên trong ổn định và ngăn chặn sự thoát nhiệt ra bên ngoài, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí làm mát.

Thêm vào đó, panel PU/PIR cũng có khả năng chịu lực tốt, giúp gia tăng độ bền và tuổi thọ của công trình. Với các ưu điểm vượt trội này, panel PU/PIR đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng cần tính năng cách nhiệt và cách âm cao.

Phân loại tấm panel cách nhiệt PU / PIR

Tấm Panel PU (polyurethane) là vật liệu xây dựng nổi tiếng chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng. Panel PU/PIR (polyisocyanurate) tồn tại ở ba loại chính: vách trong, vách ngoài và chuyên dụng cho kho lạnh.

Panel PU/PIR vách trong là loại tấm được chế tạo đặc biệt để sử dụng làm vật liệu cách nhiệt và cách âm cho vách ngăn trong các công trình xây dựng. Đặc điểm của loại tấm này là khả năng chống cháy, khả năng giữ nhiệt hiệu quả và giảm tiếng ồn. Tấm vách trong cũng có khả năng chống thấm nước, giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường bên ngoài.

Panel PU/PIR vách ngoài được sử dụng để làm vật liệu cách nhiệt và cách âm cho bức tường bên ngoài các công trình xây dựng. Ưu điểm của tấm này là khả năng chống cháy và khả năng cách nhiệt tuyệt vời, giúp kiểm soát nhiệt độ bên trong và tiết kiệm năng lượng. Tấm vách ngoài là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng như nhà ở, cửa hàng và văn phòng.

Panel PU/PIR chuyên dụng cho kho lạnh có khả năng cách nhiệt cực kỳ tốt, đảm bảo bảo quản hàng hóa trong kho lạnh ở nhiệt độ ổn định. Tấm được chế tạo đặc biệt để chịu được nhiệt độ thấp và đảm bảo rằng không khí trong kho lạnh không bị thất thoát, giữ cho hàng hóa được bảo quản tốt. Panel này thường được sử dụng trong các nhà kho lạnh, nhà máy thực phẩm và siêu thị.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU / PIR bao gồm ba lớp chính: lớp tôn mặt ngoài, lớp lõi xốp PU/PIR, và lớp tôn mặt trong.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý qua quá trình chống oxy hóa. Vì vậy, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian, chịu được các lực tác động và đáp ứng được các điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp tôn mặt ngoài dao động từ 0.35 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR được tạo thành từ nhựa dạng bọt Polyurethane (PU) hoặc Foam Polyisocyanurate (PIR). Lõi PU được tạo từ hai loại chất lỏng là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Trong khi đó, lõi PIR có nồng độ methy diphenyl diisoyanate cao hơn lõi PU. Vì vậy, lớp lõi PIR có độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn so với lõi PU.

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài. Điều này nhằm tối ưu hóa bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người. Thông thường, lớp tôn mặt trong có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây vết xước da và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, và xi măng.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR có cấu tạo chắc chắn, bền bỉ, và có khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt. Nó là giải pháp lý tưởng trong lĩnh vực xây dựng.

Thông số kỹ thuật tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:

  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR

Thông số theo tính chất vật lý:

Panel lõi xốp PIR

  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC

Panel lõi xốp PU:

  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Hòa Bình

Tấm panel cách nhiệt PU / PIR có nhiều ưu điểm vượt trội mà làm cho chúng trở thành lựa chọn hàng đầu trong việc cải thiện công năng và hiệu suất của các ngôi nhà và tòa nhà. Với khả năng chống nóng cách nhiệt, tấm panel này giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và thoáng đãng trong các ngày nắng nóng. Khả năng cách âm và chống ồn tối ưu của tấm panel cũng là lợi thế quan trọng, mang lại môi trường sống yên tĩnh và thoải mái.

Bên cạnh đó, tấm panel cách nhiệt PU / PIR còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Với khả năng cách nhiệt tốt, chúng làm tăng hiệu quả và tiết kiệm nhiệt trong nhà, giúp giảm nhu cầu sử dụng bộ điều hòa không khí và hệ thống sưởi ấm. Ngoài ra, tấm panel này cũng có thể tái sử dụng, giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.

Độ bền cao là một trong những thuộc tính quan trọng của tấm panel cách nhiệt PU / PIR. Chúng chống lại tác động của thời tiết, không bị hư hỏng bởi tác động từ các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng, gió, hay mối mọt.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt PU / PIR còn dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Cấu trúc nhẹ nhàng và linh hoạt của chúng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt và di chuyển.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt PU / PIR có nhiều ưu điểm vượt trội, từ khả năng chống nóng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm điện năng, có thể tái sử dụng, độ bền cao, đến tính dễ dàng khi thi công và vận chuyển. Chúng là lựa chọn tuyệt vời cho việc nâng cao hiệu suất và tiện ích của các công trình xây dựng.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Hòa Bình

Ứng dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là một giải pháp hiệu quả để giảm nhiệt và cách âm tại các công trình xây dựng tại thành phố Hòa Bình. Việc sử dụng các tấm Panel cách nhiệt PU/PIR giúp hạn chế tác động của nhiệt độ môi trường vào bên trong của công trình, từ đó tạo ra một không gian thoáng mát và tiện nghi cho người sử dụng. Bên cạnh đó, khả năng cách âm của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng góp phần giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, mang lại sự yên tĩnh và thoải mái cho người dùng.

Ưu điểm lớn khác của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Với cấu trúc thiết kế đặc biệt, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR giữ được lượng nhiệt cần thiết trong căn nhà trong thời gian dài, từ đó giảm thiểu việc sử dụng máy lạnh và hệ thống làm mát, đồng thời tiết kiệm điện năng.

Sản phẩm tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng có khả năng tái sử dụng, làm giảm lượng phế thải và đóng góp vào bảo vệ môi trường. Hơn nữa, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR còn có khả năng chống cháy tốt, đảm bảo an toàn cho người dùng. Với độ bền cao và khả năng chống cháy, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần thay thế.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt PU/PIR còn có công nghệ thi công và vận chuyển dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho quá trình xây dựng. Tóm lại, sử dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là một giải pháp tối ưu để giảm nhiệt và cách âm tại các công trình xây dựng tại Hòa Bình.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt PU / PIR hôm nay (22/04/2024)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,40mm 554.900
2 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,45mm 581.900
3 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,50mm 612.900
4 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,40mm 599.400
5 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,45mm 626.400
6 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,50mm 657.500
7 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,40mm 735.800
8 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,45mm 762.800
9 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,50mm 801.900
10 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,40mm 855.900
11 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,45mm 882.900
12 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,50mm 907.200
13 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,40mm 981.500
14 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,45mm 1.009.800
15 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,50mm 1.047.600
16 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,40mm 1.100.300
17 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,45mm 1.128.600
18 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,50mm 1.151.600
19 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,40mm 1.298.700
20 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,45mm 1.327.100
21 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,50mm 1.364.900

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt PU/PIR tại Triệu Hổ.

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.