Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Báo Giá Tấm Panel PU Hôm Nay (04/07/2024) Tại Lạng Sơn

Rate this post

Tấm Panel PU/PIR đã được sử dụng rộng rãi tại Lạng Sơn như một vật liệu cách nhiệt hiệu quả. Được cấu thành từ loại xốp PU/PIR (Polyurethane/ Polyisocyanurate) bọc bên ngoài bởi 2 lớp tôn dày từ 0.35mm đến 0.7mm, tấm Panel PU/PIR mang đến khả năng cách âm và cách nhiệt tuyệt vời. Trọng lượng của lõi xốp PU/PIR dao động từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, giúp gia tăng sự cách âm và cách nhiệt của tấm panel. Quá trình gắn kết các lớp của Panel PU/PIR được thực hiện bằng keo dán chuyên dụng, đảm bảo tính liên kết và độ bền của tấm panel. Với các ưu điểm vượt trội về tính năng cách nhiệt và cách âm, tấm Panel PU/PIR là lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp tại Lạng Sơn.

Tấm Panel PU là gì?

Panel PU/PIR là một loại tấm cách nhiệt được cấu thành bởi lõi xốp PU/PIR (Polyurethane/ Polyisocyanurate) được bao bọc bởi hai lớp tôn bên ngoài có độ dày từ 0.35mm đến 0.7mm. Lõi xốp PU/PIR này có tỷ trọng từ 30kg/m3 đến 42 kg/m3 và có tác dụng cách âm, cách nhiệt.

Các lớp tôn bên ngoài của panel được gắn kết với lõi xốp bằng keo dán chuyên dụng để tạo thành một tấm cách nhiệt nhẹ và có khả năng cách âm, cách nhiệt cao. Tấm panel PU/PIR có tính năng cách nhiệt tuyệt vời, giúp giữ nhiệt độ bên trong không gian ổn định và ngăn ngừa sự thất thoát nhiệt hiệu quả. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí điều hòa không gian.

Ngoài tên gọi chính là panel PU/PIR, tấm này còn được gọi với các tên gọi khác như panel pir, panel pu, tấm panel pu, vách ngăn panel pu, panel kho lạnh, panel cách nhiệt pu, panel cách nhiệt kho lạnh, panel pu cách nhiệt, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, cách nhiệt pu, panel pu chống cháy…

Về tính ứng dụng, tấm panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhà kho lạnh, nhà xưởng công nghiệp, nhà máy sản xuất, nhà ga, nhà hàng, khách sạn và các công trình công nghiệp khác. Tấm panel PU/PIR đáp ứng được các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và chống cháy, đồng thời còn đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Vì vậy, tấm panel PU/PIR là sự lựa chọn tối ưu cho việc cải thiện hiệu suất cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng trong các công trình xây dựng.

Phân loại tấm panel cách nhiệt PU / PIR

Panel PU/PIR là một vật liệu xây dựng phổ biến và đa dụng trong ngành công nghiệp xây dựng hiện nay. Với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy tuyệt vời, các loại Panel PU/PIR được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các tòa nhà công nghiệp, nhà xưởng, kho lạnh hay cả nhà ở.

Panel PU/PIR gồm ba loại chính: Panel PU/PIR vách trong, Panel PU/PIR vách ngoài và Panel PU/PIR chuyên kho lạnh. Những loại này có những đặc điểm riêng và phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Panel PU/PIR vách trong được thiết kế để sử dụng như vách chia trong các công trình xây dựng. Với khả năng cách âm tuyệt vời, loại panel này giúp giảm tiếng ồn và tạo ra một môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái.

Panel PU/PIR vách ngoài, với khả năng cách nhiệt và cách âm ưu việt, được sử dụng để xây dựng vách bên ngoài của các tòa nhà hoặc nhà xưởng. Loại panel này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong và tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và tiết kiệm năng lượng.

Cuối cùng, Panel PU/PIR chuyên kho lạnh được sử dụng để xây dựng kho lạnh hoặc phòng lạnh. Các loại panel này có khả năng chống thấm và giữ nhiệt độ ổn định cực kỳ cao, giúp bảo quản hàng hóa tươi sống và yêu cầu nhiệt độ đặc biệt.

Tóm lại, Panel PU/PIR là một vật liệu xây dựng linh hoạt và hiệu quả với nhiều loại phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Việc sử dụng Panel PU/PIR trong xây dựng sẽ mang lại không chỉ sự tiện lợi mà còn giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Panel cách nhiệt PU/PIR là một vật liệu composite được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng nhằm cung cấp khả năng cách nhiệt và cản nhiệt hiệu quả. Tấm panel này được cấu tạo từ ba lớp chính.

Lớp tôn mặt ngoài của tấm panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý chống oxy hóa, không bị mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động. Độ dày của lớp tôn mặt ngoài dao động từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy ngang tấm để đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả.

Lớp lõi xốp PU/PIR là thành phần quan trọng của tấm panel. Lõi xốp được làm từ nhựa polyurethane (PU) hoặc polyisocyanurate (PIR). PU foam có tốc độ phản ứng nhanh, trong khi PIR foam có nhiều ưu điểm hơn về độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy.

Lớp tôn mặt trong của tấm panel cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như lớp tôn mặt ngoài. Lớp này thường có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây trầy xước da hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết dính với các chất liệu khác.

Tấm panel cách nhiệt PU/PIR đã được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng để tạo ra vùng không gian thoải mái, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Với cấu tạo chất lượng và tính năng ưu việt, tấm panel này đang chiếm vị trí quan trọng trên thị trường xây dựng.

Thông số kỹ thuật tấm Panel cách nhiệt PU / PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:

  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR

Thông số theo tính chất vật lý:

Panel lõi xốp PIR

  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC

Panel lõi xốp PU:

  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Lạng Sơn

Tấm Panel cách nhiệt PU / PIR được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội của chúng. Khả năng chống nóng cách nhiệt của tấm Panel PU / PIR giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong không gian, cách ly hoàn toàn tia nhiệt từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm lạnh và tiết kiệm chi phí điện năng.

Khả năng cách âm của tấm Panel PU / PIR giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái. Chúng cũng giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn từ các máy móc và thiết bị trong nhà máy hoặc nhà xưởng, tạo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

Tấm Panel PU / PIR có khả năng chống cháy tốt, giúp tăng cường an toàn trong trường hợp xảy ra cháy. Với các tính năng chống cháy cùng với khả năng cách nhiệt, tấm Panel PU / PIR đáng tin cậy trong việc xây dựng nhà xưởng, kho lạnh và các công trình quan trọng khác.

Độ bền cao cũng là ưu điểm nổi bật của tấm Panel PU / PIR. Với khả năng chịu lực và kháng mài mòn tốt, chúng có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt mà vẫn giữ được hiệu suất cách nhiệt cũng như cách âm đáng tin cậy.

Đặc biệt, tấm Panel PU / PIR còn dễ dàng thi công và vận chuyển. Nhờ vào tính linh hoạt và khối lượng nhẹ, việc lắp đặt và tháo dỡ tấm Panel PU / PIR trở nên nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt PU / PIR tại Lạng Sơn

Ứng dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là một giải pháp hiệu quả và tiện lợi tại Lạng Sơn. Với khả năng chống nhiệt độ cao, tỉ lệ cách nhiệt tối ưu, tấm Panel PU/PIR mang lại môi trường trong lành và thoải mái. Không chỉ vậy, tấm Panel này còn có khả năng cách âm và chống ồn tuyệt vời, giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh và thoải mái cho các công trình xây dựng.

Một ưu điểm nổi bật của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Với khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong tòa nhà, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống điều hòa không khí hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điện, mà còn đóng góp tích cực vào bảo vệ môi trường.

Tấm Panel cách nhiệt PU/PIR cũng có khả năng tái sử dụng, giúp giảm thiểu lượng chất thải và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, khả năng chống cháy tốt của tấm Panel này đảm bảo an toàn cho công trình xây dựng và sự bền vững trong quá trình sử dụng. Độ bền cao và tính linh hoạt trong thi công và vận chuyển cũng là những ưu điểm nổi bật của tấm Panel cách nhiệt PU/PIR. Với những đặc điểm trên, ứng dụng tấm Panel cách nhiệt PU/PIR là lựa chọn thông minh cho các công trình xây dựng tại Lạng Sơn.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt PU / PIR hôm nay (04/07/2024)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,40mm 554.900
2 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,45mm 581.900
3 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 40mm, tôn dày 0,50mm 612.900
4 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,40mm 599.400
5 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,45mm 626.400
6 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0,50mm 657.500
7 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,40mm 735.800
8 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,45mm 762.800
9 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0,50mm 801.900
10 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,40mm 855.900
11 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,45mm 882.900
12 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 100mm, tôn dày 0,50mm 907.200
13 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,40mm 981.500
14 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,45mm 1.009.800
15 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 125mm, tôn dày 0,50mm 1.047.600
16 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,40mm 1.100.300
17 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,45mm 1.128.600
18 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 150mm, tôn dày 0,50mm 1.151.600
19 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,40mm 1.298.700
20 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,45mm 1.327.100
21 Tấm Panel PU/PIR cách nhiệt dày 200mm, tôn dày 0,50mm 1.364.900

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt PU/PIR tại Triệu Hổ.

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.