Mục lục bài viết
- 1 Tấm Panel EPS Tại Bắc Kạn |Chất lượng cao| CK 5% – 10%
- 2 Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
- 3 Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
- 4 Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
- 5 Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
- 6 Khả năng cách âm hiệu quả
- 7 Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
- 8 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
- 9 Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
- 10 Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
- 11 Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
- 12 Tính kinh tế cao
- 13 Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
- 14 Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
- 15 Phân loại Tấm Panel EPS
- 16 Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
- 17 Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
- 18 Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
- 19 Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
- 20 Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
- 21 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 22 Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bắc Kạn
- 23 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
- 23.1 Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
- 23.2 Tấm Panel EPS có cách âm được không?
- 23.3 Tấm Panel EPS có chống cháy không?
- 23.4 Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
- 23.5 Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
- 23.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bắc Kạn không?
Tấm Panel EPS Tại Bắc Kạn |Chất lượng cao| CK 5% – 10%
Trong ngành xây dựng hiện nay, Tấm Panel EPS ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào những ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả, quá trình thi công nhanh chóng cùng chi phí hợp lý. Giữa vô số vật liệu hiện đại trên thị trường, loại tấm panel này nổi bật như một giải pháp toàn diện phù hợp cho các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian xây dựng mà vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu vừa nhẹ, bền chắc, lại tối ưu về chi phí, thì Tấm Panel EPS chính là lựa chọn đáng cân nhắc không thể bỏ qua.
Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bắc Kạn
Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại, mang lại hiệu quả vượt trội về cách nhiệt, cách âm, chống ẩm và thi công nhanh chóng. Được cấu tạo từ lõi xốp EPS (polystyrene) kết hợp cùng lớp tôn mạ kẽm hoặc inox cao cấp, sản phẩm này phù hợp để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, hay nhà ở dân dụng tại Bắc Kạn. Với thiết kế thông minh và tính năng ưu việt, Tấm Panel EPS đang ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu và chủ đầu tư khi muốn tối ưu hóa công năng và tiết kiệm chi phí.
Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bắc Kạn
Tại Bắc Kạn, Tấm Panel EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi thân thuộc và phổ biến như:
- Tấm Panel EPS
- Tấm Panel cách nhiệt
- Tấm vách EPS
- Vách ngăn EPS
- Tấm Panel chống cháy
- Tấm Panel tôn xốp
- Tấm Panel trần EPS
- Tấm Panel tôn mạ kẽm
- Tấm Panel cách nhiệt dày 50mm
- Tấm Panel EPS chống cháy lan
Các tên gọi này phản ánh đa dạng tính năng và ứng dụng của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp với từng mục đích cụ thể trong xây dựng và thi công.
Cấu tạo của Tấm Panel EPS
Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Phần trên cùng của tấm panel là lớp kim loại, thường được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp như sơn HDP hoặc PVDF. Vật liệu này có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và giữ màu sắc bền lâu theo thời gian. Đặc biệt, lớp sơn phủ có độ dày từ 0.2 đến 0.7mm, với các gân chạy theo chiều ngang, giúp tấm panel thoát nước nhanh hơn khi trời mưa, giảm thiểu hiện tượng đọng nước và phồng rộp bề mặt. Những gân này còn góp phần tăng cường độ cứng chắc, giúp tấm panel chịu lực tốt hơn, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền cao.
Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Lõi của Tấm Panel EPS chính là phần cốt lõi tạo ra khả năng cách nhiệt vượt trội. Được làm từ hạt polystyrene (EPS), loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng nở ra khi gia nhiệt, tạo thành mạng lưới các bọt khí nhỏ li ti bên trong. Những bọt khí này là chìa khóa giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Nhờ cấu trúc bọt khí kín, mật độ của lõi EPS dao động từ 8 đến 40kg/m3, mang lại khả năng chịu lực tốt dù là vật liệu siêu nhẹ. Đặc biệt, lõi EPS còn giúp giảm thiểu sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, góp phần bảo vệ sức khỏe và tăng tuổi thọ cho công trình.
Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Phần bên trong của tấm panel là lớp tôn mạ, đã qua quá trình oxy hóa giúp chống rỉ sét và chống ẩm hiệu quả. Tôn mặt trong thường có bề mặt phẳng hoặc nhẹ gân để dễ dàng liên kết với các vật liệu khác như tường gạch, thạch cao hoặc xi măng. Thiết kế này không chỉ tăng độ bền mà còn giúp việc thi công trở nên nhanh chóng, thuận tiện hơn. Ngoài ra, lớp tôn trong còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ đồng đều, phù hợp để tạo thành các bức tường hoặc vách ngăn trong các công trình xây dựng hiện đại.
Ưu điểm Tấm Panel EPS
Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Lõi EPS có hệ số truyền nhiệt cực thấp (khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC), giúp ngăn chặn hiệu quả sự truyền nhiệt từ ngoài vào trong hoặc ngược lại. Chính vì thế, các công trình sử dụng Tấm Panel EPS sẽ giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, góp phần giảm tiêu thụ điện năng cho hệ thống điều hòa. Đặc biệt, khả năng chịu nhiệt lên đến 120°C trong vòng 15 đến 20 phút giúp bảo vệ kết cấu công trình khỏi tác động của nhiệt độ cao đột ngột.
Khả năng cách âm hiệu quả
Với cấu trúc xốp kín, Tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ âm thanh rất tốt. Khi âm thanh truyền qua bề mặt, tấm panel giảm cường độ truyền đạt tới khoảng 60%, giúp tạo ra môi trường yên tĩnh, phù hợp cho các không gian cần hạn chế tiếng ồn như phòng họp, phòng thu âm, quán karaoke hay studio. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp làm vách ngăn cách âm trong các công trình yêu cầu cao về độ yên tĩnh và riêng tư.
Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
Tấm Panel EPS giúp giảm thiểu đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, sản phẩm hạn chế nhiệt lượng xâm nhập hoặc thoát ra ngoài, từ đó giảm tải cho hệ thống điều hòa, quạt máy, chiller. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điện hàng tháng mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm phát thải khí nhà kính.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Vật liệu EPS siêu nhẹ, trọng lượng chỉ bằng khoảng 1/100 so với bê tông hoặc brick truyền thống. Điều này giúp giảm tải trọng của toàn bộ kết cấu công trình, phù hợp cho các dự án nhà tiền chế, cao tầng hoặc các công trình đòi hỏi tính linh hoạt cao. Đồng thời, việc vận chuyển, nâng hạ và thi công cũng trở nên dễ dàng, nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
Với đặc tính không chứa chất độc hại và khả năng tái chế cao, Tấm Panel EPS là vật liệu xây dựng xanh, phù hợp xu hướng phát triển bền vững. Sản phẩm có thể dùng lại nhiều lần (tối đa 20 năm) mà vẫn giữ được tính năng ban đầu, giúp giảm lượng rác thải công nghiệp và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường
Lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện phủ bên ngoài giúp Tấm Panel EPS chống thấm, chống rỉ sét, chống nấm mốc và bụi bẩn hiệu quả. Dù trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, ẩm ướt, sản phẩm vẫn giữ được hình dạng, độ bền và tính năng chống oxy hóa, phù hợp để sử dụng trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt của Bắc Kạn.
Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
Với cấu trúc dạng sandwich và khóa liên kết thông minh, tấm panel dễ dàng ghép nối và tháo rời, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, chính xác. Trọng lượng nhẹ cũng giúp giảm tải công tác vận chuyển và lắp đặt, giảm thiểu thời gian xây dựng. Tuy nhiên, cần chú ý trang bị đồ bảo hộ phù hợp để tránh trầy xước trong quá trình thi công.
Tính kinh tế cao
So với các vật liệu cách nhiệt khác, Tấm Panel EPS có giá thành hợp lý, mang lại hiệu quả sử dụng cao trong thời gian dài. Tuổi thọ trung bình lên đến hàng chục năm giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế. Chính vì vậy, đây là giải pháp tối ưu cho các dự án muốn tối đa hóa lợi ích kinh tế.
Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà
Vách ngăn từ Panel EPS dễ dàng lắp đặt, tháo dỡ, phù hợp để phân chia không gian làm việc, giúp tối ưu diện tích và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, dễ dàng thay đổi bố cục khi cần thiết. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm, không gian làm việc sẽ luôn thoải mái, yên tĩnh, nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.
Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng
Trong các công trình lớn như siêu thị, bệnh viện, trường học, việc sử dụng Panel EPS làm vách ngăn hoặc trần giúp giảm nhiệt lượng truyền qua những điểm yếu của kết cấu truyền thống. Nhờ trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ thi công, góp phần giảm tải cho móng và kết cấu chịu lực của toàn bộ công trình.
Vách ngăn cách âm
Đáp ứng yêu cầu của các không gian cần hạn chế tiếng ồn như quán bar, karaoke, phòng thu âm hoặc các studio âm nhạc, Panel EPS là giải pháp tối ưu nhờ khả năng hấp thụ âm tốt. Thay thế các loại vách thạch cao truyền thống, sản phẩm giúp tạo ra môi trường yên tĩnh, chuyên nghiệp và tiện lợi trong thi công.
Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao
Kết hợp Panel EPS với vật liệu cách âm như bông khoáng sẽ nâng cao hiệu quả cách âm, phù hợp cho các phòng họp, nhà nghỉ, thư viện hoặc các khu vực cần hạn chế tiếng ồn. Công trình sau khi hoàn thiện không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tối ưu về mặt công năng.
Công trình ngắn hạn
Với đặc tính nhẹ, dễ tháo lắp và di chuyển, Panel EPS lý tưởng để làm vách ngăn tạm thời hoặc bán cố định trong các dự án cải tạo, nâng cấp công trình như văn phòng, showroom hoặc các khu vực cần thay đổi linh hoạt. Không chỉ đảm bảo thẩm mỹ, sản phẩm còn giúp nâng cao khả năng cách âm và chống ẩm cho không gian.
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch
Trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao như sản xuất dược phẩm, thực phẩm hoặc thiết bị y tế, Panel EPS được sử dụng làm vách ngăn hoặc trần để đảm bảo vệ sinh, kiểm soát ô nhiễm. Đặc tính chống ẩm, dễ vệ sinh cùng khả năng chống nấm mốc giúp duy trì môi trường sạch sẽ và an toàn.
Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm
Kho lạnh cần độ cách nhiệt cao để duy trì nhiệt độ ổn định, chống thất thoát nhiệt. Nhờ lõi EPS có hệ số truyền nhiệt thấp, Tấm Panel EPS giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành hệ thống làm lạnh đến 30%. Ngoài ra, khả năng chịu lực tốt còn giúp bảo vệ kết cấu kho trong thời gian dài.
Lắp nền trong các công trình công nghiệp
Trong các nhà xưởng, nhà máy sản xuất hoặc các công trình công nghiệp khác, Panel EPS còn được dùng làm nền để cách âm, chống ẩm và giảm rung động. Đặc tính nhẹ giúp giảm tải trọng kết cấu, đồng thời dễ thi công, giảm thời gian xây dựng.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm
Trong các môi trường yêu cầu vô trùng, kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ như phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm hoặc khu sản xuất dược phẩm, Panel EPS đảm bảo khả năng cách nhiệt, cách âm và chống thấm tốt. Bề mặt nhẵn dễ vệ sinh giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, tạo môi trường an toàn, sạch sẽ.
Chỉ cần một chút hiểu biết về Tấm Panel EPS, bạn đã có thể nắm bắt được giải pháp xây dựng tối ưu cho mọi công trình. Đầu tư vào vật liệu chất lượng, bền bỉ, thân thiện môi trường này chính là bước đi thông minh để nâng cao hiệu quả và giá trị công trình của bạn tại Bắc Kạn!
Phân loại Tấm Panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
Tấm Panel EPS xốp thường
Lõi xốp EPS được tạo ra từ các hạt nhựa Expandable PolyStyrene, trải qua quá trình nhiệt độ 90 – 100°C, kết hợp với sự mở rộng từ 20 đến 50 lần, rồi đưa vào khuôn để gia nhiệt và thành phẩm cuối cùng ra đời. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm vượt trội, nhẹ nhàng, dễ dàng vận chuyển, đồng thời có giá thành phù hợp với nhiều dự án.
Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan
Cấu tạo tương tự như loại thông thường, nhưng được bổ sung phụ gia chống cháy lan giúp tăng khả năng chịu nhiệt và ngăn chặn sự lan truyền của lửa. Nhờ đó, tấm panel không chỉ cách âm, cách nhiệt tốt mà còn đảm bảo an toàn chống cháy hiệu quả. Giá thành của loại này sẽ cao hơn do tính năng đặc biệt của nó.
Phân loại theo vị trí sử dụng
Tấm Panel EPS vách trong
Các tấm EPS được sử dụng phổ biến để làm vách ngăn phòng và trần cho các dự án dân dụng cũng như công nghiệp. Chúng có khả năng cách nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn do ô nhiễm âm thanh trong các nhà máy, xưởng sản xuất.
Tấm Panel EPS vách ngoài
Các tấm Panel EPS dùng để làm lớp vách bên ngoài của các công trình xây dựng, có tác dụng chống nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Đồng thời, chúng còn có khả năng phân tán âm thanh tốt, góp phần giảm tiếng ồn, tạo không gian yên tĩnh hơn. Ngoài ra, vật liệu này còn bảo vệ tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc, nâng cao độ bền và độ an toàn của công trình.

Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt
- Báo giá Panel AZ100
- Báo giá Panel PU 3 lớp
- Báo giá Vách ngăn Tấm Panel EPS
- Báo giá Panel Glasswool bông thuỷ tinh
- Báo giá Panel Rockwool
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Panel soi lỗ tiêu âm
- Báo giá Phụ Kiện Nhôm Panel
Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng Panel, phân loại theo từng ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng lựa chọn loại Panel phù hợp cho từng công trình. Dù là các loại vách ngoài cần độ bền cao, khả năng chống thấm tốt hay các loại vách trong yêu cầu về tính thẩm mỹ và dễ lắp đặt, tất cả đều được thể hiện rõ nét qua các hình ảnh minh họa. Mỗi hình ảnh đều mô tả chi tiết về hình dạng mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ và các tính năng đặc biệt, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được thông tin cần thiết để đưa ra quyết định chính xác.
Biên dạng Panel vách trong
Biên dạng Panel vách ngoài
Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
Phụ kiện nhôm
Phụ kiện nhôm là những thành phần được chế tạo từ hợp kim nhôm, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và liên kết các tấm Panel với nhau cũng như kết nối Panel với các phần của kết cấu như trần hoặc sàn bê tông trong quá trình thi công và lắp đặt công trình xây dựng. Nhờ vào các phụ kiện này, công trình không chỉ được tăng cường sự ổn định mà còn được bảo vệ khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến gồm có thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh nhôm phào lõm, khung cửa đi, thanh nhôm T treo, cùng các thanh nhôm bo góc, đều góp phần hoàn thiện và đảm bảo tính bền vững cho công trình xây dựng.
- Thanh nhôm U28x50x28
- Thanh nhôm U38x50x38
- Thanh nhôm U38x75x38
- Thanh nhôm U38x100x38
- Thanh nhôm V 38×38
- Thanh nhôm V 38×75
- Thanh nhôm phào C bo góc:
- Thanh nhôm đế phào:


- Thanh nhôm T treo Panel
- Thanh nhôm T treo trần Panel
- Thanh nhôm U khung vách kính
- Thanh nhôm sập vách cố đinh
- Thanh nhôm U50 bo hai bên
- Thanh nhôm U75 bo hai bên
- Thanh nhôm U bo một bên
- Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh
- Thanh nhôm LC
- Thanh nhôm H nối tấm Panel
- Bộ thanh nhôm bo góc trong
- Thanh nhôm bo góc ngoài
Phụ kiện cửa đi Panel
Phụ kiện cửa đi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và sự vận hành trơn tru của cửa đi Panel. Hệ cửa được gia cố chắc chắn nhờ vào các thành phần như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp nâng cao độ cứng cáp và định hình chính xác toàn bộ cánh cửa. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đáy cửa có tác dụng ngăn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Các bộ phận như bản lề tự nâng trái phải giúp cửa mở đóng nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng, hạn chế tình trạng xệ cánh và tăng cường liên kết giữa các phần, từ đó giảm chấn, hỗ trợ quá trình đóng mở trở nên dễ dàng, bền bỉ theo thời gian.
Phụ kiện nhôm cửa đi Panel
- Thanh nhôm khung cửa đi
- Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi
Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel
- Gioăng cao su trơn bao khung
- Gioăng cao su đơn đáy cửa

- Bản lề tự nâng
- Khoá tay gạc
- Khóa tay nắm (khóa tròn)
- Chốt âm cửa
- Ke góc
- Cùi chỏ hơi
Phụ kiện cửa trượt
Khác biệt so với các loại cửa đi truyền thống sử dụng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách trượt ngang trên hệ ray, giúp tiết kiệm diện tích và mang lại sự linh hoạt hơn cho không gian sống hoặc làm việc. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, người dùng cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chính, gồm phụ kiện thanh nhôm để cấu thành khung và các bộ phận phụ trợ hỗ trợ quá trình vận hành cũng như nâng cao tính thẩm mỹ của cửa.
Phụ kiện nhôm cửa trượt
- Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm ray cửa trượt
- Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt
- Thanh nhôm tay đẩy tròn
Phụ kiện phụ trợ cửa trượt
- Bộ bánh xe +móc treo


- Bộ con lăn dẫn hướng


- Bộ chặn góc dưới


- Bộ chặn góc trên


- Bộ chặn giữa


- Tay nắm nhựa âm cửa


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn

- Bộ con lăn điều chỉnh trên
- Bộ con lăn điều chỉnh giữa
- Ốp khung cửa lùa
- Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp
- Nắp nhựa cho tay đầu tròn

- Gioăng cao su đôi
Phụ kiện phụ trợ khác
Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:
- Chụp bo góc trong
- Chụp Bo góc ngoài
- Kết thúc cửa
- Đinh vít
- Ke chống bão
- Giá đỡ máng nước
- Endcap
- Bản lề
- Móc kẹp xà gồ
Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel
- Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
- Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường
- Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
- Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần
- Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
- Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
- Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.
- Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần
- Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel
- Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.
- Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng
- Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.
- Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.
Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bắc Kạn
Những hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS do Triệu Hổ cung cấp tại Bắc Kạn sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về chất lượng thi công cũng như đa dạng ứng dụng của vật liệu này. Tấm Panel EPS phù hợp cho nhiều công trình khác nhau như nhà xưởng, kho lạnh và các công trình dân dụng, luôn đảm bảo tính hoàn thiện cao, thẩm mỹ tinh tế và khả năng cách nhiệt vượt trội. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa, thể hiện rõ ràng hiệu quả thực tế mà sản phẩm mang lại. Bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự chắc chắn và tính chuyên nghiệp trong từng công đoạn thi công, giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho dự án của mình. Hình ảnh dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và chất lượng vượt trội của Tấm Panel EPS từ Triệu Hổ.
Hình ảnh này thể hiện rõ quy trình thi công tấm panel tại Bắc Kạn, cho thấy độ chính xác và cẩn thận trong từng bước lắp đặt.
Công trình kho lạnh sử dụng tấm panel EPS của Triệu Hổ, minh chứng cho khả năng cách nhiệt tối ưu phù hợp với yêu cầu của các kho bảo quản.
Nhà xưởng xây dựng bằng tấm panel EPS, thể hiện tính thẩm mỹ cao, độ bóng bề mặt và khả năng chống chịu tốt qua thời gian.
Công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng sử dụng tấm panel EPS để nâng cao hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
Hình ảnh thể hiện các phần kết nối giữa các tấm panel, đảm bảo sự chắc chắn và tính đồng bộ trong thi công.
Tấm panel EPS được cắt chính xác, phù hợp với các thiết kế kỹ thuật cao, giúp tối ưu hóa quá trình thi công.
Ứng dụng trong các công trình công nghiệp, thể hiện tính đa dạng của sản phẩm trong các dự án lớn nhỏ.
Chất lượng bề mặt của tấm panel EPS mang lại vẻ đẹp tự nhiên, phù hợp cho các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Hình ảnh này thể hiện khả năng thi công nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực cho dự án.
Cuối cùng, đây là hình ảnh tổng thể dự án hoàn thiện, thể hiện rõ sự đồng bộ và chuyên nghiệp trong thi công bằng tấm panel EPS của Triệu Hổ.
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
Với lõi xốp EPS độc quyền, tấm panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian của bạn. Nhờ vậy, bạn sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng để làm mát hoặc giữ nhiệt, tạo ra môi trường thoải mái và tiết kiệm chi phí vận hành.

Tấm Panel EPS có cách âm được không?
Dù không phải vật liệu chuyên dụng cho cách âm, nhưng tấm panel EPS vẫn mang lại khả năng giảm tiếng ồn khá tốt, phù hợp cho các không gian như nhà xưởng, văn phòng, giúp giảm thiểu tiếng ồn và tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn.

Tấm Panel EPS có chống cháy không?
Thông thường, EPS dễ bắt lửa, tuy nhiên, bạn có thể lựa chọn loại EPS chống cháy lan, như EPS chống cháy B2 hoặc B1, để nâng cao khả năng an toàn cho công trình của mình, giảm nguy cơ cháy nổ không mong muốn.

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
Tấm panel EPS phù hợp để lắp đặt trong các kho lạnh trung bình, với nhiệt độ trên -10°C. Đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, bạn nên chọn panel PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu và hạn chế hiện tượng ngưng tụ gây hỏng hóc thiết bị.

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
Lõi EPS trong tấm panel thường có trọng lượng từ 8 đến 40 kg/m³, tùy theo mục đích sử dụng. Mật độ cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn cũng như độ chịu lực cao hơn, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền vượt trội.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bắc Kạn không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều khu vực tại Bắc Kạn cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Để cập nhật thông tin chi tiết về dịch vụ vận chuyển dành cho địa phương của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Bắc Kạn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.


































































































































