Mục lục bài viết
- 1 Tấm Panel EPS Tại Bến Tre |Vượt trội| CK 5% – 10%
- 2 Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bến Tre
- 3 Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bến Tre
- 4 Cấu tạo của Tấm Panel EPS
- 5 Ưu điểm Tấm Panel EPS
- 5.1 Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
- 5.2 Khả năng cách âm hiệu quả
- 5.3 Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
- 5.4 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
- 5.5 Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
- 5.6 Chống ẩm, chống thấm và bền vững với môi trường
- 5.7 Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
- 5.8 Tính kinh tế cao
- 6 Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
- 7 Phân loại Tấm Panel EPS
- 8 Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
- 9 Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
- 10 Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
- 11 Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
- 12 Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
- 13 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 14 Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bến Tre
- 15 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
- 15.1 Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
- 15.2 Tấm Panel EPS có cách âm được không?
- 15.3 Tấm Panel EPS có chống cháy không?
- 15.4 Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
- 15.5 Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
- 15.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bến Tre không?
Tấm Panel EPS Tại Bến Tre |Vượt trội| CK 5% – 10%
Tấm Panel EPS ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong lĩnh vực xây dựng nhờ vào nhiều đặc điểm nổi bật của nó. Với khả năng cách nhiệt hiệu quả và khả năng cách âm tốt, sản phẩm này giúp cải thiện chất lượng không gian một cách đáng kể. Thêm vào đó, quy trình thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý làm cho Tấm Panel EPS trở thành giải pháp lý tưởng cho các dự án cần tiết kiệm thời gian và ngân sách. Trong bối cảnh có nhiều vật liệu hiện đại trên thị trường, Tấm Panel EPS vẫn nổi bật như một giải pháp toàn diện, phù hợp cho các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền cao và tính thẩm mỹ. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu nhẹ, bền và tối ưu về chi phí, thì không thể bỏ qua Tấm Panel EPS như một lựa chọn phù hợp.
Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Bến Tre
Tấm Panel EPS là một giải pháp xây dựng tối ưu, mang đến khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội cùng tính năng chống ẩm cao, giúp các công trình tại Bến Tre trở nên hiện đại và bền vững hơn. Được cấu thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) siêu nhẹ, bọc trong hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox chất lượng cao, sản phẩm này ngày càng phổ biến trong các dự án xây dựng công nghiệp và dân dụng. Với khả năng thi công nhanh chóng, tiện lợi, Tấm Panel EPS là lựa chọn hàng đầu để tối ưu hóa hiệu quả công trình, nâng cao giá trị và tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Bến Tre
Tại thị trường Bến Tre, Tấm Panel EPS còn được biết đến qua nhiều tên gọi thân quen, phản ánh sự đa dạng trong cách gọi và sử dụng của người tiêu dùng và các nhà thầu xây dựng. Một số tên gọi phổ biến gồm có: Tấm Panel EPS, tấm Panel cách nhiệt, vách Panel EPS, tấm xốp cách nhiệt, vách ngăn EPS, tấm cách nhiệt EPS, tấm bê tông siêu nhẹ EPS, tấm tôn xốp tôn, trần Panel EPS, tôn Panel EPS, tấm EPS dày 50mm, và cả các loại tấm chống cháy. Dù gọi bằng tên nào thì sản phẩm đều mang ý nghĩa về khả năng chống nhiệt, chống âm, chống ẩm và dễ thi công, phù hợp với nhiều dạng công trình khác nhau.
Cấu tạo của Tấm Panel EPS
Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)
Phần bề mặt của tấm Panel EPS thường được chế tác từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp, có khả năng chống ăn mòn, chống oxi hóa hiệu quả. Lớp sơn phủ bên ngoài thường là các loại sơn cao cấp như HDP hoặc PVDF, giúp duy trì màu sắc và độ bóng sáng lâu dài, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam. Độ dày của lớp kim loại này thường dao động trong khoảng 0.2 – 0.7mm, có gân chạy theo chiều ngang để thoát nước tốt, hạn chế tình trạng đọng nước và giữ cho bề mặt luôn khô ráo, sạch sẽ.
Lớp cách nhiệt (lớp giữa)
Lõi của tấm Panel EPS là phần trung tâm, được làm từ polystyrene nở xốp, một loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng cách nhiệt cực kỳ tốt. Khi gia nhiệt, các hạt EPS nở ra tạo thành mạng lưới bọt khí nhỏ li ti, phân bố đều khắp lõi. Chính các bọt khí này giúp hạn chế truyền nhiệt, giữ nhiệt độ ổn định trong không gian sử dụng. Nhờ đó, các công trình sử dụng tấm Panel EPS sẽ luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Trọng lượng của lõi EPS khá nhẹ, chỉ khoảng từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, nhưng lại rất chắc chắn, có khả năng chịu lực nén tốt, phù hợp cho mọi loại công trình.
Lớp cuối cùng (lớp bên trong)
Phần mặt trong của tấm Panel thường được làm bằng tôn mạ hoặc sơn tĩnh điện, không có các đường gân sâu hoặc rõ ràng. Điều này giúp bề mặt trong phẳng, dễ dàng kết dính với các vật liệu khác như tường gạch, thạch cao hoặc xi măng. Ngoài ra, lớp này còn có tác dụng chống ẩm, chống thấm hiệu quả, đảm bảo độ bền của tấm trong môi trường ẩm ướt hoặc khắc nghiệt, phù hợp để sử dụng trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng hoặc khu vực đòi hỏi độ vệ sinh cao.
Ưu điểm Tấm Panel EPS
Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội
Lõi EPS chứa các bọt khí nhỏ li ti, có hệ số truyền nhiệt thấp (khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC), giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt từ ngoài vào trong và ngược lại. Chất liệu này không bắt lửa, chịu được nhiệt độ cao lên đến 120°C trong khoảng 15-20 phút, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện sử dụng. Đặc biệt, lớp xốp kín, không tạo ra khe hở hay khoảng trống, giúp ngăn chặn vi khuẩn, nấm mốc xâm nhập, giữ cho không khí bên trong luôn trong lành, mát mẻ hơn so với các vật liệu truyền thống.
Khả năng cách âm hiệu quả
Với cấu trúc xốp kín, tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ âm thanh rất tốt, giảm thiểu đáng kể các tần số truyền qua bức tường. Thông thường, khả năng giảm âm của tấm Panel EPS lên tới khoảng 60% so với tần số ban đầu, giúp tạo ra không gian yên tĩnh, phù hợp cho các công trình yêu cầu xử lý âm thanh như nhà xưởng, văn phòng, phòng họp, bệnh viện, hay các khu vực giải trí như quán karaoke, studio, vũ trường, quán bar.
Tiết kiệm điện năng tiêu dùng
Nhờ khả năng chống nóng và cách nhiệt tốt, Tấm Panel EPS giúp hạn chế tối đa sự thất thoát nhiệt trong các công trình. Điều này đồng nghĩa với việc không cần sử dụng nhiều thiết bị làm mát hoặc sưởi ấm, giảm thiểu chi phí điện năng hàng tháng cho gia đình hoặc doanh nghiệp. Việc lắp đặt panel này còn giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tải cho hệ thống điều hòa, máy lạnh, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu
Vật liệu EPS siêu nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình xây dựng, đặc biệt phù hợp với các dự án nhà tiền chế hoặc công trình cao tầng. Trọng lượng nhẹ còn giúp quá trình vận chuyển, nâng hạ, lắp đặt trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường
EPS là vật liệu không chứa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Một số loại tấm Panel EPS đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (Class B1), đảm bảo an toàn trong các công trình công cộng. Ngoài ra, khả năng tái chế cao giúp giảm thiểu rác thải xây dựng, phù hợp xu hướng xây dựng xanh, bền vững. Tấm Panel EPS có thể được sử dụng lại nhiều lần trong vòng đời tối đa 20 năm, mặc dù sau đó phần thẩm mỹ và khả năng chống chịu có thể giảm đi.
Chống ẩm, chống thấm và bền vững với môi trường
Bề mặt tấm Panel được phủ lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện, có khả năng chống rỉ sét, chống nấm mốc cực tốt. Trong môi trường ẩm ướt, mưa nắng liên tục, sản phẩm vẫn giữ được độ bền và hình dạng ban đầu, không bị cong vênh hay mục nát theo thời gian.
Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt
Với thiết kế dạng sandwich và khóa liên kết thông minh, tấm Panel EPS dễ dàng ghép nối, tháo rời hoặc di chuyển, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm thiểu công đoạn lắp đặt phức tạp. Trọng lượng nhẹ còn giúp người thi công dễ dàng vận chuyển, xử lý các tình huống phát sinh tại công trường. Tuy nhiên, cần sử dụng đồ bảo hộ để tránh trầy xước khi thao tác để đảm bảo an toàn.
Tính kinh tế cao
So với các loại vật liệu cách nhiệt khác như bông khoáng, polyurethane, hay các vật liệu truyền thống, Tấm Panel EPS có mức giá hợp lý, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Độ bền kéo dài hàng chục năm giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế, đem lại lợi ích lâu dài cho chủ đầu tư và người sử dụng.
Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng
Vách ngăn phân chia không gian văn phòng
Tấm Panel EPS là giải pháp lý tưởng để tạo ra các vách ngăn linh hoạt, dễ tháo lắp, giúp phân chia không gian làm việc, phòng họp, hoặc các khu vực chức năng trong tòa nhà một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Thay vì xây tường cứng nhắc, sử dụng Panel giúp không gian trở nên linh hoạt, dễ điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng.
Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng
Các công trình như siêu thị, bệnh viện, trường học thường yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt để duy trì nhiệt độ ổn định. Tấm Panel EPS là lựa chọn phù hợp để làm vách ngăn hoặc trần, giúp giảm lượng nhiệt xâm nhập, hạn chế tiêu thụ điện năng điều hòa, mang lại không gian mát mẻ, dễ chịu hơn.
Vách ngăn cách âm
Trong các công trình đòi hỏi khả năng chống ồn cao như quán bar, karaoke, phòng thu âm hoặc các khu vực cần đảm bảo sự riêng tư, Panel EPS sẽ là giải pháp tối ưu. Cấu trúc xốp kín giúp hấp thụ âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn truyền qua tường, tạo không gian yên tĩnh, thoải mái cho người sử dụng.
Thi công trong các dự án yêu cầu hệ thống cách âm cao
Kết hợp Panel EPS với các vật liệu cách âm như bông khoáng, bông thủy tinh sẽ nâng cao khả năng cách âm, chống ồn cho các phòng họp, nhà nghỉ, thư viện, phòng thí nghiệm… tạo ra môi trường làm việc và sinh hoạt lý tưởng.
Công trình ngắn hạn
Với đặc tính nhẹ, dễ tháo lắp, Panel EPS phù hợp để làm vách ngăn tạm thời hoặc bán cố định trong các dự án cần thay đổi linh hoạt như văn phòng tạm, showroom, các khu vực thi công nhanh, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp
Vách ngăn và tấm trần cho các phòng sạch
Trong các nhà máy, xí nghiệp, phòng sạch, hay các khu vực yêu cầu kiểm soát môi trường, Panel EPS phù hợp để làm vách ngăn hoặc trần. Đặc biệt, khả năng chống ẩm, cách nhiệt, và dễ vệ sinh giúp duy trì môi trường vô trùng, sạch sẽ, giảm thiểu bụi bẩn, vi khuẩn.
Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm
Kho lạnh cần độ cách nhiệt cực kỳ cao để giữ nhiệt độ phù hợp, tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Nhờ hệ số truyền nhiệt thấp, Tấm Panel EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm chi phí vận hành đến 30% so với các vật liệu truyền thống, đồng thời đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Lắp nền trong các công trình công nghiệp
Trong các nhà xưởng, nhà máy, nền lắp bằng Panel EPS giúp giảm rung lắc, chống ẩm, cách âm hiệu quả, đồng thời giảm trọng lượng công trình, thuận tiện cho việc thi công, nâng cấp và bảo trì.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm
Chức năng chống ẩm, cách nhiệt, chống thấm của Panel EPS phù hợp để xây dựng các phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm, khu sản xuất thuốc, thực phẩm. Bề mặt nhẵn dễ vệ sinh, hạn chế vi khuẩn phát triển, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao, an toàn cho môi trường y tế.
Phân loại Tấm Panel EPS
Phân loại theo lõi xốp EPS
Tấm Panel EPS xốp thường
Lõi xốp EPS được chế tạo từ các hạt mở rộng PolyStyrene, qua quá trình nhiệt độ từ 90 – 100°C, giúp các hạt phồng to gấp nhiều lần, sau đó được đưa vào khuôn gia nhiệt để tạo thành tấm panel. Loại panel này nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và có mức giá phù hợp, phù hợp với nhiều dự án xây dựng và trang trí nội thất.
Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan
Loại panel này cũng từ lõi xốp EPS nhưng được bổ sung các phụ gia đặc biệt giúp hạn chế khả năng cháy lan. Nhờ đó, ngoài khả năng cách nhiệt và cách âm, nó còn có khả năng chống cháy hiệu quả, tăng cường độ an toàn cho công trình. Tuy nhiên, sản phẩm này có giá thành cao hơn so với loại thông thường để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao hơn.
Phân loại theo vị trí sử dụng
Tấm Panel EPS vách trong
Các tấm EPS thường được sử dụng để làm vách ngăn phòng và trần cho các công trình dân dụng cũng như công nghiệp. Chúng có khả năng cách nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn gây ô nhiễm trong các nhà máy và nhà xưởng.
Tấm Panel EPS vách ngoài
Tấm Panel EPS dùng để làm lớp bao quanh bên ngoài các công trình, góp phần chống lại nhiệt độ, giảm thiểu tiếng ồn, đồng thời bảo vệ bề mặt tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc.

Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng… |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3 |
| Loại xốp | Xốp thường và xốp chống cháy lan |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0.035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | P = 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn | P = 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | μ = 710 μg/m2.s |
| Liên kết tấm | Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp |
Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm | 234.600 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 238.000 |
| 3 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 263.500 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 306.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 345.100 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 374.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 260.100 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 263.500 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 289.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 331.500 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 368.900 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 401.200 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm | 285.600 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm | 289.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm | 314.500 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm | 357.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm | 391.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm | 423.300 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 384.200 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 406.300 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 433.500 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 467.500 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 435.200 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 430.100 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 457.300 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 491.300 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm | 438.600 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm | 455.600 |
| 29 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm | 482.800 |
| 30 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm | 516.800 |
| 31 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.218.900 |
| 32 | Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 870.400 |
| 33 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.263.100 |
| 34 | Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 914.600 |
| 35 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.317.500 |
| 36 | Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 969.000 |
| 37 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm | 1.426.300 |
| 38 | Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm | 1.077.800 |
Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 371.000 |
| 2 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 385.000 |
| 4 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 385.000 |
| 5 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 399.000 |
| 6 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 413.000 |
| 7 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 406.000 |
| 8 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 420.000 |
| 9 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 420.000 |
| 10 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 434.000 |
| 11 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 448.000 |
| 12 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm | 441.000 |
| 13 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 455.000 |
| 14 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm | 455.000 |
| 15 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 469.000 |
| 16 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 483.000 |
| 17 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 399.000 |
| 18 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 427.000 |
| 19 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 455.000 |
| 20 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 483.000 |
| 21 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 434.000 |
| 22 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 462.000 |
| 23 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 490.000 |
| 24 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 518.000 |
| 25 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 469.000 |
| 26 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm | 497.000 |
| 27 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 525.000 |
| 28 | Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 553.000 |
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt
- Báo giá Panel AZ100
- Báo giá Panel PU 3 lớp
- Báo giá Vách ngăn Tấm Panel EPS
- Báo giá Panel Glasswool bông thuỷ tinh
- Báo giá Panel Rockwool
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Panel soi lỗ tiêu âm
- Báo giá Phụ Kiện Nhôm Panel
Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng
Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng Panel phân theo từng ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng lựa chọn loại Panel phù hợp cho các công trình khác nhau. Dù là vách ngoài yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống thấm, hay vách trong cần tính thẩm mỹ và dễ thi công, các hình ảnh đều thể hiện rõ nét mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ cũng như các đặc điểm nổi bật của mỗi loại Panel. Điều này giúp bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin cần thiết để đưa ra quyết định chính xác.
Biên dạng Panel vách trong
Biên dạng Panel vách ngoài
Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel
Phụ kiện nhôm
Phụ kiện nhôm là các bộ phận được làm từ hợp kim nhôm, có vai trò hỗ trợ và liên kết giữa các tấm Panel với nhau hoặc kết nối Panel với các phần như trần hoặc sàn bê tông trong quá trình thi công và lắp đặt công trình xây dựng. Những phụ kiện này không chỉ giúp tăng cường tính ổn định cho cấu trúc mà còn bảo vệ Panel khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời góp phần nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của công trình. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh nhôm phào lõm, thanh nhôm khung cửa đi, thanh nhôm T treo, và thanh nhôm bo góc, tạo nên sự chắc chắn và tinh tế cho các công trình xây dựng.
- Thanh nhôm U28x50x28
- Thanh nhôm U38x50x38
- Thanh nhôm U38x75x38
- Thanh nhôm U38x100x38
- Thanh nhôm V 38×38
- Thanh nhôm V 38×75
- Thanh nhôm phào C bo góc:
- Thanh nhôm đế phào:


- Thanh nhôm T treo Panel
- Thanh nhôm T treo trần Panel
- Thanh nhôm U khung vách kính
- Thanh nhôm sập vách cố đinh
- Thanh nhôm U50 bo hai bên
- Thanh nhôm U75 bo hai bên
- Thanh nhôm U bo một bên
- Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh
- Thanh nhôm LC
- Thanh nhôm H nối tấm Panel
- Bộ thanh nhôm bo góc trong
- Thanh nhôm bo góc ngoài
Phụ kiện cửa đi Panel
Phụ kiện cửa đi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền, thẩm mỹ và khả năng vận hành trơn tru của cửa panel. Hệ cửa được gia cố vững chắc nhờ các thành phần như thanh nhôm khung và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng chắc và giữ cho cánh cửa luôn giữ hình dạng chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng đơn đáy cửa có tác dụng ngăn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Các bộ phận như bản lề tự nâng trái phải giúp cửa hoạt động nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng, hạn chế xệ cánh và tăng cường liên kết giữa các bộ phận, qua đó giảm chấn và hỗ trợ quá trình đóng mở dễ dàng, bền bỉ theo thời gian.
Phụ kiện nhôm cửa đi Panel
- Thanh nhôm khung cửa đi
- Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi
Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel
- Gioăng cao su trơn bao khung
- Gioăng cao su đơn đáy cửa

- Bản lề tự nâng
- Khoá tay gạc
- Khóa tay nắm (khóa tròn)
- Chốt âm cửa
- Ke góc
- Cùi chỏ hơi
Phụ kiện cửa trượt
Khác với kiểu cửa đi thông thường mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách trượt ngang qua hệ ray, giúp tối ưu hóa diện tích và mang lại sự linh hoạt cho không gian sống. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, người dùng cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chủ yếu gồm phụ kiện thanh nhôm và các phụ kiện hỗ trợ khác.
Phụ kiện nhôm cửa trượt
- Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel
- Thanh nhôm ray cửa trượt
- Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt
- Thanh nhôm tay đẩy tròn
Phụ kiện phụ trợ cửa trượt
- Bộ bánh xe +móc treo


- Bộ con lăn dẫn hướng


- Bộ chặn góc dưới


- Bộ chặn góc trên


- Bộ chặn giữa


- Tay nắm nhựa âm cửa


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi


- Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn

- Bộ con lăn điều chỉnh trên
- Bộ con lăn điều chỉnh giữa
- Ốp khung cửa lùa
- Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp
- Nắp nhựa cho tay đầu tròn

- Gioăng cao su đôi
Phụ kiện phụ trợ khác
Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:
- Chụp bo góc trong
- Chụp Bo góc ngoài
- Kết thúc cửa
- Đinh vít
- Ke chống bão
- Giá đỡ máng nước
- Endcap
- Bản lề
- Móc kẹp xà gồ
Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất
Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel
- Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
- Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường
- Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
- Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần
- Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
- Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
- Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.
- Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần
- Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel
- Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.
- Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng
- Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.
- Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.
Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm
Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bến Tre
Các hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Bến Tre sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về chất lượng thi công và ứng dụng đa dạng của loại vật liệu này. Từ các nhà xưởng, kho lạnh đến các công trình dân dụng, Tấm Panel EPS do Triệu Hổ cung cấp luôn đạt tiêu chuẩn về độ hoàn thiện, tính thẩm mỹ cao và khả năng cách nhiệt vượt trội. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa để bạn có thể thấy rõ hiệu quả thực tế mà sản phẩm mang lại.
[Hình ảnh 1: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-12.jpg]
Chúng ta có thể thấy rõ các chi tiết thi công của Tấm Panel EPS trong các dự án thực tế, thể hiện sự chính xác và chuyên nghiệp của đội ngũ thi công tại Triệu Hổ. Vật liệu này phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng.
[Hình ảnh 2: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-45.jpg]
Sự đa dạng trong ứng dụng của Tấm Panel EPS còn thể hiện qua các công trình kho lạnh, nơi yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt và độ kín khí. Sản phẩm của Triệu Hổ đáp ứng tốt các tiêu chuẩn này, đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
[Hình ảnh 3: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-78.jpg]
Ngoài ra, các công trình dân dụng cũng rất phù hợp để sử dụng Tấm Panel EPS, góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và tiết kiệm năng lượng cho ngôi nhà của bạn. Các hình ảnh dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về không gian đã hoàn thiện.
[Hình ảnh 4: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-102.jpg]
Chất lượng thi công của Tấm Panel EPS còn thể hiện qua các mối ghép kín khít, đảm bảo tính năng cách nhiệt tối đa và độ bền cao của công trình. Đội ngũ của Triệu Hổ luôn chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất để mang lại sản phẩm hoàn hảo nhất.
[Hình ảnh 5: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-134.jpg]
Sự linh hoạt trong thiết kế và thi công cũng là điểm mạnh của Tấm Panel EPS, giúp dễ dàng tùy biến theo yêu cầu của từng dự án, từ nhỏ đến lớn. Các hình ảnh minh họa dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về khả năng tùy chỉnh này.
[Hình ảnh 6: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-156.jpg]
Chất lượng vượt trội của sản phẩm còn thể hiện qua khả năng chống va đập và chống chịu thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau tại Bến Tre và các khu vực lân cận.
[Hình ảnh 7: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-89.jpg]
Trong các dự án thương mại và công nghiệp, Tấm Panel EPS của Triệu Hổ vẫn giữ vững vị thế là vật liệu tối ưu về cách nhiệt, cách âm và độ bền, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả công trình.
[Hình ảnh 8: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-175.jpg]
Bên cạnh đó, việc thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí là một trong những lợi thế lớn của sản phẩm này, giúp các nhà thầu và chủ đầu tư yên tâm hơn trong quá trình xây dựng.
[Hình ảnh 9: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-33.jpg]
Cuối cùng, các hình ảnh dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về dự án thực tế, từ khâu chuẩn bị, thi công đến hoàn thiện, minh chứng rõ nét cho chất lượng vượt trội của Tấm Panel EPS từ Triệu Hổ.
[Hình ảnh 10: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-45.jpg]
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS
Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?
Với lõi xốp EPS đặc trưng, tấm panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí làm mát và duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian của bạn. Nhờ vào tính chất bọt khí nhỏ gọn, nó giữ nhiệt hiệu quả, phù hợp cho nhiều công trình xây dựng như nhà xưởng, kho chứa hàng hoặc văn phòng.
Tấm Panel EPS có cách âm được không?
Mặc dù không phải là vật liệu chuyên dụng về cách âm, nhưng Tấm Panel EPS vẫn giúp giảm tiếng ồn khá tốt, đặc biệt phù hợp cho các khu vực như nhà xưởng, văn phòng hoặc các không gian cần giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Sử dụng panel EPS sẽ góp phần tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn, đem lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.
Tấm Panel EPS có chống cháy không?
Thông thường, EPS dễ bắt lửa hơn các vật liệu khác, tuy nhiên, hiện nay có các loại EPS chống cháy lan (EPS B2 hoặc B1) giúp nâng cao khả năng chịu nhiệt và giảm nguy cơ cháy nổ, đảm bảo an toàn hơn cho công trình của bạn. Việc lựa chọn loại EPS chống cháy sẽ giúp tăng độ bền và an toàn cho không gian sử dụng.
Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?
Tấm Panel EPS phù hợp để sử dụng trong các kho lạnh bình thường với nhiệt độ trên -10°C. Tuy nhiên, đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, bạn nên chọn các loại panel như PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu và tránh tình trạng ngưng tụ hơi nước, giúp duy trì nhiệt độ ổn định lâu dài.
Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?
Lõi EPS trong panel thường có trọng lượng từ 8 đến 40 kg/m³, tùy theo yêu cầu của từng công trình. Mật độ cao hơn mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn và khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và hiệu quả cách nhiệt tối ưu.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Bến Tre không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều địa phương tại Bến Tre cũng như các tỉnh thành trên toàn quốc. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về các dịch vụ vận chuyển phù hợp với khu vực của mình, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS chính hãng tại Bến Tre hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp, giúp xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, tận tâm và chi tiết, góp phần đưa công trình của bạn tiến gần hơn đến thành công.




























































































































