Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Tấm Panel EPS Tại Đà Nẵng “Trải nghiệm ngay”

5/5 - (4609 bình chọn)

Mục lục bài viết

Tấm Panel EPS Tại Đà Nẵng |Bất ngờ lớn| CK 5% – 10%

Trong ngành xây dựng hiện nay, Tấm Panel EPS ngày càng trở nên phổ biến nhờ những lợi ích nổi bật như khả năng cách nhiệt tối ưu, khả năng cách âm tốt, quá trình thi công nhanh chóng và chi phí phù hợp. Giữa nhiều loại vật liệu hiện đại, sản phẩm này nổi bật như một giải pháp toàn diện cho những dự án yêu cầu tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian thi công mà vẫn duy trì độ bền cao cùng vẻ đẹp thẩm mỹ. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu vừa nhẹ, bền bỉ, lại giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng, Tấm Panel EPS chính là sự lựa chọn lý tưởng không thể bỏ qua.

Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Đà Nẵng

Tấm Panel EPS là giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại, mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống ẩm hiệu quả. Được cấu tạo từ lõi xốp EPS (Polystyrene) kèm lớp bề mặt kim loại cao cấp, sản phẩm này đã trở thành lựa chọn phổ biến trong các dự án xây dựng tại Đà Nẵng và nhiều khu vực lân cận. Nhờ khả năng thi công nhanh chóng, độ bền cao và tính ứng dụng đa dạng, Tấm Panel EPS đã góp phần nâng cao chất lượng công trình, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

Hãy cùng khám phá toàn diện về Tấm Panel EPS – từ cấu tạo, ưu điểm đến các ứng dụng thực tế trong cuộc sống và xây dựng công nghiệp tại thành phố đáng sống này.


Hình ảnh Tấm Panel EPS


Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Đà Nẵng

Ở Đà Nẵng, Tấm Panel EPS thường được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau, phản ánh đa dạng về cách gọi và ứng dụng của sản phẩm này trên thị trường. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến nhất mà khách hàng, nhà thầu thường dùng để chỉ loại vật liệu cách nhiệt này:

  • Tấm Panel EPS
  • Tấm Panel cách nhiệt
  • Tấm vách ngăn EPS
  • Tấm trần EPS
  • Vách ngăn cách nhiệt
  • Tấm Panel tôn xốp
  • Tấm Panel chống cháy EPS
  • Tấm Panel siêu nhẹ EPS
  • Tấm Panel tôn mạ màu
  • Tấm Panel cách âm
  • Tấm Panel 50mm dày
  • Các loại tấm EPS khác như tấm bê tông siêu nhẹ EPS

Dù gọi bằng tên nào, điểm chung đều hướng tới mục đích tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống ẩm trong các công trình xây dựng.


Cấu tạo của Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS sở hữu cấu trúc sandwich đặc trưng, gồm ba lớp chính tạo nên độ bền, khả năng cách nhiệt và tính thẩm mỹ cao. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng của sản phẩm.

Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)

Phần lớp phía ngoài cùng của tấm panel thường được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp. Vật liệu này không chỉ mang lại vẻ đẹp bóng bẩy, sang trọng mà còn có khả năng chống ăn mòn, chống oxi hóa hiệu quả theo thời gian. Đặc biệt, lớp sơn phủ cao cấp như HDP hoặc PVDF giúp duy trì màu sắc tươi sáng và độ bóng của bề mặt, ngay cả dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt.

Lớp mặt này có độ dày khoảng 0.2 – 0.7mm, thiết kế có các gân chạy theo chiều ngang giúp thoát nước nhanh khi trời mưa, hạn chế đọng nước và giảm khả năng gây rỉ sét hoặc bong tróc trong quá trình sử dụng.

Hình ảnh lớp bề mặt kim loại

Lớp cách nhiệt (lớp giữa)

Lõi của tấm panel được chế tạo từ polystyrene (EPS) – một loại nhựa nhiệt dẻo siêu nhẹ, mang đặc tính cách nhiệt vượt trội. Khi gia nhiệt, các hạt EPS nở ra thành mạng lưới bọt khí nhỏ li ti, tạo thành lớp lõi bền vững và đồng nhất. Những bọt khí này đóng vai trò cách nhiệt, giữ cho nhiệt độ bên trong không bị truyền ra bên ngoài hoặc ngược lại, giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành.

Lõi EPS có trọng lượng dao động từ 8kg/m³ đến 40kg/m³, tùy theo yêu cầu ứng dụng. Mặc dù nhẹ, nhưng lõi xốp này có khả năng chịu lực nén tốt, đảm bảo độ bền vững cho công trình xây dựng. Ngoài ra, cấu trúc bọt khí kín còn giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, bảo vệ môi trường bên trong công trình luôn trong trạng thái sạch sẽ, an toàn.

Lớp cuối cùng (lớp bên trong)

Phần mặt trong của tấm panel thường là lớp tôn mạ đã qua xử lý oxy hóa, giúp chống thấm, chống rỉ sét và bảo vệ bề mặt khỏi các tác nhân thời tiết. Trong khi đó, mặt trong thường có thiết kế phẳng hoặc nhẹ nhàng hơn, phù hợp để dễ dàng liên kết với các vật liệu xây dựng khác như tường gạch, thạch cao hay xi măng.

Với lớp tôn mạ cao cấp, bề mặt bên trong không những bền bỉ mà còn đảm bảo vệ sinh, dễ vệ sinh, thích hợp cho các không gian yêu cầu sạch sẽ cao như bệnh viện, phòng sạch hoặc phòng thí nghiệm.


Hình ảnh cấu tạo Tấm Panel EPS


Ưu điểm Tấm Panel EPS

Chọn Tấm Panel EPS là lựa chọn sáng suốt của các nhà thầu, kiến trúc sư và chủ đầu tư khi muốn tối ưu hóa hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính bền vững của công trình. Dưới đây là những lợi ích vượt trội mà sản phẩm mang lại:

Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội

Lõi EPS có hệ số truyền nhiệt cực thấp, chỉ khoảng 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, giúp giảm thiểu tối đa sự truyền nhiệt qua tấm panel. Chính vì vậy, không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, kể cả trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Đà Nẵng.

Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt của tấm panel EPS còn lên đến 120°C trong vòng 15-20 phút mà không bị biến dạng hay cháy chậm, đảm bảo an toàn trong các công trình yêu cầu cao về chống cháy. Lớp lõi kín khít còn ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, giúp duy trì môi trường trong lành, sạch sẽ.

Khả năng cách âm hiệu quả

Cấu trúc xốp kín của tấm EPS làm giảm khả năng truyền âm đến 60% so với các vật liệu truyền thống. Nhờ đó, không gian nội thất trở nên yên tĩnh, giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài hoặc các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Điều này rất phù hợp cho các công trình yêu cầu độ yên tĩnh như phòng họp, phòng thu âm, nhà hát hoặc các quán karaoke, quán bar.

Tiết kiệm điện năng tiêu thụ

Nhờ khả năng cách nhiệt tối ưu, Tấm Panel EPS giúp giảm lượng nhiệt lượng truyền vào hoặc thoát ra khỏi không gian bên trong. Như vậy, hệ thống điều hòa, quạt, máy sưởi hoạt động ít hơn, giảm thiểu rõ rệt chi phí điện năng hàng tháng. Đặc biệt trong các dự án xây dựng nhà xưởng, trung tâm thương mại hay bệnh viện, việc tiết kiệm năng lượng này đóng vai trò quan trọng trong giảm chi phí vận hành lâu dài.

Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu

Vật liệu EPS siêu nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình, đặc biệt phù hợp cho các dự án nhà tiền chế, nhà cao tầng hoặc các khu vực có giới hạn về tải trọng nền móng. Trọng lượng nhẹ còn hỗ trợ quá trình vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng, giảm thiểu thời gian thi công, tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư.

Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường

Tấm Panel EPS không chứa các chất độc hại, an toàn khi sử dụng và có khả năng tái chế cao. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy lan Class B1, phù hợp với các quy định an toàn trong xây dựng công cộng. Với khả năng tái sử dụng nhiều lần, tối đa khoảng 20 năm, vật liệu này không gây ô nhiễm môi trường và góp phần hướng tới xu hướng xây dựng xanh, bền vững.

Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường

Lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện giúp tấm panel chống thấm, chống rỉ sét và nấm mốc hiệu quả. Dù trong điều kiện môi trường ẩm ướt, mưa nắng thất thường tại Đà Nẵng, sản phẩm vẫn giữ được độ bền, không bị biến dạng hay xuống cấp nhanh chóng.

Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt

Cấu trúc dạng sandwich liên kết thông minh giúp ghép nối các tấm panel dễ dàng, nhanh chóng, giảm thời gian thi công. Trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển và lắp đặt thuận tiện, phù hợp cả trong các dự án lớn lẫn nhỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng đồ bảo hộ khi thi công để tránh trầy xước do vỏ panel bằng tôn có thể dễ bị trầy xước nếu không cẩn thận.

Tính kinh tế cao

So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, Tấm Panel EPS có mức giá hợp lý, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Tuổi thọ dài, từ 15 đến 20 năm, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa và thay mới, góp phần tối ưu hóa ngân sách xây dựng.


Hình ảnh ứng dụng Tấm Panel EPS


Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS

Với tính năng vượt trội cùng độ linh hoạt cao, Tấm Panel EPS đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực xây dựng, từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu, phù hợp với các dự án tại Đà Nẵng và các khu vực lân cận:

Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng

Vách ngăn phân chia văn phòng, nhà ở

Tấm Panel EPS dễ dàng thi công, tháo lắp, phù hợp để tạo các vách ngăn phân chia không gian trong các tòa nhà cao tầng, chung cư, hoặc văn phòng làm việc. Không chỉ giúp tối ưu diện tích, vật liệu còn mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, tạo môi trường làm việc và sinh hoạt thoải mái.

Vách ngăn cách nhiệt và trần chống nóng

Trong các công trình lớn như siêu thị, bệnh viện, trường học, Tấm Panel EPS thường được dùng làm vách ngăn cách nhiệt hoặc trần chống nóng. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công, sản phẩm giúp giảm tải trọng công trình, đồng thời giữ nhiệt tốt, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng hệ thống điều hòa.

Vách ngăn cách âm

Các công trình yêu cầu khả năng chống ồn cao như quán karaoke, quán bar, phòng thu âm, vũ trường đều có thể tận dụng Tấm Panel EPS để làm vách ngăn cách âm, mang lại sự yên tĩnh cần thiết. Thay thế các loại vách thạch cao truyền thống, panel EPS là giải pháp tối ưu cho không gian âm nhạc, giải trí.

Hệ thống cách âm cho các dự án cao cấp

Kết hợp panel EPS với các vật liệu cách âm khác như bông khoáng giúp xây dựng hệ thống phòng họp, nhà nghỉ, thư viện có khả năng cách âm cực tốt. Điều này đảm bảo không gian riêng tư, yên tĩnh, đáp ứng tiêu chuẩn cao của các công trình đòi hỏi độ kín đáo.

Vật liệu cho công trình tạm thời hoặc dự án ngắn hạn

Với đặc tính tháo lắp dễ dàng, Tấm Panel EPS phù hợp để làm vách ngăn tạm thời trong các dự án cần di chuyển hoặc cải tạo nhanh chóng như văn phòng tạm, showroom, khu triển lãm. Vật liệu này còn giúp tạo mỹ quan, đồng thời cách âm, chống nóng hiệu quả trong thời gian ngắn.


Hình ảnh ứng dụng trong xây dựng dân dụng


Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp

Vách ngăn, trần trong các phòng sạch, khu sản xuất

Trong các nhà xưởng, phòng thí nghiệm, khu sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm, Tấm Panel EPS giúp tạo ra môi trường khép kín, sạch sẽ, kiểm soát nhiệt độ tốt hơn so với các vật liệu truyền thống như thạch cao. Đặc biệt, khả năng chống ẩm, chống thấm giúp duy trì độ bền và vệ sinh lâu dài.

Kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm

Công trình kho lạnh yêu cầu vật liệu phải có khả năng cách nhiệt tối ưu để duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tiêu thụ điện năng. Nhờ lõi EPS có hệ số truyền nhiệt thấp, tấm panel giúp tiết kiệm đến 30% chi phí vận hành so với các vật liệu khác. Đồng thời, khả năng chống ẩm và chịu lực tốt giúp kho lạnh hoạt động bền bỉ, hiệu quả.

Lắp nền trong các nhà xưởng, công trình công nghiệp

Ngoài vai trò làm vách, trần, Tấm Panel EPS còn được dùng để làm nền trong các nhà xưởng, nhà máy sản xuất, giúp giảm tiếng ồn, chống rung lắc và cách nhiệt tốt hơn. Đây là giải pháp tối ưu cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao về môi trường làm việc.

Phòng sạch, phòng thí nghiệm, khu vực y tế

Với đặc tính dễ vệ sinh, khả năng chống vi khuẩn, chống nấm mốc, tấm panel EPS phù hợp để thi công các phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn sạch, kiểm soát môi trường. Bề mặt phẳng của panel giúp dễ dàng vệ sinh, đảm bảo môi trường vô trùng, an toàn cho sức khỏe.


Hình ảnh ứng dụng trong công nghiệp


Chọn Tấm Panel EPS không chỉ là giải pháp xây dựng thông minh, bền vững mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho các dự án tại Đà Nẵng. Với khả năng thi công nhanh, tính thẩm mỹ cao và ứng dụng đa dạng, sản phẩm này đã chinh phục nhiều chủ đầu tư, nhà thầu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân loại Tấm Panel EPS

Phân loại theo lõi xốp EPS

Tấm Panel EPS xốp thường

Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt Expandable PolyStyrene, trải qua quá trình nở ở nhiệt độ 90 – 100°C với tần suất 20 – 50 lần. Sau đó, chúng được đưa vào khuôn gia nhiệt để hình thành sản phẩm cuối cùng. Tấm Panel EPS lõi xốp nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ vận chuyển và có chi phí phù hợp.
Hình ảnh tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan

Loại này cũng sử dụng lõi EPS tương tự, nhưng được bổ sung phụ gia chống cháy lan để nâng cao khả năng chống cháy. Nhờ đó, tấm Panel EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt, cách âm mà còn đảm bảo an toàn cháy nổ cao hơn. Giá thành của dòng chống cháy lan sẽ cao hơn so với loại thông thường.

Phân loại theo vị trí sử dụng

Tấm Panel EPS vách trong

Các tấm EPS thường được sử dụng để làm vách ngăn phòng hoặc trần trong các dự án dân dụng và công nghiệp, mang lại hiệu quả trong việc cách nhiệt và duy trì nhiệt độ bên trong không gian. Ngoài ra, chúng còn góp phần giảm thiểu tiếng ồn, giúp giảm thiểu ô nhiễm âm thanh tại các nhà máy và nhà xưởng, tạo ra môi trường làm việc thoải mái và an toàn hơn.

Tấm Panel EPS vách ngoài

Tấm Panel EPS dùng để làm lớp bao bên ngoài các công trình xây dựng, có tác dụng chống nhiệt, giảm thiểu tiếng ồn và bảo vệ bức tường khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn cùng nấm mốc.


Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ dày tấm Panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
Độ dày tôn 2 mặt 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm
Vật liệu bề mặt Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích
Màu sắc Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt tôn 2 bên dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
Chiều dài Tối đa 15m
Tỷ trọng xốp EPS 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
Loại xốp Xốp thường và xốp chống cháy lan
Hệ số truyền nhiệt ổn định 0.035 KCal/m.h.oC
Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s
Liên kết tấm Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp

Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm234.600
2Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm238.000
3Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm263.500
4Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm306.000
5Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm345.100
6Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm374.000
7Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm260.100
8Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm263.500
9Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm289.000
10Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm331.500
11Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm368.900
12Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm401.200
13Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm285.600
14Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm289.000
15Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm314.500
16Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm357.000
17Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm391.000
18Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm423.300
19Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm384.200
20Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm406.300
21Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm433.500
22Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm467.500
23Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm435.200
24Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm430.100
25Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm457.300
26Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm491.300
27Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm438.600
28Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm455.600
29Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm482.800
30Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm516.800
31Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.218.900
32Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm870.400
33Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.263.100
34Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm914.600
35Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.317.500
36Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm969.000
37Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.426.300
38Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm1.077.800

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm371.000
2Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm385.000
4Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm385.000
5Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm399.000
6Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm413.000
7Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm406.000
8Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm420.000
9Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm420.000
10Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm434.000
11Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm448.000
12Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm441.000
13Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm455.000
14Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm455.000
15Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm469.000
16Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm483.000
17Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm399.000
18Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm427.000
19Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm455.000
20Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm483.000
21Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm434.000
22Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm462.000
23Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm490.000
24Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm518.000
25Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm469.000
26Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm497.000
27Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm525.000
28Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm553.000

Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt

Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng

Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh thể hiện các loại Panel theo phân loại dựa trên ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp cho từng công trình. Bộ sưu tập này bao gồm các hình ảnh rõ nét từ vách ngoài đòi hỏi độ bền và khả năng chống thấm cao, đến vách trong cần tính thẩm mỹ và dễ thi công. Mỗi hình ảnh đã được thiết kế để làm rõ mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ cũng như các tính năng đặc trưng, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin chính xác và đầy đủ.

Biên dạng Panel vách trong

 

Biên dạng Panel vách ngoài

 

 

Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel

Phụ kiện nhôm

Phụ kiện nhôm là các thành phần được sản xuất từ hợp kim nhôm, có vai trò quan trọng trong quá trình thi công và lắp đặt các công trình xây dựng. Chúng được sử dụng để liên kết và hỗ trợ giữa các tấm Panel với nhau hoặc kết nối Panel với các phần như trần hoặc sàn bê tông. Nhờ có các phụ kiện này, công trình không chỉ trở nên vững chắc hơn mà còn được bảo vệ khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh phào lõm, khung nhôm cửa đi, thanh T treo, và các thanh bo góc, tất cả đều góp phần tạo nên hệ thống thi công chuyên nghiệp và bền vững.

  • Thanh nhôm U28x50x28

 

  • Thanh nhôm U38x50x38

  • Thanh nhôm U38x75x38

  • Thanh nhôm U38x100x38

  • Thanh nhôm V 38×38

  • Thanh nhôm V 38×75

  • Thanh nhôm phào C bo góc:

  • Thanh nhôm đế phào:

Thanh nhôm đế phào vuông góc
Thanh nhôm đế phào vát góc
  • Thanh nhôm T treo Panel

  • Thanh nhôm T treo trần Panel

 

  • Thanh nhôm U khung vách kính

  • Thanh nhôm sập vách cố đinh

  • Thanh nhôm U50 bo hai bên

Thanh nhôm U50 cánh đôi sử dụng cho vách Panel dày 50mm

  • Thanh nhôm U75 bo hai bên

  • Thanh nhôm U bo một bên

  • Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh

 

  • Thanh nhôm LC

  • Thanh nhôm H nối tấm Panel

  • Bộ thanh nhôm bo góc trong 

  • Thanh nhôm bo góc ngoài

Phụ kiện cửa đi Panel

Phụ kiện cửa đi đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì độ bền, thẩm mỹ cũng như sự vận hành trơn tru của cửa Panel. Hệ thống cửa đi được gia cố chắc chắn nhờ các bộ phận như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp nâng cao độ cứng cáp và giữ cho cánh cửa giữ hình dạng chính xác. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao khung và gioăng cao su đơn đáy cửa có tác dụng ngăn chặn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Các bộ phận bản lề tự nâng cả trái lẫn phải giúp cửa mở đóng một cách nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng, hạn chế hiện tượng xệ cánh và tăng khả năng liên kết giữa các phần của cửa. Nhờ đó, các phụ kiện này góp phần giảm chấn, hỗ trợ quá trình đóng mở nhẹ nhàng, bền bỉ theo thời gian, mang lại sự ổn định và độ bền lâu dài cho hệ cửa đi Panel.

Phụ kiện nhôm cửa đi Panel

  • Thanh nhôm khung cửa đi

Thanh nhôm đố cửa U52x59 dùng cho cửa đi panel giúp cửa panel có tính thẩm mỹ cao và bền vững

 

  • Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi

Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel

  • Gioăng cao su trơn bao khung

Nhờ có Roong su đơn dùng cho cửa đi Panel mà cửa có độ êm nhẹ khi mở ra và đóng cửa vào

  • Gioăng cao su đơn đáy cửa
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel sử dụng cho các loại cửa Panel có tính chất mềm dẻo và có tính đàn hồi cao, phù hợp cho mọi công trình
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel
  • Bản lề tự nâng

Bản lề lá inox chéo tự nâng phải có nhiệm vụ nối cánh cửa bên phải với khung lại với nhau

  • Khoá tay gạc

  • Khóa tay nắm (khóa tròn)

 

Khóa cửa nắm tròn sử dụng cho cửa đi bản lề Panel dày 50mm ở mọi không gian

  • Chốt âm cửa
  • Ke góc

  • Cùi chỏ hơi

Phụ kiện cửa trượt

Khác với các loại cửa đi thông thường mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động theo phương thức trượt ngang trên hệ ray, giúp tiết kiệm không gian và mang lại sự linh hoạt cho không gian nội thất. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, bạn cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chính: đó là các phụ kiện liên quan đến thanh nhôm và các phụ kiện hỗ trợ khác để đảm bảo hoạt động trơn tru và bền bỉ.

Phụ kiện nhôm cửa trượt

  • Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel

 

  • Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel

  • Thanh nhôm ray cửa trượt

 

  • Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt

Thanh nhôm U47x51x1,1mm dẫn hướng dưới cửa trượt panel

  • Thanh nhôm tay đẩy tròn

 

Phụ kiện phụ trợ cửa trượt

  • Bộ bánh xe +móc treo
Bánh xe và móc treo mẫu Hàn Quốc
Bánh xe và móc treo mẫu Việt Nam
  •  Bộ con lăn dẫn hướng
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Hàn Quốc
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc dưới
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn góc dưới Hàn Quốc
Bộ chặn góc dưới mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc trên
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn dưới – trên cửa lùa panel
Bộ chặn góc trên Việt Nam
  • Bộ chặn giữa
Bộ chặn giữa cửa lùa panel tăng khả năng chống ăn mòn
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Hàn Quốc
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Việt Nam
  • Tay nắm nhựa âm cửa
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Hàn Quốc
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Hàn Quốc
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn mẫu Hàn Quốc
  • Bộ con lăn điều chỉnh trên

  • Bộ con lăn điều chỉnh giữa

  • Ốp khung cửa lùa

  • Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp

  • Nắp nhựa cho tay đầu tròn
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel phù hợp cho tất cả các tấm panel, độ bền cao, tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel mẫu Hàn Quốc
  • Gioăng cao su đôi

Phụ kiện phụ trợ khác

Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:

  • Chụp bo góc trong

  • Chụp Bo góc ngoài

  • Kết thúc cửa

  • Đinh vít

Vít bắn tôn dài 75mm giá tốt tại Triệu Hổ

  • Ke chống bão

  • Giá đỡ máng nước

  • Endcap

  • Bản lề

  • Móc kẹp xà gồ

Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất

Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel

  • Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
  • Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường

  • Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
  • Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần

  • Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
  • Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
  • Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.

  • Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần

  • Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel

  • Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.

  • Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng

 

  • Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.

  • Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.

Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm 

 

Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm

 

Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm

 

 

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Triệu Hổ chuyên cung cấp giải pháp cách nhiệt chống cháy

 

Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Đà Nẵng

Các hình ảnh thực tế về Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Đà Nẵng sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung hơn về chất lượng thi công cũng như các ứng dụng đa dạng của loại vật liệu này. Từ các dự án nhà xưởng, kho lạnh đến các công trình dân dụng, các tấm panel do Triệu Hổ cung cấp luôn đảm bảo độ hoàn thiện cao, mang lại tính thẩm mỹ vượt trội cùng khả năng cách nhiệt tối ưu. Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh minh họa thực tế, giúp bạn nhận thấy rõ hiệu quả và giá trị mà sản phẩm mang lại trong các công trình thi công. [Hình ảnh 1: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-105.jpg] [Hình ảnh 2: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-78.jpg] [Hình ảnh 3: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-132.jpg] [Hình ảnh 4: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-54.jpg] [Hình ảnh 5: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-23.jpg] [Hình ảnh 6: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-147.jpg] [Hình ảnh 7: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-89.jpg] [Hình ảnh 8: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-56.jpg] [Hình ảnh 9: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-178.jpg] [Hình ảnh 10: https://www.tranvach.com/wp-content/uploads/2024/01/tam-panel-eps-cach-nhiet-ctr-tq-112.jpg]

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?

Nhờ lõi xốp EPS đặc biệt, loại panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giữ nhiệt hiệu quả và tiết kiệm đáng kể chi phí làm mát cho công trình của bạn. Bề mặt nhẹ nhưng vẫn giữ nhiệt tốt, phù hợp để xây dựng nhà kho, nhà xưởng hay nhà ở công nghiệp.
Hình ảnh 1

Tấm Panel EPS có cách âm được không?

Dù không phải vật liệu chuyên dụng để cách âm, nhưng Tấm Panel EPS vẫn có khả năng giảm tiếng ồn khá đáng kể, giúp tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn, phù hợp cho nhà xưởng, văn phòng hoặc các khu vực cần hạn chế tiếng ồn.
Hình ảnh 2

Tấm Panel EPS có chống cháy không?

Thông thường, tấm Panel EPS dễ bắt lửa nếu không có xử lý đặc biệt. Tuy nhiên, hiện nay có các loại EPS chống cháy lan như EPS chống cháy B2 hoặc B1, giúp tăng độ an toàn, hạn chế nguy cơ cháy nổ trong quá trình sử dụng.
Hình ảnh 3

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?

Tấm Panel EPS phù hợp cho các kho lạnh nhiệt độ trên -10°C, mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt. Tuy nhiên, với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, nên chọn các loại panel như PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt lâu dài và tránh hiện tượng ngưng tụ hơi nước gây hư hỏng.
Hình ảnh 4

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?

Tùy theo mục đích sử dụng, lõi EPS có thể có tỷ trọng từ 8 đến 40 kg/m³. Mật độ cao hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt tốt hơn, cũng như độ bền, chịu lực và cách âm vượt trội cho công trình của bạn.
Hình ảnh 5

Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Đà Nẵng không?

Triệu Hổ cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều khu vực tại Đà Nẵng cũng như các tỉnh thành trên toàn quốc. Nếu bạn cần thông tin chi tiết về dịch vụ vận chuyển đến địa phương của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn tận tình và nhận báo giá phù hợp. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.

Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.
Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS chính hãng tại Đà Nẵng. Hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý vị trong việc lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách dễ dàng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được dịch vụ tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công rực rỡ.

 

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ.
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.