Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Tấm Panel EPS Tại Nghệ An “Chốt ngay”

5/5 - (5500 bình chọn)

Mục lục bài viết

Tấm Panel EPS Tại Nghệ An |Khám phá ngay| CK 5% – 10%

Trong ngành xây dựng hiện nay, Tấm Panel EPS ngày càng trở nên phổ biến nhờ những lợi ích nổi bật của nó. Với khả năng cách nhiệt hiệu quả và cách âm tốt, loại vật liệu này giúp tối ưu hóa năng lượng và mang lại không gian yên tĩnh cho các công trình. Đồng thời, quá trình thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần tiết kiệm thời gian và ngân sách. Trong bối cảnh có nhiều vật liệu hiện đại trên thị trường, Tấm Panel EPS vẫn nổi bật như một giải pháp toàn diện, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao, tính thẩm mỹ tốt và khả năng tiết kiệm năng lượng. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu vừa nhẹ, bền bỉ và tối ưu chi phí, thì đây chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua.

Tìm hiểu Tấm Panel EPS tại Nghệ An

Tấm Panel EPS là một giải pháp xây dựng hiện đại, được cấu thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) cao cấp, bao quanh bởi hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox sáng bóng. Sản phẩm này không chỉ nổi bật bởi tính năng cách nhiệt, cách âm mà còn sở hữu khả năng chống ẩm hiệu quả, phù hợp với nhiều công trình như nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng hay nhà ở dân dụng. Với thiết kế linh hoạt, thi công nhanh chóng, Tấm Panel EPS đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng tại Nghệ An và khắp cả nước.

Hình ảnh 1

Tên gọi phổ biến Tấm Panel EPS tại Nghệ An

Tại thị trường Nghệ An, Tấm Panel EPS còn được gọi bằng nhiều tên gọi quen thuộc như: Tấm Panel EPS, tấm Panel cách nhiệt, vách Panel EPS, tấm EPS, tấm cách nhiệt EPS, vách ngăn EPS, hay các thuật ngữ như bê tông siêu nhẹ EPS, tấm tôn xốp, tấm trần EPS, tấm Panel tôn EPS, tấm EPS dày 50mm, và các phiên bản chống cháy. Những tên gọi này phản ánh đa dạng về mục đích sử dụng và đặc tính của sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.

Hình ảnh 2

Cấu tạo của Tấm Panel EPS

Lớp bề mặt kim loại (bề mặt chính)

Phần bề mặt của tấm panel thường được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp, có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội. Lớp sơn phủ như HDP hoặc PVDF giúp bảo vệ lớp kim loại khỏi tác nhân thời tiết, duy trì màu sắc tươi sáng và độ bóng lâu dài. Độ dày của lớp mặt ngoài này dao động từ 0.2 đến 0.7mm, được thiết kế với các gân dập theo chiều ngang để thoát nước tốt hơn trong mưa, tránh tích tụ nước gây rỉ sét hoặc mất thẩm mỹ.

Hình ảnh 3

Lớp cách nhiệt (lớp giữa)

Lõi của tấm Panel EPS là thành phần chủ đạo, được làm từ polystyrene, một loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng cách nhiệt cực kỳ hiệu quả. Khi gia nhiệt, các hạt nhựa này nở ra tạo thành mạng lưới các bọt khí nhỏ li ti, tạo thành lớp xốp nhẹ, có độ kín khí cao. Chính lớp bọt khí này giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt và âm thanh giữa hai mặt của tấm, từ đó giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Trọng lượng của lõi EPS dao động từ 8 đến 40kg/m3, đủ để đảm bảo khả năng chịu lực nén tốt, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

Hình ảnh 4

Lớp cuối cùng (lớp bên trong)

Phần phía trong của tấm panel là tôn mạ đã qua quá trình oxy hóa, có tác dụng chống ẩm, chống thấm và chống rỉ sét hiệu quả. Không giống như mặt ngoài, mặt trong thường có bề mặt phẳng hoặc gân nhẹ, giúp dễ dàng kết dính với các vật liệu khác như gạch, thạch cao hoặc xi măng. Đặc điểm này không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thi công, lắp đặt.

Hình ảnh 5

Ưu điểm Tấm Panel EPS

Khả năng chống nóng cách nhiệt vượt trội

Lõi xốp EPS là trung tâm tạo ra khả năng cách nhiệt xuất sắc cho sản phẩm. Với hệ số truyền nhiệt thấp chỉ khoảng 0.018 – 0.020 kcal/m/°C, tấm panel EPS giúp giảm thiểu tối đa lượng nhiệt truyền qua, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào hè, ấm áp vào đông. Đặc biệt, khả năng chịu nhiệt lên đến 120°C trong 15-20 phút của EPS giúp sản phẩm an toàn trong nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các bọt khí nhỏ li ti trong lõi giúp tạo thành một lớp cách nhiệt kín, không có khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, làm tăng tuổi thọ của công trình.

Hình ảnh 6

Khả năng cách âm hiệu quả

Với cấu trúc bọt khí kín, Tấm Panel EPS có khả năng hấp thụ tiếng ồn rất tốt. Khi âm thanh truyền qua bề mặt, hiệu quả giảm thiểu lên tới 60% so với tần số ban đầu, giúp tạo ra không gian yên tĩnh, thoải mái. Đây là lý do tại sao sản phẩm phù hợp để làm vách ngăn cách âm trong các công trình như nhà xưởng, phòng họp, phòng thu, quán karaoke, studio hoặc các khu vực yêu cầu hạn chế tiếng ồn cao.

Hình ảnh 7

Tiết kiệm điện năng tiêu thụ

Nhờ khả năng chống nóng và cách nhiệt tối ưu, Tấm Panel EPS giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho các hệ thống điều hòa, quạt gió, hệ thống làm mát. Khi nhiệt lượng không dễ dàng xâm nhập vào bên trong, các thiết bị làm lạnh hoạt động hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể. Điều này không chỉ giảm thiểu hóa đơn tiền điện mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính trong quá trình xây dựng và vận hành.

Hình ảnh 8

Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu

Vật liệu EPS siêu nhẹ giúp giảm tải trọng cho toàn bộ kết cấu của công trình, đặc biệt phù hợp với các dự án nhà tiền chế hoặc công trình cao tầng. Trọng lượng nhẹ còn hỗ trợ quá trình vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng, giảm thiểu chi phí xây dựng và thời gian thi công. Nhờ đó, công trình có thể hoàn thành sớm hơn, đạt hiệu quả tối đa trong công tác thi công.

Hình ảnh 9

Có thể tái sử dụng – An toàn, thân thiện với môi trường

EPS là vật liệu không chứa các chất độc hại, không phát sinh bụi hay khí gây hại trong quá trình sử dụng. Một số loại tấm Panel EPS đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (Class B1), đảm bảo an toàn trong nhiều môi trường công cộng. Đặc biệt, khả năng tái chế cao giúp sản phẩm trở thành vật liệu xây dựng xanh, thân thiện với môi trường, phù hợp xu hướng phát triển bền vững hiện nay.

Hình ảnh 10

Chống ẩm, chống thấm và bền với môi trường

Lớp tôn mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện phủ bên ngoài giúp tấm panel chống chịu tốt với các tác nhân thời tiết như mưa, nắng, gió. Dù trong môi trường ẩm thấp hay tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố khí hậu khắc nghiệt, sản phẩm vẫn giữ được độ bền, không bị cong vênh, rỉ sét hay nấm mốc phát triển.

Dễ thi công, lắp đặt linh hoạt

Với cấu trúc dạng sandwich có khóa liên kết thông minh, các tấm panel dễ dàng ghép nối, tháo rời, giúp giảm thời gian thi công. Trọng lượng nhẹ còn tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, giúp giảm chi phí nhân công và rút ngắn tiến độ xây dựng. Tuy nhiên, khi thi công cần sử dụng đồ bảo hộ để tránh trầy xước hoặc gây hư hỏng lớp vỏ panel.

Hình ảnh 11

Tính kinh tế cao

So với các vật liệu cách nhiệt truyền thống, Tấm Panel EPS mang lại giá trị kinh tế vượt trội với chi phí hợp lý, tuổi thọ lâu dài, trung bình từ 15 đến 20 năm. Việc sử dụng sản phẩm giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa, đồng thời mang lại hiệu quả cách nhiệt, cách âm tối ưu nhất, phù hợp với ngân sách của nhiều dự án xây dựng.

Hình ảnh 12

Ứng dụng đa dạng của Tấm Panel EPS

Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình dân dụng

Vách ngăn phân chia văn phòng cho các tòa nhà

Với khả năng thi công nhanh, nhẹ và dễ dàng điều chỉnh, Tấm Panel EPS là lựa chọn lý tưởng để tạo vách ngăn phân chia không gian làm việc trong các tòa nhà cao tầng, văn phòng, trung tâm thương mại. Không chỉ giúp tối ưu diện tích, sản phẩm còn tạo nên môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại.

Vách ngăn cách nhiệt và các tấm trần chống nóng

Trong các công trình lớn như siêu thị, bệnh viện, trường học, việc sử dụng Panel EPS để làm vách cách nhiệt và trần chống nóng mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công, các tấm panel còn giúp giảm tải trọng tổng thể của công trình, góp phần nâng cao tính an toàn và bền vững.

Vách ngăn cách âm

Trong các không gian yêu cầu độ yên tĩnh cao như quán bar, karaoke, phòng thu âm, studio hay nhà hát, Panel EPS đóng vai trò như một lớp cách âm hiệu quả, giúp hạn chế tối đa tiếng ồn, mang lại không gian riêng tư, thoải mái cho người sử dụng.

Thi công trong công trình yêu cầu hệ thống cách âm cao

Kết hợp Panel EPS cùng các vật liệu cách âm như bông khoáng, sợi thủy tinh để tạo thành hệ thống chống ồn, chống rung cho các phòng họp, nhà nghỉ, thư viện là giải pháp tối ưu, giúp không gian trở nên yên tĩnh, kín đáo hơn.

Công trình ngắn hạn

Là vật liệu nhẹ, dễ tháo lắp, Panel EPS phù hợp để xây dựng các vách ngăn tạm thời hoặc bán cố định trong các dự án cải tạo, chuyển đổi mục đích sử dụng văn phòng, showroom hoặc các khu vực cần linh hoạt trong di chuyển, tháo dỡ.

Ứng dụng Tấm Panel EPS trong công trình công nghiệp

Vách ngăn và tấm trần cho các loại phòng sạch

Trong các phòng sạch, khu vực yêu cầu độ sterility cao, Panel EPS giúp tạo ra môi trường kiểm soát khí, chống bụi bẩn, nấm mốc. Các tấm trần làm bằng EPS còn có độ bền cao, phù hợp để thay thế các loại trần truyền thống như thạch cao, đặc biệt trong các nhà máy, phòng xét nghiệm.

Ứng dụng trong kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm

Kho lạnh, kho đông là những công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt tối ưu để duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát nhiệt năng. Nhờ hệ số truyền nhiệt thấp, Tấm Panel EPS giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng, giảm tiêu thụ năng lượng đến 30% so với các vật liệu truyền thống, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành.

Hình ảnh 13

Lắp nền trong các công trình công nghiệp

Ngoài tác dụng cách nhiệt, Panel EPS còn được sử dụng để lắp nền trong các nhà xưởng, nhà máy, giúp giảm độ rung, chống ẩm ướt, tạo môi trường làm việc an toàn, vệ sinh.

Ứng dụng trong bệnh viện, phòng sạch, phòng thí nghiệm

Trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như bệnh viện, phòng thí nghiệm, các nhà máy dược phẩm, Panel EPS đảm bảo khả năng chống thấm, chống ẩm, dễ vệ sinh, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, góp phần duy trì môi trường vô trùng, an toàn cho sức khỏe người dùng.


Chọn lựa Tấm Panel EPS tại Nghệ An không chỉ là giải pháp xây dựng thông minh, bền vững mà còn là bước tiến đột phá trong việc nâng cao chất lượng công trình.

Phân loại Tấm Panel EPS

Phân loại theo lõi xốp EPS

Tấm Panel EPS xốp thường

Lõi xốp EPS được tạo thành từ các hạt Expandable PolyStyrene, trải qua quá trình nở nhiệt ở 90 – 100°C với tần suất 20 – 50 lần, sau đó được ép khuôn để thành dạng cuối cùng. Loại tấm này nổi bật với khả năng chịu nhiệt, cách âm tốt, nhẹ, dễ vận chuyển và có mức giá phù hợp, phù hợp sử dụng trong nhiều công trình xây dựng.
Hình ảnh Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS xốp chống cháy lan

Loại xốp chống cháy lan có cấu trúc tương tự như loại thường, nhưng được pha thêm phụ gia chống cháy nhằm hạn chế khả năng cháy lan trong trường hợp hỏa hoạn. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ cung cấp khả năng cách nhiệt, cách âm tốt mà còn đảm bảo an toàn vượt trội khi có sự cố về cháy nổ. Giá thành của loại này sẽ cao hơn so với phiên bản thường.
Hình ảnh Tấm Panel EPS chống cháy

Phân loại theo vị trí sử dụng

Tấm Panel EPS vách trong

Các tấm EPS được sử dụng phổ biến để làm vách ngăn phòng hoặc trần cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, chúng giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong không gian, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn, góp phần nâng cao môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái tại các nhà máy, nhà xưởng.

Tấm Panel EPS vách ngoài

Tấm Panel EPS dùng làm lớp vách ngoài cho các công trình không chỉ tạo thành hàng rào chắn vững chắc mà còn có khả năng chống nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định. Ngoài ra, sản phẩm còn giúp giảm thiểu tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh hơn, đồng thời bảo vệ tường khỏi các tác nhân gây hại như vi khuẩn và nấm mốc, góp phần kéo dài tuổi thọ của công trình.


Khám phá thông số kỹ thuật của Tấm Panel EPS

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ dày tấm Panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
Độ dày tôn 2 mặt 0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.7mm
Vật liệu bề mặt Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích
Màu sắc Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt tôn 2 bên dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000, 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
Chiều dài Tối đa 15m
Tỷ trọng xốp EPS 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
Loại xốp Xốp thường và xốp chống cháy lan
Hệ số truyền nhiệt ổn định 0.035 KCal/m.h.oC
Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s
Liên kết tấm Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel, hoặc ngàm âm dương full xốp

Báo giá Tấm Panel EPS Triệu Hổ

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách trong

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương dày 0,28mm234.600
2Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm238.000
3Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm263.500
4Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm306.000
5Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm345.100
6Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm374.000
7Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm260.100
8Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm263.500
9Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm289.000
10Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm331.500
11Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm368.900
12Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm401.200
13Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,28mm285.600
14Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,3mm289.000
15Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,35mm314.500
16Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,4mm357.000
17Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,45mm391.000
18Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp hoặc tương đương dày 0,50mm423.300
19Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm384.200
20Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm406.300
21Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm433.500
22Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm467.500
23Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm435.200
24Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm430.100
25Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm457.300
26Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm491.300
27Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,35mm438.600
28Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,4mm455.600
29Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,45mm482.800
30Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á/ Phương Nam/ Hoa Sen hoặc tương đương dày 0,50mm516.800
31Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.218.900
32Tấm Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm870.400
33Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.263.100
34Tấm Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm914.600
35Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.317.500
36Tấm Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm969.000
37Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.426.300
38Tấm Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm1.077.800

Báo giá Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngoài

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm371.000
2Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm385.000
4Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm385.000
5Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm399.000
6Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm413.000
7Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm406.000
8Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm420.000
9Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm420.000
10Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm434.000
11Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm448.000
12Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm441.000
13Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm455.000
14Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm455.000
15Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm469.000
16Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm483.000
17Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm399.000
18Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm427.000
19Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm455.000
20Tấm Panel EPS vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm483.000
21Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm434.000
22Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm462.000
23Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm490.000
24Tấm Panel EPS vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm518.000
25Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm469.000
26Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á 0,40mm497.000
27Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm525.000
28Tấm Panel EPS vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm553.000

Xem thêm Báo giá các loại Tấm Panel cách nhiệt

Hình ảnh biên dạng Panel cho từng ứng dụng

Chúng tôi đã cập nhật bộ hình ảnh biên dạng các loại Panel, phân loại theo các ứng dụng thực tế nhằm hỗ trợ bạn lựa chọn phù hợp cho từng dự án. Các hình ảnh này thể hiện rõ ràng các đặc điểm như hình dạng mặt cắt, cấu trúc lõi, lớp phủ và các tính năng nổi bật, từ đó giúp bạn dễ dàng phân biệt và đưa ra quyết định chính xác. Dù là vách ngoài cần độ bền cao và khả năng chống thấm tốt hay vách trong yêu cầu về tính thẩm mỹ và dễ lắp đặt, bộ hình ảnh này sẽ cung cấp thông tin nhanh chóng và dễ hiểu để bạn có thể chọn lựa phù hợp với yêu cầu của từng hạng mục công trình.

Biên dạng Panel vách trong

 

Biên dạng Panel vách ngoài

 

 

Những phụ kiện quan trọng giúp tối ưu hệ thống Panel

Phụ kiện nhôm

Phụ kiện nhôm là các thành phần được gia công từ hợp kim nhôm, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thi công và lắp đặt các công trình xây dựng. Chúng giúp kết nối và hỗ trợ các tấm Panel một cách chắc chắn, đồng thời liên kết giữa Panel và các bề mặt như trần hoặc sàn bê tông. Nhờ có các phụ kiện này, công trình không chỉ trở nên ổn định hơn mà còn được bảo vệ khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, góp phần nâng cao tính thẩm mỹ chung. Các loại phụ kiện nhôm phổ biến bao gồm các thanh nhôm U, V, khung vách kính cố định, thanh phào lõm, khung cửa đi, thanh T treo và các thanh bo góc, tất cả đều mang lại sự tiện dụng và độ bền cao trong quá trình thi công.

  • Thanh nhôm U28x50x28

 

  • Thanh nhôm U38x50x38

  • Thanh nhôm U38x75x38

  • Thanh nhôm U38x100x38

  • Thanh nhôm V 38×38

  • Thanh nhôm V 38×75

  • Thanh nhôm phào C bo góc:

  • Thanh nhôm đế phào:

Thanh nhôm đế phào vuông góc
Thanh nhôm đế phào vát góc
  • Thanh nhôm T treo Panel

  • Thanh nhôm T treo trần Panel

 

  • Thanh nhôm U khung vách kính

  • Thanh nhôm sập vách cố đinh

  • Thanh nhôm U50 bo hai bên

Thanh nhôm U50 cánh đôi sử dụng cho vách Panel dày 50mm

  • Thanh nhôm U75 bo hai bên

  • Thanh nhôm U bo một bên

  • Thanh U bo mặt trăng 1 cạnh

 

  • Thanh nhôm LC

  • Thanh nhôm H nối tấm Panel

  • Bộ thanh nhôm bo góc trong 

  • Thanh nhôm bo góc ngoài

Phụ kiện cửa đi Panel

Phụ kiện cửa đi đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì độ bền, nâng cao tính thẩm mỹ và đảm bảo hoạt động trơn tru cho cửa đi Panel. Hệ cửa được gia cố chắc chắn nhờ các thành phần như thanh nhôm khung cửa và thanh nhôm bo đáy, giúp tăng cường độ cứng cáp và giữ cho toàn bộ cánh cửa giữ đúng hình dạng. Bên cạnh đó, các phụ kiện hỗ trợ như gioăng cao su trơn bao quanh khung và gioăng cao su đơn đáy cửa có tác dụng ngăn chặn bụi bẩn, cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Các bộ phận bản lề tự nâng, gồm bản lề trái và phải, giúp cửa đóng mở nhẹ nhàng, tự điều chỉnh góc đóng và hạn chế tình trạng xệ cánh. Tất cả các phụ kiện này liên kết chặt chẽ, giảm chấn và hỗ trợ quá trình vận hành của cửa trở nên dễ dàng, bền bỉ theo thời gian.

Phụ kiện nhôm cửa đi Panel

  • Thanh nhôm khung cửa đi

Thanh nhôm đố cửa U52x59 dùng cho cửa đi panel giúp cửa panel có tính thẩm mỹ cao và bền vững

 

  • Thanh nhôm 28x50x28 bo đáy cửa đi

Phụ kiện phụ trợ cửa đi Panel

  • Gioăng cao su trơn bao khung

Nhờ có Roong su đơn dùng cho cửa đi Panel mà cửa có độ êm nhẹ khi mở ra và đóng cửa vào

  • Gioăng cao su đơn đáy cửa
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel sử dụng cho các loại cửa Panel có tính chất mềm dẻo và có tính đàn hồi cao, phù hợp cho mọi công trình
Roong su đáy cửa dùng cho cửa đi panel
  • Bản lề tự nâng

Bản lề lá inox chéo tự nâng phải có nhiệm vụ nối cánh cửa bên phải với khung lại với nhau

  • Khoá tay gạc

  • Khóa tay nắm (khóa tròn)

 

Khóa cửa nắm tròn sử dụng cho cửa đi bản lề Panel dày 50mm ở mọi không gian

  • Chốt âm cửa
  • Ke góc

  • Cùi chỏ hơi

Phụ kiện cửa trượt

Khác biệt so với cửa đi thông thường mở bằng bản lề, cửa trượt hoạt động bằng cách trượt ngang trên hệ ray, giúp tối ưu hóa diện tích và mang lại sự linh hoạt cho không gian nội thất. Để lắp đặt một bộ cửa trượt hoàn chỉnh, cần chuẩn bị hai nhóm phụ kiện chủ đạo gồm phụ kiện thanh nhôm và các phụ kiện phụ trợ hỗ trợ.

Phụ kiện nhôm cửa trượt

  • Thanh nhôm bo khung cánh cửa trượt Panel

 

  • Thanh nhôm bo cánh cửa trượt Panel

  • Thanh nhôm ray cửa trượt

 

  • Thanh nhôm dẫn hướng cửa trượt

Thanh nhôm U47x51x1,1mm dẫn hướng dưới cửa trượt panel

  • Thanh nhôm tay đẩy tròn

 

Phụ kiện phụ trợ cửa trượt

  • Bộ bánh xe +móc treo
Bánh xe và móc treo mẫu Hàn Quốc
Bánh xe và móc treo mẫu Việt Nam
  •  Bộ con lăn dẫn hướng
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Hàn Quốc
Bộ con lăn dẫn hướng mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc dưới
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn góc dưới Hàn Quốc
Bộ chặn góc dưới mẫu Việt Nam
  • Bộ chặn góc trên
Bộ chặn dưới cửa lùa panel chính hãng
Bộ chặn dưới – trên cửa lùa panel
Bộ chặn góc trên Việt Nam
  • Bộ chặn giữa
Bộ chặn giữa cửa lùa panel tăng khả năng chống ăn mòn
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Hàn Quốc
Bộ chặn giữa cửa lùa panel mẫu Việt Nam
  • Tay nắm nhựa âm cửa
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Hàn Quốc
Tay nắm nhựa âm cửa mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Hàn Quốc
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đôi mẫu Việt Nam
  • Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn
Tay khóa Inox cửa lùa cánh đơn mẫu Hàn Quốc
  • Bộ con lăn điều chỉnh trên

  • Bộ con lăn điều chỉnh giữa

  • Ốp khung cửa lùa

  • Ốp che ray cửa lùa, tôn gấp

  • Nắp nhựa cho tay đầu tròn
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel phù hợp cho tất cả các tấm panel, độ bền cao, tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Nắp bịt đầu tay nắm cửa trượt Panel mẫu Hàn Quốc
  • Gioăng cao su đôi

Phụ kiện phụ trợ khác

Phụ kiện phụ trợ khác là các thành phần hỗ trợ thêm cho các hệ thống cửa và các chi tiết khác trong công trình, giúp tăng cường chức năng và hiệu quả sử dụng:

  • Chụp bo góc trong

  • Chụp Bo góc ngoài

  • Kết thúc cửa

  • Đinh vít

Vít bắn tôn dài 75mm giá tốt tại Triệu Hổ

  • Ke chống bão

  • Giá đỡ máng nước

  • Endcap

  • Bản lề

  • Móc kẹp xà gồ

Hướng dẫn lắp đặt Panel với phụ kiện nhôm đơn giản nhất

Hướng dẫn lắp đặt phụ kiện nhôm trong hệ thống Panel

  • Thanh nhôm trụ góc: Dùng nối 2 tấm vách panel vuông góc với nhau
  • Thanh nhôm V bo cong một bên: Lắp vào các góc cong hoặc các khu vực có hình dáng cong của tấm panel với tường

  • Thanh nhôm C: Lắp ở giữa chân góc vuông của 2 tấm Panel đặt vuông
  • Thanh nhôm U: Lắp vào điểm tiếp nối giữa Panel và sàn bê tông hoặc Panel và trần

  • Thanh nhôm T: Liên kết trung gian giữa Panel và tăng đơ
  • Thanh nhôm V ốp góc trong được lắp vào các góc trong của công trình nơi giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tường và tấm panel, giúp hoàn thiện và bảo vệ các góc trong của không gian.
  • Thanh nhôm V ốp góc ngoài được lắp vào các góc ngoài của các tấm panel hoặc giữa tường và các tấm panel để hoàn thiện và bảo vệ góc ngoài của công trình.

  • Thanh h nhôm: Liên kết giữa trần Panel và hệ thống đèn thả âm trần

  • Thanh H hộp: Dùng liên kết giữa các tấm Panel

  • Thanh nhôm phào lõm + đế phào lõm nẹp góc trong: Phụ kiện này được cấu tạo bởi 2 bộ phận ghép lại. Bao gồm: phào lõm hình mặt trăng và đế phào hình chữ V. Hai bộ phận này có rãnh để kết nối với nhau. Với mục đích nẹp các góc 90 độ, giúp che đi khe hở giữa 2 tấm panel với nhau hoặc panel với tường.

  • Thanh nhôm nẹp kính: Thanh nhôm vách kính phụ kiện dành cho vách panel cách nhiệt, có nhiệm vụ kết nối tấm panel và tấm kính lại với nhau trên cùng 1 mặt phẳng

 

  • Thanh nhôm U 2 chân cong: Lắp đặt tại các vị trí giao nhau giữa các tấm panel hoặc giữa tấm panel với các sàn bê tông của công trình.

  • Thanh nhôm đế phào: lắp đặt ở chân tường hoặc mặt dưới của trần để tạo ra sự liên kết giữa panel và bề mặt tường hoặc trần.

Hướng dẫn lắp cửa đi Panel và phụ kiện nhôm 

 

Hướng dẫn lắp trần Panel với phụ kiện nhôm

 

Hướng dẫn lắp cửa truợt Panel và phụ kiện nhôm

 

 

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Triệu Hổ chuyên cung cấp giải pháp cách nhiệt chống cháy

 

Một số hình ảnh thực tế Tấm Panel EPS của Triệu Hổ tại Nghệ An

Hình ảnh thực tế của Tấm Panel EPS do Triệu Hổ cung cấp tại Nghệ An sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ nét về chất lượng thi công cũng như tính đa dạng trong ứng dụng của vật liệu này. Từ các dự án nhà xưởng, kho lạnh cho đến các công trình dân dụng, các tấm panel EPS đều thể hiện sự hoàn thiện cao cấp, thẩm mỹ tinh tế và khả năng cách nhiệt vượt trội. Những hình ảnh dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về hiệu quả thực tế mà sản phẩm mang lại, từ đó có thể đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu của mình.

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Panel EPS

Tấm Panel EPS có cách nhiệt tốt không?

Nhờ vào lõi xốp EPS đặc biệt, loại panel này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian của bạn. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí tiêu thụ điện năng cho hệ thống làm lạnh hay sưởi ấm mà còn giữ cho không gian luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Sử dụng tấm panel EPS là giải pháp thông minh để tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và tiết kiệm chi phí dài hạn.
Hình ảnh tấm panel EPS cách nhiệt

Tấm Panel EPS có cách âm được không?

Mặc dù không thể so sánh với vật liệu cách âm chuyên dụng, nhưng Tấm Panel EPS vẫn có khả năng giảm tiếng ồn khá rõ rệt, phù hợp cho các nhà xưởng, văn phòng hoặc khu vực cần cách âm vừa phải. Nhờ khả năng tiêu âm tốt, sản phẩm giúp tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh, giảm thiểu tiếng ồn gây khó chịu. Đây là lựa chọn tối ưu để cân bằng giữa chi phí và hiệu quả cách âm.
Hình ảnh tấm panel EPS cách âm

Tấm Panel EPS có chống cháy không?

Thông thường, tấm panel EPS dễ bắt lửa nếu tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao. Tuy nhiên, hiện nay có các loại EPS chống cháy lan như EPS chống cháy B2 hoặc B1, giúp nâng cao độ an toàn cho công trình. Sử dụng loại này sẽ giảm thiểu rủi ro cháy nổ, bảo vệ tài sản và tính mạng của mọi người trong khu vực thi công hoặc sử dụng.
Hình ảnh tấm panel EPS chống cháy

Có thể sử dụng Tấm Panel EPS cho phòng sạch hoặc kho lạnh âm sâu không?

Tấm Panel EPS thích hợp cho các kho lạnh có nhiệt độ trên -10°C, mang lại khả năng cách nhiệt tốt và ổn định. Tuy nhiên, đối với kho lạnh âm sâu dưới -25°C, nên lựa chọn các loại panel khác như PU hoặc PIR để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt lâu dài và hạn chế ngưng tụ hơi nước gây ảnh hưởng đến sản phẩm.
Hình ảnh kho lạnh dùng panel EPS

Tỷ trọng của lõi EPS trong Tấm Panel EPS thường nằm trong khoảng bao nhiêu kg/m³?

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, lõi EPS trong panel có thể có trọng lượng từ 8 đến 40 kg/m³. Mật độ thấp phù hợp cho các công trình yêu cầu nhẹ nhàng, trong khi mật độ cao hơn mang đến khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực tốt hơn, phù hợp cho các dự án đòi hỏi độ bền cao.
Hình ảnh tấm panel EPS tỷ trọng cao

Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Panel EPS về Nghệ An không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Panel EPS đến nhiều địa phương tại Nghệ An cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về các chuyến hàng đến tỉnh thành cụ thể của mình, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn tận tình và nhận báo giá chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đồng hành cùng bạn trong mọi nhu cầu vận chuyển.

Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.
Bản đồ vận chuyển Triệu Hổ trên toàn quốc.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS Nghệ An chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

 

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ.
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.