Mục lục bài viết
- 1 Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm An Giang |Đặt Sớm| CK 5% – 10%
- 2 Giới thiệu Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 3 Cấu tạo của Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 4 Tên gọi phổ biến Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 5 Phân loại Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 6 Khám phá thông số kỹ thuật
- 7 Ưu điểm vượt trội Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 8 Ứng dụng đa dạng của Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 9 Báo giá tấm xốp PU/PIR An Giang (11/2025)
- 10 So sánh giữa PU 30mm với độ dày phổ biến khác
- 11 Hướng dẫn lắp đặt tấm xốp PU/ PIR theo từng vị trí
- 12 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 13 Một số hình ảnh thực tế Tấm Xốp PU An Giang
- 14 Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
- 14.1 Tấm xốp PU Foam dày 30mm có đủ cách nhiệt cho mái tôn không?
- 14.2 So với loại 20mm, tấm 30mm cách nhiệt tốt hơn bao nhiêu?
- 14.3 Tấm xốp PU Foam 30mm có cần dùng cho vách kép không?
- 14.4 Dùng tấm 30mm cho trần bê tông có hiệu quả không?
- 14.5 Giá tấm PU Foam dày 30mm có cao hơn nhiều so với loại 20mm?
- 14.6 Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm đến An Giang không?
Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm An Giang |Đặt Sớm| CK 5% – 10%
Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt Dày 30mm là một giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt mái và tường trong các công trình. Với thiết kế dày 30mm, sản phẩm không chỉ nâng cao khả năng cách nhiệt mà còn phòng chống ẩm mốc và ngăn hơi nước thẩm thấu vào không gian bên trong. Nhờ đó, không gian luôn thoáng mát và khô ráo, giúp tiết kiệm điện năng cho các hệ thống làm mát. Tấm Xốp PU Foam còn nổi bật với trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và chi phí hợp lý, là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình xây dựng.
Giới thiệu Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt Dày 30mm là vật liệu cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ Polyurethane Foam với cấu trúc bọt kín. Với độ dày 30mm, sản phẩm mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống thấm nước vượt trội. Tấm xốp này rất phù hợp cho nhiều hạng mục công trình như mái nhà, tường bao và cả các công trình dân dụng, công nghiệp. Việc sử dụng tấm xốp PU Foam 30mm không chỉ giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt, mà còn tiết kiệm điện năng, đảm bảo không gian sống và làm việc luôn mát mẻ, thoải mái.
Cấu tạo của Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm được cấu tạo từ ba lớp đặc biệt, tạo nên giải pháp tối ưu cho việc cách âm và cách nhiệt. Hai lớp bề mặt, chế tạo từ giấy xi măng hoặc giấy bạc/giấy nhôm, không chỉ bảo vệ lõi xốp mà còn gia tăng độ bền và khả năng chịu lực. Ở giữa, lõi xốp PU/PIR làm từ Polyurethane (PU) hoặc Polyisocyanurate (PIR) cung cấp khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, đồng thời có tính năng chống cháy lan hiệu quả, giúp nâng cao an toàn và hiệu suất sử dụng trong các công trình xây dựng.
Tên gọi phổ biến Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm là một vật liệu phổ biến trong ngành cách nhiệt, thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau như Tấm cách nhiệt trần nhà, Trấn cách nhiệt, và Xốp chống nóng trần nhà. Nó được ứng dụng rộng rãi để cách nhiệt cho trần nhà, giúp giảm thiểu nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng trong các công trình xây dựng. Ngoài ra, loại vật liệu này cũng có khả năng cách âm hiệu quả, tạo không gian yên tĩnh. Việc sử dụng tấm xốp này cho trần nhà không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt mà còn làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Phân loại Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Phân loại theo Tỷ trọng
Tấm Xốp PU Tỷ trọng 40 kg/m³
Tấm xốp PU với tỷ trọng 40 kg/m³ là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng và cách nhiệt nhờ vào sự cân bằng giữa hiệu suất cách nhiệt, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý. Với cấu trúc ô kín tốt, xốp PU tỷ trọng 40 kg/m³ đảm bảo tính năng cách nhiệt ổn định, phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng thông thường và kho bảo quản có yêu cầu nhiệt độ không quá khắt khe. Ngoài ra, sản phẩm này còn được sử dụng làm lõi cho các tấm panel cách nhiệt, tăng cường hiệu quả và độ bền cho công trình.
Tấm Xốp PU Tỷ trọng 50 kg/m³
Xốp PU tỷ trọng 50 kg/m³ được biết đến với đặc tính cứng chắc và khả năng cách nhiệt vượt trội hơn so với loại 40 kg/m³. Với mật độ cao, sản phẩm này không chỉ cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn mà còn có khả năng chịu nén và chịu lực tốt, làm tăng cường độ bền và tuổi thọ cho các công trình. Loại xốp này thường được ứng dụng trong các kho lạnh, phòng sạch và nhà máy với yêu cầu cao về kiểm soát nhiệt độ. Nó cũng phù hợp cho các vị trí cần độ bền cơ học cao như sàn cách nhiệt và vách ngăn chịu lực.
Phân loại theo bề mặt
Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy xi măng
Lớp bề mặt của tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy xi măng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lõi, tăng cường độ bền và cung cấp các tính năng đặc biệt. Với bề mặt cứng cáp, tấm xốp này dễ dàng kết hợp với các vật liệu xây dựng khác như vữa hay thạch cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cách nhiệt tường và trần trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Đặc biệt, bề mặt dễ sơn phủ hoặc hoàn thiện giúp nâng cao tính thẩm mỹ của không gian sử dụng, đồng thời tiết kiệm thời gian thi công.
Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy bạc
Tấm xốp PU/PIR 2 mặt giấy bạc là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng phản xạ nhiệt cao. Bề mặt lá nhôm sáng bóng có khả năng ngăn chặn sự truyền nhiệt bằng bức xạ, đồng thời chống ẩm hiệu quả, đảm bảo khả năng cách nhiệt ổn định. Với đặc tính này, loại tấm xốp này thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình cách nhiệt mái nhà, vách nhà xưởng và kho lạnh. Việc ứng dụng tấm xốp 2 mặt giấy bạc không những tiết kiệm năng lượng mà còn gia tăng hiệu suất sử dụng cho các công trình.
Tấm xốp PU/PIR 1 mặt giấy xi măng và 1 mặt giấy bạc
Tấm xốp PU/PIR 1 mặt giấy xi măng và 1 mặt giấy bạc là sản phẩm đa năng, tích hợp ưu điểm của cả hai vật liệu. Mặt giấy xi măng mang lại độ cứng và khả năng bám dính tốt, thích hợp cho việc hoàn thiện bề mặt. Trong khi đó, mặt giấy bạc giúp tăng cường khả năng phản xạ nhiệt và chống ẩm, làm cho tấm xốp này vô cùng hiệu quả trong môi trường đòi hỏi cả hai tính năng. Sự kết hợp này mang đến sự linh hoạt trong thiết kế, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.
Khám phá thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Tỷ trọng xốp (Kg/m3) | 45 – 55 |
| Kích thước (mm) | 1200 x 600; 1200 x 2440 |
| Độ dày sản phẩm (mm) | 30 |
| Trọng lượng (Kg/m2) | 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4 |
| Tỷ suất hút nước (g/m2) | 36,5 |
| Tỷ suất hút nước theo thể tích (%V) | 0,86 |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/moK) | 0,023 |
| Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C) | 0,0182 |
| Độ bền nén (kN/m2) | ≥ 140,978 |
| Khả năng cách âm (dB) | ≥ 23,08 |
| Khả năng chống cháy (tiêu chuẩn Mỹ) | V0 (Cấp chống cháy cao nhất) |
| Khả năng chống cháy lan (tiêu chuẩn Đức) | B2 |
| Độ giãn nở (-20 độ C – 80 độ C) | – 0,102 – 0,113 |
Ưu điểm vượt trội Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Cách nhiệt hiệu quả, duy trì không gian mát mẻ
Tấm Xốp PU Foam Cách Nhiệt Dày 30mm được thiết kế với khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm nhiệt độ mái và tường từ 7–12°C. Độ dày lớn hơn 20mm của sản phẩm không chỉ nâng cao hiệu quả cách nhiệt mà còn duy trì không gian luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Sản phẩm này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí điện năng mà còn bảo vệ sức khỏe người sử dụng, bảo đảm một môi trường sống thoải mái, dễ chịu. Tấm xốp PU Foam là giải pháp tối ưu cho những ai tìm kiếm sự bền vững và hiệu quả trong cách nhiệt.
Kết cấu nhẹ, dễ lắp đặt và thi công nhanh chóng
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho ngành xây dựng. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian cho thợ thi công. Tấm xốp có khả năng cắt ghép linh hoạt, cho phép tạo ra các kích thước phù hợp với nhu cầu của công trình. Điều này không chỉ giảm bớt sức lao động mà còn nâng cao hiệu quả thi công. Nhờ vào tính năng cách nhiệt tốt, tấm xốp PU Foam giúp bảo vệ công trình khỏi sự biến đổi nhiệt độ, nâng cao độ bền cho kết cấu.
Chống ẩm mốc, chống thấm nước tối ưu
Tấm xốp PU foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp hoàn hảo cho việc bảo vệ công trình khỏi ẩm mốc và thấm nước. Với cấu trúc bọt kín, sản phẩm không hút ẩm, giúp duy trì sự khô ráo cho bề mặt công trình. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ của mái tường mà còn giảm thiểu chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng. Tấm xốp PU foam còn có khả năng cách nhiệt tốt, góp phần nâng cao hiệu suất năng lượng cho công trình. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại.
Giúp tiết kiệm điện năng điều hòa
Tấm xốp PU Foam 30mm có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống điều hòa không khí. Bằng cách giảm thiểu thất thoát nhiệt, sản phẩm này cho phép thiết bị làm mát hoặc sưởi ấm không cần vận hành liên tục. Nhờ đó, người dùng có thể tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng hàng tháng. Việc lắp đặt tấm xốp PU Foam không chỉ mang lại sự thoải mái cho không gian sống mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc giảm lượng điện tiêu thụ.
Giá thành hợp lý so với độ bền và hiệu quả
Sản phẩm tấm cách nhiệt dày 30mm mang lại nhiều ưu điểm, đặc biệt trong việc tiết kiệm điện năng cho điều hòa. So với các loại tấm dày hơn như 50mm, tấm 30mm vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt cao, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng trong không gian mà không cần tiêu tốn quá nhiều năng lượng. Với mức giá vừa tầm, đây là sự lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình, cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu suất sử dụng. Nhờ vậy, không chỉ tiết kiệm điện, sản phẩm còn góp phần bảo vệ môi trường.
Ứng dụng đa dạng của Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Cách nhiệt dưới mái
Cách nhiệt dưới tôn 1 lớp
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp hiệu quả để giảm nhiệt mái tôn 1 lớp, giúp hạ nhiệt từ 7–12°C. Với khả năng cách nhiệt tốt, sản phẩm này rất phù hợp cho các công trình như nhà ở, nhà xưởng và kho hàng, nơi mái tôn chịu tác động trực tiếp của ánh nắng mặt trời. Việc lắp đặt tấm xốp PU không chỉ giúp giảm nhiệt độ bên trong, mà còn tiết kiệm năng lượng, tạo không gian sống và làm việc thoải mái hơn. Đây là lựa chọn bền vững cho các công trình hiện đại.
Cách nhiệt dưới ngói
Tấm xốp Pu Foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp lý tưởng để ngăn nhiệt truyền xuống không gian bên dưới ngói. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tuyệt vời mà còn phù hợp với nhiều công trình kiến trúc khác nhau, đặc biệt là nhà ở truyền thống và biệt thự. Với khả năng chống nóng hiệu quả, Tấm xốp Pu Foam góp phần nâng cao sự thoải mái cho người sử dụng, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cao. Đây là lựa chọn xuất sắc cho những công trình yêu cầu chất lượng và tính năng ưu việt.
Cách nhiệt cho vách (Tường)
Cách nhiệt với vách đơn
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp hiệu quả cho vách đơn, cung cấp khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm thiểu bức xạ nhiệt trực tiếp. Với đặc tính nhẹ và dễ dàng lắp đặt, sản phẩm này rất phù hợp cho các công trình cần tiết kiệm chi phí và thời gian thi công. Tuy nhiên, trong các môi trường nắng nóng gắt, hiệu quả cách nhiệt của tấm 30mm sẽ không bằng tấm dày 50mm. Do đó, việc lựa chọn độ dày phù hợp sẽ quyết định đến hiệu quả sử dụng và tiết kiệm năng lượng trong công trình.
Cách nhiệt với vách kép
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm với thiết kế vách kép đem lại hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Lớp PU Foam nằm giữa hai lớp vách tạo thành lá chắn nhiệt vững chắc, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các môi trường như văn phòng, nhà máy và kho lạnh. Ứng dụng rộng rãi của sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng, mà còn bảo vệ các thiết bị và hàng hóa khỏi tác động của nhiệt độ. Sự linh hoạt trong thi công và khả năng chống ẩm vượt trội làm cho tấm xốp này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại.
Cách nhiệt cho trần
Cách nhiệt trần treo
Tấm xốp PU foam cách nhiệt dày 30mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình trần thạch cao hoặc trần treo. Vừa nhẹ, dễ thi công, tấm xốp này không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ cho không gian mà còn nâng cao hiệu quả làm mát, giảm thiểu tiêu tốn năng lượng. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại hình kiến trúc, từ nhà dân dụng đến văn phòng, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí cho chủ sở hữu. Với tính năng cách nhiệt vượt trội, tấm xốp là sự đầu tư thông minh cho sự thoải mái và bền vững.
Cách nhiệt trần bê tông
Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm là giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt trần bê tông, đặc biệt dưới ánh nắng trực tiếp. Với độ dày 30mm, sản phẩm này giúp giảm nhiệt độ không gian bên dưới, tạo cảm giác thoải mái hơn cho người sử dụng. Tuy nhiên, nếu yêu cầu chống nóng quanh năm, người tiêu dùng nên cân nhắc sử dụng tấm dày hơn để đạt hiệu quả tốt nhất. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu cách nhiệt sẽ góp phần quan trọng vào việc tối ưu hóa chi phí năng lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Cách nhiệt cho sàn
Cách nhiệt sàn kết cấu thép
Tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp hiệu quả cho việc ngăn chặn truyền nhiệt từ mặt đất lên sàn thép. Với khả năng cách nhiệt tốt, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các công trình có yêu cầu về hiệu suất cách nhiệt cao. Tuy nhiên, trong các công trình chịu tải nhiệt lớn, cần xem xét kết hợp với các vật liệu khác như bông khoáng hoặc tấm cách nhiệt khác để tối ưu hóa khả năng giữ nhiệt và tăng cường hiệu quả tổng thể. Tấm PU Foam là lựa chọn lý tưởng cho sự bền vững và tiết kiệm năng lượng.
Cách nhiệt sàn bê tông
Tấm xốp Pu Foam cách nhiệt dày 30mm là giải pháp hiệu quả cho việc lắp đặt dưới sàn bê tông, giúp duy trì ổn định nhiệt độ nền. Với khả năng cách nhiệt ưu việt, sản phẩm này rất phù hợp cho các ứng dụng trong kho lạnh nhỏ, phòng bảo quản thực phẩm, hoặc những công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ một cách tối ưu. Nhờ vào tính năng chống ẩm và độ bền cao, tấm xốp mang lại hiệu suất lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả bảo quản và tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống lạnh.
Báo giá tấm xốp PU/PIR An Giang (11/2025)
Trên thị trường vật liệu cách nhiệt và cách âm, tấm xốp PU/PIR An Giang của Triệu Hổ nổi bật với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh. Đặc biệt, tấm xốp PU Foam Cách Nhiệt Dày 30mm không chỉ đảm bảo khả năng cách nhiệt, cách âm xuất sắc mà còn dễ dàng lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí cho các công trình. Triệu Hổ thường xuyên có các chương trình khuyến mãi và gói ưu đãi cho dự án lớn, cam kết mang đến giải pháp tối ưu về chất lượng và giá cả, tạo cơ hội cho khách hàng sở hữu sản phẩm chất lượng cao với giá hợp lý.
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 765.000 |
| 2 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 990.000 |
| 3 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.222.500 |
| 4 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.447.500 |
| 5 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 562.500 |
| 6 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 742.500 |
| 7 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 952.500 |
| 8 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.177.500 |
| 9 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 697.500 |
| 10 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 922.500 |
| 11 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.149.000 |
| 12 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.377.000 |
| 13 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 492.000 |
| 14 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 667.500 |
| 15 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 880.500 |
| 16 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.105.500 |
| 17 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 729.000 |
| 18 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 957.000 |
| 19 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.185.000 |
| 20 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.413.000 |
| 21 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 528.000 |
| 22 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 705.000 |
| 23 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 922.500 |
| 24 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.147.500 |
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
-
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Amiang
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
So sánh giữa PU 30mm với độ dày phổ biến khác
| TIÊU CHÍ | Tấm PU 30mm | Tấm PU 20mm | Tấm PU 50mm |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt hơn ~15–20% so với 20mm. Đủ dùng cho văn phòng, nhà xưởng nhỏ. | Cơ bản, giảm 5–10°C. Phù hợp nhà dân, cửa hàng nhỏ. | Cách nhiệt cao nhất. Giữ nhiệt ổn định, thích hợp kho lạnh, nhà máy. |
| Chi phí | Trung bình, cân bằng giữa chi phí và hiệu quả. | Thấp nhất, tiết kiệm đầu tư ban đầu. | Cao hơn, thường áp dụng cho công trình đặc thù. |
| Ứng dụng mái | Mái tôn 3 lớp, mái xưởng nhỏ, Vách đơn nhà xưởng, văn phòng, Trần bê tông dày, chống nóng lâu dài, Sàn bê tông chịu nhiệt vừa. | Mái tôn 1 lớp, mái ngói, Vách kép, vách đơn cơ bản, Trần treo, trần bê tông dân dụng, Sàn thép nhẹ, tầng lửng, | Mái kho lạnh, mái nhà công nghiệp, Vách kho lạnh, vách cách nhiệt công nghiệp, Trần kho lạnh, trần cách nhiệt đặc biệt, Sàn bê tông tải nhiệt cao, kho lạnh, |
| Thi công – lắp đặt | Cần kỹ thuật hơn, nhưng vẫn dễ lắp. | Nhẹ nhất, dễ thi công, ít tốn công. | Dày, nặng, thi công phức tạp hơn. |
| Công trình phù hợp | Văn phòng, xưởng nhỏ, kho bảo quản thường. | Hộ gia đình, cửa hàng nhỏ, nhà phố. | Kho lạnh, nhà máy, công trình công nghiệp đặc thù. |
Hướng dẫn lắp đặt tấm xốp PU/ PIR theo từng vị trí
Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho dưới mái
Cách nhiệt dưới tôn 1 lớp
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm dưới mái tôn 1 lớp, trước tiên, hãy chuẩn bị khung xương bằng thép hoặc gỗ. Cắt tấm xốp theo kích thước, lắp đặt khít giữa khung. Xử lý mối nối bằng băng keo chuyên dụng để đảm bảo cách nhiệt hiệu quả.
Cách nhiệt dưới ngói
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho mái ngói, trước tiên, đổ bê tông trần. Sau đó, tráng lớp vữa chống thấm, đặt tấm xốp lên, đảm bảo khít nhau. Tiếp theo, trải lưới gia cường và lớp vữa xi măng, tạo nền vững chắc cho mái.
Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho vách (tường)
Cách nhiệt với vách đơn
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm với vách đơn, trước tiên, dựng khung xương và cố định vào tường. Cắt và lắp đặt các tấm xốp khít vào ô khung. Sau cùng, xử lý bề mặt bằng sơn bả hoàn thiện để đạt được hiệu quả cách nhiệt và cách âm.
Cách nhiệt với vách kép
Khi lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho vách kép, đầu tiên, dựng và cố định một hàng tấm vào kết cấu thép. Sau đó, lắp đặt hệ thép thứ hai và tấm tiếp theo. Đảm bảo khoảng trống tối ưu giữa hai lớp để nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm.
Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho trần
Cách nhiệt trần treo
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho trần treo, cắt tấm theo kích thước mô-đun khung xương, gắn chặt vào khung. Trọng lượng nhẹ không làm tăng tải trọng. Sau cùng, xử lý bề mặt với lớp sơn hoàn thiện đảm bảo thẩm mỹ và tối ưu hiệu quả cách nhiệt, cách âm.
Cách nhiệt trần bê tông
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho trần bê tông, trước hết, đổ lớp bê tông, sau đó đặt tấm cách nhiệt lên bề mặt hoặc bên dưới. Các tấm phải khít nhau để ngăn chặn truyền nhiệt và giảm tiếng ồn giữa các tầng, duy trì nhiệt độ ổn định.
Hướng dẫn lắp đặt cách nhiệt cho sàn
Cách nhiệt sàn kết cấu thép
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho sàn nhà kết cấu thép, trước tiên chuẩn bị lớp tôn làm nền. Tiếp theo, dựng kết cấu thép hộp và đặt tấm xốp vào giữa các ô hoặc trên lớp tôn. Cuối cùng, lắp đặt sàn gỗ và hoàn thiện.
Cách nhiệt sàn bê tông
Để lắp đặt Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm cho sàn bê tông, trước tiên đổ bê tông và tráng lớp vữa chống thấm. Đặt tấm xốp lên lớp vữa, xếp khít. Tiếp theo, trải lớp lưới gia cường và lớp vữa xi măng hoàn thiện. Phương pháp này giúp cách nhiệt và ngăn ẩm mốc hiệu quả.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.
Một số hình ảnh thực tế Tấm Xốp PU An Giang
Tấm xốp PU An Giang đang khẳng định khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình thông qua những hình ảnh thực tế sinh động. Sản phẩm này được sử dụng cho mái tôn, trần treo và vách ngăn, mang lại hiệu quả cách nhiệt và chống nóng rõ rệt. Những hình ảnh cho thấy sự hoàn thiện, chất lượng cao của tấm xốp PU, giúp khách hàng dễ dàng hình dung về độ bền và tính tiện lợi trong quá trình thi công. Đây là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại, đặc biệt tại An Giang.
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm
Tấm xốp PU Foam dày 30mm có đủ cách nhiệt cho mái tôn không?
Tấm xốp PU Foam dày 30mm là giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt mái tôn 1 lớp, giúp giảm nhiệt độ từ 7–12°C. Với khả năng cách nhiệt vượt trội, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm nhà ở, nhà xưởng và kho hàng nhất là trong điều kiện nắng nóng thường xuyên. Việc sử dụng tấm xốp PU Foam không chỉ nâng cao khả năng thoải mái cho người sử dụng mà còn tiết kiệm năng lượng trong việc điều hòa nhiệt độ, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
So với loại 20mm, tấm 30mm cách nhiệt tốt hơn bao nhiêu?
So với tấm 20mm, tấm 30mm có độ dày lớn hơn, dẫn đến khả năng cách nhiệt tốt hơn từ 20 đến 30%. Điều này có nghĩa là tấm 30mm hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn sự truyền nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ bên trong không gian. Đặc biệt trong những môi trường có nhiệt độ cao, tấm 30mm trở thành lựa chọn lý tưởng, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng. Sự khác biệt này không chỉ cải thiện hiệu suất cách nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ của các thiết bị lạnh.
Tấm xốp PU Foam 30mm có cần dùng cho vách kép không?
Tấm xốp PU Foam 30mm rất cần thiết cho vách kép nhằm gia tăng khả năng cách nhiệt và cách âm. Khi lắp đặt trong vách kép, tấm xốp này phát huy tối đa hiệu quả, giúp giữ cho công trình luôn ổn định về nhiệt độ và giảm thiểu tiếng ồn. Đây là giải pháp phổ biến trong các văn phòng, kho lạnh, và những công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Việc sử dụng tấm xốp PU Foam không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao hiệu suất làm việc trong môi trường xây dựng.
Dùng tấm 30mm cho trần bê tông có hiệu quả không?
Tấm 30mm cho trần bê tông mang lại hiệu quả giảm nhiệt đáng kể, giúp không gian bên dưới trở nên dễ chịu hơn trong những ngày hè oi ả. Với cấu trúc và tính năng cách nhiệt tốt, tấm này là lựa chọn hợp lý cho nhiều công trình. Tuy nhiên, đối với những khu vực có nắng gắt quanh năm, việc sử dụng tấm 50mm sẽ mang lại hiệu quả tối ưu hơn, giúp cách nhiệt tốt hơn và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát. Do đó, việc chọn loại tấm phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối đa.
Giá tấm PU Foam dày 30mm có cao hơn nhiều so với loại 20mm?
Giá tấm PU Foam dày 30mm thường cao hơn so với loại 20mm, nhưng sự chênh lệch này đi kèm với hiệu quả cách nhiệt vượt trội. Tấm 30mm cung cấp khả năng giữ nhiệt tốt hơn, giúp giảm tiêu thụ năng lượng khi sử dụng điều hòa hoặc hệ thống sưởi. Khoản chi phí tăng thêm hoàn toàn xứng đáng, vì nó không chỉ tiết kiệm chi phí điện năng mà còn mang lại sự thoải mái và bền vững trong thời gian dài. Đầu tư vào tấm PU Foam dày 30mm là một quyết định thông minh cho những ai chú trọng đến hiệu suất và tiết kiệm.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Xốp Pu Foam Cách Nhiệt Dày 30mm đến An Giang không?
Triệu Hổ chuyên vận chuyển tấm xốp cách nhiệt PU đến công trình tại An Giang, nhằm đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng trong khu vực. Đội ngũ chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp PU cho An Giang mà còn toàn quốc, mang đến sự tiện lợi tối ưu cho mọi đối tác, dù ở đâu. Với cam kết giao hàng an toàn và đúng hẹn, Triệu Hổ luôn đồng hành cùng bạn trong tất cả các công trình, đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu.
Triệu Hổ rất hân hạnh thông báo về việc vận chuyển tấm xốp cách nhiệt PU đến An Giang. Sản phẩm tấm xốp PU Foam cách nhiệt dày 30mm hiện nay được cung cấp chính hãng, giúp quý khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết mang đến sự tư vấn tận tâm và chi tiết nhất, hỗ trợ bạn lựa chọn loại vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.









































