Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm; Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm 2 Lớp; Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm Lõi Xốp PU

Gọi ngay Triệu Hổ – Giá tốt, chốt nhanh!

Giao hàng TOÀN QUỐC

Cam kết hàng CHÍNH HÃNG

Thông số kỹ thuật:

  • Phân loại: Rỗng và lõi xốp PU
  • Chiều dài: Tối đa 12m
  • Chiều rộng: 151 mm; 220mm; 980mm
  • Chiều rộng hữu dụng: 131 mm, 200mm; 950mm
  • Chiều cao sóng: 17mm, 29mm và 45mm.
  • Bề mặt: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
  • Màu sắc: Màu nâu Cafe, xám đá, đen, vân gỗ hoặc theo yêu cầu
  • Phụ kiện kèm theo: Nắp tấm lợp, Ốp góc máng nước, Máng nước, Thanh đầu tấm lợp, Ốp nóc trái, Ốp nóc phải, Ốp tấm cuối, Ốp trụ hàng rào

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.

Thông tin sản phẩm

Mục lục bài viết

Tấm lợp hợp kim nhôm | CK 5% – 10%

Tấm lợp hợp kim nhôm là vật liệu lợp mái và ốp trang trí được sản xuất từ hợp kim nhôm, thường có dạng sóng chữ U cùng hệ khóa liên kết âm giúp cố định chắc chắn mà không cần lộ vít trên bề mặt. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp mái lợp có tuổi thọ cao, trọng lượng nhẹ và chống ăn mòn vượt trội, tấm lợp hợp kim nhôm là lựa chọn phù hợp cho dự án. Với ưu điểm siêu nhẹ, chống gỉ sét và tính thẩm mỹ hiện đại, sản phẩm được nhiều chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu lựa chọn cho biệt thự, nhà ở, resort và công trình ven biển. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ứng dụng, báo giá và cách lựa chọn tấm lợp hợp kim nhôm phù hợp.

Tấm lợp hợp kim nhôm là gì? Sản phẩm giải quyết những vấn đề nào cho công trình?

Tấm lợp hợp kim nhôm là vật liệu lợp mái, ốp mái hoặc ốp trang trí được chế tạo từ hợp kim nhôm cường độ cao, có thiết kế dạng sóng chữ U kết hợp hệ khóa liên kết kín, giúp tăng khả năng chống dột và chịu tác động của thời tiết. Sản phẩm là giải pháp hiện đại thay thế nhiều loại mái truyền thống nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao.

Những vấn đề tấm lợp hợp kim nhôm giúp giải quyết:

  • Mái bị gỉ sét trong môi trường ven biển.
  • Tải trọng mái quá lớn.
  • Chi phí bảo trì mái cao.
  • Mái dễ bị dột tại vị trí bắt vít.
  • Công trình yêu cầu tuổi thọ dài.
  • Mái xuống cấp do nắng mưa.
  • Thi công mái phức tạp.
  • Yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Tấm lợp hợp kim nhôm phù hợp với ai và những công trình nào?

Tấm lợp hợp kim nhôm phù hợp với các công trình cần mái lợp bền, nhẹ và chống ăn mòn lâu dài. Đây là giải pháp được sử dụng nhiều trong công trình dân dụng cao cấp, công trình ven biển và các dự án yêu cầu tuổi thọ lớn.

  • Biệt thự.
  • Nhà phố.
  • Nhà ở dân dụng.
  • Resort.
  • Khách sạn.
  • Homestay.
  • Khu nghỉ dưỡng.
  • Nhà hàng.
  • Công trình ven biển.
  • Nhà lắp ghép cao cấp.
  • Công trình cải tạo mái.

Vì sao biệt thự nên sử dụng tấm lợp hợp kim nhôm?

Biệt thự yêu cầu vật liệu vừa bền vừa đảm bảo tính thẩm mỹ. Tấm lợp hợp kim nhôm giúp tạo vẻ đẹp hiện đại, giảm tải trọng kết cấu và duy trì màu sắc ổn định trong nhiều năm sử dụng.

Tấm lợp hợp kim nhôm có phù hợp với công trình ven biển?

Có. Hợp kim nhôm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội, giúp mái lợp hoạt động ổn định trong môi trường có hơi muối và độ ẩm cao.

Resort và khách sạn có nên sử dụng tấm lợp hợp kim nhôm?

Resort và khách sạn ưu tiên vật liệu có tuổi thọ cao và ít bảo trì. Tấm lợp hợp kim nhôm giúp giảm chi phí bảo dưỡng, tăng tính thẩm mỹ và duy trì chất lượng công trình trong thời gian dài.

Có phù hợp với công trình cải tạo mái cũ?

Có. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho hệ kết cấu hiện hữu, hạn chế việc gia cố khung mái và rút ngắn thời gian thi công.

Vì sao nhà lắp ghép nên chọn tấm lợp hợp kim nhôm?

Nhà lắp ghép yêu cầu vật liệu nhẹ để tối ưu kết cấu. Tấm lợp hợp kim nhôm vừa dễ vận chuyển, vừa thi công nhanh và vẫn đảm bảo khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền lâu dài.

Khi nào nên lựa chọn tấm lợp hợp kim nhôm?

Bạn nên lựa chọn sản phẩm khi:

  • Công trình ở khu vực ven biển.
  • Muốn giảm tải trọng mái.
  • Cần vật liệu chống gỉ sét.
  • Yêu cầu tuổi thọ trên 30 năm.
  • Thi công mái có độ dốc lớn.
  • Cải tạo mái cũ.
  • Muốn giảm chi phí bảo trì.
  • Ưu tiên tính thẩm mỹ hiện đại.

Vì sao tấm lợp hợp kim nhôm ngày càng được sử dụng phổ biến?

Xu hướng xây dựng hiện đại đang ưu tiên vật liệu nhẹ, bền và thân thiện với môi trường. Tấm lợp hợp kim nhôm đáp ứng đồng thời khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ cao, dễ tái chế và giảm tải cho kết cấu công trình, đặc biệt phù hợp với các dự án ven biển và công trình cao cấp.

Tấm lợp hợp kim nhôm có những loại nào?

Tấm lợp hợp kim nhôm hiện được phân loại chủ yếu theo cấu tạo lõi, gồm tấm lợp hợp kim nhôm rỗngtấm lợp hợp kim nhôm có lõi xốp PU. Hai dòng có cùng lớp bề mặt hợp kim nhôm nhưng khác nhau về khả năng cách nhiệt, cách âm, trọng lượng và mục đích sử dụng.

Tấm lợp hợp kim nhôm rỗng là gì?

Tấm lợp hợp kim nhôm rỗng có cấu tạo chủ yếu từ lớp hợp kim nhôm định hình với khoảng không bên trong, không sử dụng lớp xốp cách nhiệt. Ưu điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ, thoát nhiệt nhanh, thi công thuận tiện, phù hợp với công trình ưu tiên độ bền mái và tính thẩm mỹ nhưng không yêu cầu cao về cách nhiệt.

Tấm lợp hợp kim nhôm có lõi xốp PU là gì?

Tấm lợp hợp kim nhôm có lõi xốp PU được cấu tạo từ các lớp hợp kim nhôm kết hợp lõi Polyurethane (PU) ở giữa. Lõi PU giúp tăng khả năng cách nhiệt, cách âm và hạn chế truyền nhiệt qua mái, phù hợp với nhà ở, biệt thự, resort, khách sạn và các công trình cần kiểm soát nhiệt độ bên trong.

Nên chọn tấm lợp hợp kim nhôm rỗng hay có lõi PU?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu thực tế của công trình. Tấm rỗng phù hợp khi ưu tiên trọng lượng nhẹ, kết cấu đơn giản và chi phí đầu tư; trong khi tấm có lõi PU phù hợp hơn với công trình cần chống nóng, cách âm và giảm tải cho hệ thống điều hòa.

  • Tấm rỗng: phù hợp với mái che, nhà kho, công trình phụ, khu vực ít yêu cầu cách nhiệt.
  • Tấm có lõi PU: phù hợp với nhà ở, biệt thự, resort, khách sạn, nhà xưởng và công trình cần chống nóng.

Thông số kỹ thuật

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Phân loại Rỗng và lõi xốp PU
Chiều dài Tối đa 12m
Chiều rộng 151 mm; 220mm; 980mm
Chiều rộng hữu dụng 131 mm, 200mm; 950mm
Chiều cao sóng 17 mm; 29mm; 45mm
Bề mặt Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
Màu sắc Màu nâu Cafe, xám đá, đen, vân gỗ hoặc theo yêu cầu
Phụ kiện kèm theo Nắp tấm lợp

Ốp góc máng nước

Máng nước

Thanh đầu tấm lợp

Ốp nóc trái

Ốp nóc phải

Ốp tấm cuối

Ốp trụ hàng rào

Chi phí đầu tư tấm lợp hợp kim nhôm khoảng bao nhiêu?

Giá tấm lợp hợp kim nhôm phụ thuộc vào độ dày hợp kim, loại sơn phủ, kích thước sản phẩm, kiểu khóa liên kết, màu sắc, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Mỗi công trình sẽ có phương án báo giá khác nhau.

Stt
Tên sản phẩm
Đơn vị
Đơn giá
1Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Cafe, xám đá, đenm21.035.000 đ
2Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Vân gỗ sơn thường(dùng trong nhà)m21.155.000 đ
3Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Vân gỗ sơn bảo hànhm21.230.000 đ
4Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Cafe, xám đá, đenm21.335.000 đ
5Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Vân gỗ sơn thường(dùng trong nhà)m21.485.000 đ
6Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Vân gỗ sơn bảo hànhm21.530.000 đ
7Nắp tấm lợpmd225.000 đ
8Ốp góc máng nướcmd256.500 đ
9Máng nướcmd294.000 đ
10Thanh đầu tấm lợpmd43.800 đ
11Ốp nóc tráimd393.000 đ
12Ốp nóc phảimd393.000 đ
13Ốp tấm cuốimd23.700 đ
14Ốp trụ hàng ràomd21.000 đ

Gửi kích thước công trình để nhận báo giá tấm lợp hợp kim nhôm phù hợp, kèm tư vấn phương án vật liệu và hệ phụ kiện đồng bộ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tấm lợp hợp kim nhôm?

  • Phân loại: Lõi rỗng hoặc có xốp cách nhiệt PU
  • Kích thước: 151 mm; 220mm; 980mm
  • Bề mặt nhôm
  • Màu sắc sản phẩm: Màu nâu Cafe, xám đá, đen, vân gỗ hoặc theo yêu cầu
  • Chiều dài sản xuất.
  • Độ dày vật liệu.
  • Phụ kiện đồng bộ.

Nên lựa chọn tấm lợp hợp kim nhôm như thế nào theo từng nhu cầu?

Để lựa chọn tấm lợp hợp kim nhôm phù hợp, cần xác định trước nhu cầu về cấu tạo rỗng hay lõi xốp PU, kích thước tấm, chiều cao sóng và yêu cầu thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tối ưu khả năng lắp đặt, độ ổn định của mái và chi phí đầu tư cho từng công trình.

  • Cần mái nhẹ, ưu tiên độ thông thoáng: chọn tấm lợp hợp kim nhôm rỗng, phù hợp với các khu vực không yêu cầu cao về cách nhiệt.
  • Cần chống nóng, cách âm: chọn tấm lợp hợp kim nhôm lõi xốp PU, phù hợp với nhà ở, biệt thự, resort, khách sạn và các công trình cần kiểm soát nhiệt.
  • Công trình có chiều dài mái lớn: có thể lựa chọn tấm có chiều dài tối đa 12m, giúp hạn chế số lượng mối nối và hỗ trợ quá trình thi công.
  • Cần tối ưu khổ tấm: lựa chọn chiều rộng 151mm, 220mm hoặc 980mm tùy thiết kế mái và phương án thi công.
  • Cần tăng diện tích che phủ thực tế: cần quan tâm đến chiều rộng hữu dụng 131mm, 200mm hoặc 950mm thay vì chỉ dựa trên kích thước phủ bì.
  • Cần lựa chọn độ nổi và hình thức mái: cân nhắc chiều cao sóng 17mm, 29mm hoặc 45mm theo thiết kế và yêu cầu thẩm mỹ.
  • Ưu tiên độ bền bề mặt: lựa chọn tấm có bề mặt hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, phù hợp với công trình cần khả năng bảo vệ bề mặt và tính thẩm mỹ.
  • Cần đồng bộ kiến trúc: có thể lựa chọn màu nâu Cafe, xám đá, đen, vân gỗ hoặc màu theo yêu cầu của công trình.

Câu hỏi thường gặp về tấm lợp hợp kim nhôm

Tấm lợp hợp kim nhôm có những loại nào?

Tấm lợp hợp kim nhôm hiện có 2 cấu tạo chính là tấm rỗng và tấm có lõi xốp PU. Tấm rỗng phù hợp với nhu cầu lợp mái nhẹ, trong khi tấm lõi PU được lựa chọn khi công trình cần tăng khả năng cách nhiệt và cách âm.

Tấm lợp hợp kim nhôm có chiều dài tối đa bao nhiêu?

Tấm lợp hợp kim nhôm có thể sản xuất với chiều dài tối đa 12m. Chiều dài thực tế nên được xác định theo kích thước mái, phương án vận chuyển và điều kiện thi công để hạn chế mối nối không cần thiết.

Tấm lợp hợp kim nhôm có những khổ rộng nào?

Sản phẩm có các lựa chọn chiều rộng 151mm, 220mm và 980mm, tương ứng với chiều rộng hữu dụng 131mm, 200mm và 950mm. Khi tính khối lượng vật tư, nên sử dụng chiều rộng hữu dụng để xác định chính xác diện tích mái cần lợp.

Tấm lợp hợp kim nhôm có những chiều cao sóng nào?

Tấm được sản xuất với các lựa chọn chiều cao sóng 17mm, 29mm và 45mm. Việc lựa chọn chiều cao sóng nên dựa trên thiết kế mái, yêu cầu thẩm mỹ và phương án liên kết của công trình.

Bề mặt tấm lợp hợp kim nhôm được xử lý như thế nào?

Bề mặt sản phẩm sử dụng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, giúp tạo lớp hoàn thiện đồng đều và tăng tính thẩm mỹ cho mái. Đây cũng là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn vật liệu cho công trình sử dụng lâu dài ngoài trời.

Tấm lợp hợp kim nhôm có những màu nào?

Sản phẩm có các màu phổ biến như nâu Cafe, xám đá, đen và vân gỗ. Ngoài các màu tiêu chuẩn, khách hàng có thể trao đổi yêu cầu riêng để lựa chọn màu sắc phù hợp với thiết kế kiến trúc của công trình.

Tấm lợp hợp kim nhôm có những phụ kiện nào đi kèm?

Hệ phụ kiện có thể gồm nắp tấm lợp, ốp góc máng nước, máng nước, thanh đầu tấm lợp, ốp nóc trái, ốp nóc phải, ốp tấm cuối và ốp trụ hàng rào. Sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp hoàn thiện các vị trí tiếp giáp và tăng tính thẩm mỹ cho toàn bộ hệ mái.

Nên chọn tấm lợp hợp kim nhôm rỗng hay lõi xốp PU?

Nếu công trình chủ yếu cần vật liệu nhẹ và giải pháp lợp mái đơn giản, tấm rỗng là lựa chọn phù hợp. Nếu ưu tiên chống nóng, cách âm và kiểm soát nhiệt độ bên trong, nên cân nhắc tấm lợp hợp kim nhôm có lõi xốp PU.

Nên lựa chọn chiều rộng nào cho tấm lợp hợp kim nhôm?

Chiều rộng nên được lựa chọn dựa trên thiết kế mái và diện tích cần che phủ. Các quy cách 151mm, 220mm và 980mm đáp ứng những phương án lợp khác nhau; cần đối chiếu thêm chiều rộng hữu dụng để tính toán số lượng tấm chính xác.

Có cần mua phụ kiện đồng bộ khi sử dụng tấm lợp hợp kim nhôm không?

Nên sử dụng phụ kiện đồng bộ để xử lý các vị trí như nóc, mép tấm, máng nước, góc mái và đầu tấm. Việc đồng bộ phụ kiện giúp quá trình thi công thuận tiện hơn, hạn chế sai khác về kích thước và đảm bảo tính hoàn thiện của hệ mái.

Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm có được vận chuyển đến tận công trình trên toàn quốc không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm đến tận công trình trên khắp cả nước. Để biết thêm chi tiết về dịch vụ vận chuyển đến tỉnh thành cụ thể của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn và báo giá. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!

Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm toàn quốc chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

Đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm; Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm 2 Lớp; Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm Lõi Xốp PU”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm liên quan