Chất lượng

Vượt trội

Giá thành

Cạnh tranh

Giao hàng

Toàn quốc

Tôn Cách Nhiệt EPS, Tôn Xốp EPS, Tôn Chống Nóng

Gọi ngay Triệu Hổ – Giá tốt, chốt nhanh!

Giao hàng TOÀN QUỐC

Cam kết hàng CHÍNH HÃNG

Thông số kỹ thuật:

  • Cấu tạo: Tôn – Lõi xốp EPS – Tôn/ Giấy Bạc
  • Độ dày tôn cách nhiệt EPS: 50mm; 75mm; 100mm
  • Độ dày tôn trên: 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm
  • Độ dày lớp tôn dưới: 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm
  • Khổ sản phẩm: 1080mm
  • Khổ sản phẩm sau khi lắp chồng mí:  970mm, 1000mm
  • Số sóng: 4 sóng; 5 sóng
  • Thương hiệu tôn nền: Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope…
  • Tỷ trọng xốp EPS: 10kg,12kg,14kg,16kg,18kg,20kg…vv

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.

Thông tin sản phẩm

Mục lục bài viết

Tôn cách nhiệt EPS | CK 5% – 10%

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp là vật liệu lợp mái và làm vách giúp giảm truyền nhiệt, cách âm và tăng độ bền cho công trình với mức đầu tư hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp chống nóng hiệu quả mà vẫn tối ưu chi phí xây dựng, đây là lựa chọn phù hợp. Với ưu điểm cách nhiệt ổn định, trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, tôn cách nhiệt EPS 3 lớp được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn cho nhà xưởng, kho hàng, văn phòng lắp ghép và công trình dân dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ứng dụng, báo giá và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tôn cách nhiệt EPS là gì? Sản phẩm giải quyết những vấn đề nào cho công trình?

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp là tấm lợp gồm hai lớp tôn mạ màu bao bọc lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) ở giữa. Kết cấu ba lớp giúp tăng khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và nâng cao độ cứng cho mái hoặc vách công trình, đồng thời tối ưu chi phí so với nhiều vật liệu cách nhiệt khác. Những vấn đề sản phẩm giúp giải quyết:

  • Giảm hấp thụ nhiệt từ mái.
  • Hạn chế tiếng ồn do mưa lớn.
  • Tiết kiệm chi phí điện cho làm mát.
  • Giảm tải trọng lên kết cấu công trình.
  • Thi công nhanh, rút ngắn tiến độ.
  • Tăng tính thẩm mỹ cho mái và vách.
  • Hạn chế chi phí bảo trì.
  • Đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cho nhiều loại công trình.

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp phù hợp với khách hàng và những công trình nào?

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp phù hợp với các công trình cần giải pháp chống nóng kinh tế, thi công nhanh và có khả năng cách âm ở mức tốt. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.

  • Chủ đầu tư nhà xưởng.
  • Nhà thầu xây dựng.
  • Chủ kho hàng.
  • Chủ trang trại chăn nuôi.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Văn phòng lắp ghép.
  • Nhà điều hành công trình.
  • Nhà ở dân dụng.
  • Siêu thị và cửa hàng.
  • Nhà kho logistics.
  • Xưởng sản xuất.

Vì sao nhà xưởng nên sử dụng tôn cách nhiệt EPS 3 lớp?

Nhà xưởng thường có diện tích mái lớn nên nhiệt lượng hấp thụ rất cao. Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp giúp giảm nhiệt truyền vào bên trong, cải thiện môi trường làm việc và giảm chi phí vận hành hệ thống làm mát.

Tôn EPS 3 lớp có phù hợp với kho hàng và logistics?

Kho hàng cần môi trường ổn định để bảo quản hàng hóa. Lõi EPS giúp giảm biến động nhiệt độ trong kho, đồng thời kết cấu nhẹ giúp giảm tải trọng lên khung thép và tối ưu chi phí đầu tư.

Vì sao nhà thép tiền chế ưu tiên tôn EPS 3 lớp?

Nhà thép tiền chế yêu cầu vật liệu nhẹ, dễ thi công và có khả năng cách nhiệt. Tôn EPS 3 lớp đáp ứng các tiêu chí này, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và nâng cao hiệu quả sử dụng công trình.

Có nên sử dụng cho nhà ở dân dụng?

Đối với nhà ở lợp mái tôn, sản phẩm giúp giảm nhiệt vào mùa hè và giảm tiếng ồn khi trời mưa. Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình muốn cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.

Tại sao trang trại chăn nuôi nên sử dụng tôn EPS 3 lớp?

Nhiệt độ chuồng trại ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vật nuôi. Tôn EPS 3 lớp giúp giảm nhiệt mái, tạo môi trường ổn định hơn và góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Khi nào nên lựa chọn tôn cách nhiệt EPS 3 lớp?

Bạn nên lựa chọn sản phẩm khi:

  • Cần chống nóng với chi phí hợp lý.
  • Thi công nhà xưởng hoặc kho hàng.
  • Làm văn phòng lắp ghép.
  • Xây dựng nhà thép tiền chế.
  • Cần vật liệu nhẹ.
  • Muốn rút ngắn tiến độ thi công.
  • Yêu cầu cách âm ở mức khá.
  • Muốn tối ưu chi phí đầu tư.

Vì sao tôn cách nhiệt EPS 3 lớp ngày càng được sử dụng phổ biến?

Xu hướng xây dựng hiện nay ưu tiên các vật liệu có khả năng tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí đầu tư. Tôn EPS 3 lớp đáp ứng đồng thời yêu cầu cách nhiệt, trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình công nghiệp, thương mại và dân dụng.

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp có những loại nào?

Tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm được phân loại theo độ dày tôn, độ dày lõi EPS và cấu tạo bề mặt.

Tôn cách nhiệt EPS có những loại nào?

Tôn cách nhiệt EPS được phân loại theo cấu tạo lớp bề mặt nhằm đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư của từng công trình.

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp (Tôn + EPS + Tôn)

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp gồm hai lớp tôn mạ màu bao bọc lõi xốp EPS ở giữa. Đây là dòng sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, cách nhiệt và cách âm ổn định, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, nhà thép tiền chế và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ ở cả hai mặt.

Tôn cách nhiệt EPS giấy bạc (Tôn + EPS + Giấy bạc)

Tôn cách nhiệt EPS giấy bạc sử dụng một mặt tôn và một mặt giấy bạc phủ lên lõi EPS. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, chi phí đầu tư thấp hơn tôn EPS 3 lớp nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống nóng, cách âm và phản xạ nhiệt hiệu quả, phù hợp với nhà ở, nhà kho, trang trại và các công trình dân dụng.

Thông số kỹ thuật

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Cấu tạo Tôn – Lõi xốp EPS – Tôn/ Giấy Bạc
Độ dày tôn cách nhiệt EPS 50mm; 75mm; 100mm
Độ dày tôn trên 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm
Độ dày lớp tôn dưới 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm
Khổ sản phẩm 1080mm
Khổ sản phẩm sau khi lắp chồng mí 970mm, 1000mm
Số sóng 4 sóng; 5 sóng
Thương hiệu tôn nền Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope…
Tỷ lệ mạ hợp kim 54.0% nhôm, 44.5% kẽm, 1.005% silicon
Tỷ trọng xốp EPS 10kg,12kg,14kg,16kg,18kg,20kg…vv
Tỷ trọng hút ẩm 5.001
Tỷ suất hút nước Theo thể tích: Hv = 9
Theo khối lượng 403.5%
Tỷ suất truyền nhiệt của vật liệu λ (kcal/m.h.) 0.018
Kiểm tra nhiệt độ Đo trên mặt tôn 65oC, dưới tấm lợp 33oC, chênh lệch: 32oC
Độ bền nén 33.9 N/cm3
Khả năng cách âm trung bình ở tần số 250 – 4000Hz 25.01 dB
Khả năng chịu lực Tải trọng phá hoại trung bình từ 300 đến ~ 345kg/m2
Khả năng chịu gió bão Pph = 160kg/m2

Chi phí đầu tư tôn cách nhiệt EPS 3 lớp khoảng bao nhiêu?

Giá tôn cách nhiệt EPS 3 lớp (Tôn + EPS + Tôn) phụ thuộc vào độ dày tôn, độ dày lõi EPS, tỷ trọng xốp, thương hiệu tôn, chiều dài sản xuất, số lượng đặt hàng và địa điểm giao công trình. Mỗi dự án sẽ có báo giá khác nhau để tối ưu hiệu quả đầu tư.

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,30mm322.000
2Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm330.400
3Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,30mm331.800
4Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm340.200
5Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm361.200
6Tôn cách nhiệt EPS dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm371.000
7Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,30mm344.400
8Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm352.800
9Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,30mm354.200
10Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm362.600
11Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm383.600
12Tôn cách nhiệt EPS dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm393.400
13Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,30mm362.600
14Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,35mm371.000
15Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,30mm372.400
16Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,35mm380.800
17Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm401.800
18Tôn cách nhiệt EPS dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm411.600

Gửi kích thước công trình để nhận báo giá tôn cách nhiệt EPS 3 lớp phù hợp, kèm tư vấn quy cách, độ dày và giải pháp thi công tối ưu.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt EPS 3 lớp?

  • Độ dày hai lớp tôn: Tôn trên: 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm. Tôn dưới: 0.35mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.55mm
  • Tỷ trọng xốp EPS: 10kg,12kg,14kg,16kg,18kg,20kg…
  • Loại tôn sử dụng: Đông Á, Việt Pháp, Super One, Hoa Sen,…
  • Lõi xốp: Xốp EPS hạn chế cháy lan, xốp EPS chống cháy, xốp EPS trắng, xốp EPS đen
  • Số sóng tôn:  4 sóng, 5 sóng
  • Chiều dài sản xuất.

Nên lựa chọn tôn cách nhiệt EPS 3 lớp như thế nào theo từng nhu cầu?

Để đạt hiệu quả sử dụng cao nhất, nên lựa chọn theo từng loại công trình:

  • Nhà xưởng: ưu tiên lõi EPS dày để tăng khả năng cách nhiệt.
  • Kho hàng: lựa chọn theo yêu cầu bảo quản hàng hóa.
  • Nhà ở: cân đối giữa độ dày và ngân sách.
  • Văn phòng lắp ghép: ưu tiên tính thẩm mỹ và khả năng cách âm.
  • Trang trại: lựa chọn theo điều kiện khí hậu và quy mô chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt EPS 3 lớp

Nên chọn độ dày tôn bao nhiêu là phù hợp?

Độ dày hai lớp tôn quyết định khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Nhà ở dân dụng thường lựa chọn tôn 0.35mm–0.40mm, trong khi nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình có khẩu độ lớn nên sử dụng 0.45mm–0.55mm để tăng khả năng chịu tải và hạn chế biến dạng theo thời gian.

Tỷ trọng xốp EPS bao nhiêu thì cách nhiệt tốt?

Tỷ trọng EPS càng cao thì khả năng chịu nén, cách nhiệt và độ ổn định càng tốt. EPS 10–12kg/m³ phù hợp công trình dân dụng, trong khi 16–20kg/m³ được khuyến nghị cho nhà xưởng, kho lạnh hoặc công trình yêu cầu độ cứng và tuổi thọ cao hơn.

Nên chọn tôn Đông Á, Hoa Sen hay Việt Pháp?

Mỗi thương hiệu có ưu điểm riêng về lớp mạ, độ bền màu và khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn nên dựa trên ngân sách, môi trường sử dụng và yêu cầu tuổi thọ của công trình thay vì chỉ so sánh giá bán.

Lõi xốp EPS chống cháy và EPS thường khác nhau như thế nào?

EPS trắng thông thường phù hợp với công trình dân dụng có yêu cầu cách nhiệt cơ bản. Trong khi đó, EPS hạn chế cháy lan hoặc EPS chống cháy được bổ sung phụ gia giúp giảm khả năng bắt lửa và làm chậm quá trình cháy, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng và công trình có yêu cầu cao về an toàn.

Nên chọn tôn EPS 4 sóng hay 5 sóng?

Tôn 4 sóng có bước sóng lớn, khả năng thoát nước nhanh và phù hợp với mái có khẩu độ lớn. Tôn 5 sóng có nhiều gân tăng cứng hơn, thích hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.

Có thể đặt sản xuất tôn theo chiều dài yêu cầu không?

Có. Tôn cách nhiệt EPS được sản xuất theo chiều dài của từng công trình, giúp giảm mối nối, hạn chế rò rỉ nước và giảm hao hụt vật tư trong quá trình thi công.

Nên chọn tôn EPS 3 lớp hay tôn EPS giấy bạc?

Nếu cần độ bền cao, thẩm mỹ ở cả hai mặt và sử dụng cho nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp thì nên chọn tôn EPS 3 lớp (Tôn + EPS + Tôn). Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí cho nhà ở, trang trại hoặc kho nhỏ thì tôn EPS giấy bạc (Tôn + EPS + Giấy bạc) là lựa chọn phù hợp.

Làm thế nào để lựa chọn tôn EPS phù hợp với công trình?

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định các yếu tố sau:

  • Loại công trình (nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, trang trại…).
  • Độ dày hai lớp tôn.
  • Tỷ trọng lõi EPS.
  • Loại lõi EPS (EPS trắng, EPS đen, EPS hạn chế cháy lan, EPS chống cháy).
  • Thương hiệu tôn (Đông Á, Việt Pháp, Super One, Hoa Sen…).
  • Biên dạng tôn 4 sóng hoặc 5 sóng.
  • Chiều dài sản xuất theo kích thước thực tế công trình.
  • Ngân sách đầu tư và tuổi thọ mong muốn.

Mua tôn cách nhiệt EPS 3 lớp ở đâu uy tín?

Nên lựa chọn tổng kho hoặc nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận chất lượng, sản xuất theo kích thước yêu cầu và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cho từng dự án.

Tôn cách nhiệt EPS 3 lớp có giao hàng toàn quốc không?

Hầu hết các tổng kho lớn đều hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu và giao hàng đến công trình trên toàn quốc, đáp ứng cả dự án nhỏ và dự án quy mô lớn.

Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá sản phẩm?

Độ dày tôn, độ dày và tỷ trọng lõi EPS, thương hiệu tôn, số lượng đặt hàng, chiều dài sản phẩm và chi phí vận chuyển là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

Nên chọn tôn EPS 3 lớp hay tôn PU 3 lớp?

Nếu ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý và khả năng cách nhiệt tốt, tôn EPS 3 lớp là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu cách nhiệt, cách âm và độ cứng cao hơn, có thể cân nhắc tôn PU 3 lớp.

Tôn cách nhiệt EPS có vận chuyển đến tận công trình không?

Triệu Hổ có chính sách vận chuyển Tôn cách nhiệt EPS tận công trình toàn quốc. Khách hàng chỉ cần cung cấp địa điểm và thời gian nhận hàng, đội ngũ chúng tôi sẽ chủ động sắp xếp phương tiện phù hợp, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nguyên vẹn. Với hệ thống kho và đối tác vận tải rộng khắp, Triệu Hổ có thể đáp ứng linh hoạt từ đơn hàng nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho dự án, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và yên tâm trong quá trình thi công.

Trên đây là những thông tin mà chúng tôi muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về Tôn EPS chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

Đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tôn Cách Nhiệt EPS, Tôn Xốp EPS, Tôn Chống Nóng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm liên quan