Tôn cách nhiệt rockwool, Tôn Bông Khoáng, Tôn Chống Cháy
Gọi ngay Triệu Hổ – Giá tốt, chốt nhanh!
Giao hàng TOÀN QUỐC
Cam kết hàng CHÍNH HÃNG
Thông số kỹ thuật:
- Cấu tạo: Tôn – Lõi Rockwool – Tôn
- Thương hiệu tôn nền: Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope…
- Độ dày tôn: 0.35/0.35; 0.40/0.35; 0.40/0.40; 0,45/0,40; 0.45/0.45; 0.50/0.45; 0.50/0.50
- Độ dày: 50mm, 75mm, 100mm
- Tỷ trọng Rockwool: 70kg/m³, 80kg/m³, 100kg/m³, 120kg/m³
- Khổ sản phẩm: 1080mm
- Khổ rộng hữu dụng: 1000mm; 950mm
- Hiệu suất đốt cháy: Cấp 1, không cháy
- Hệ số truyền nhiệt (K): 0.033 – 0.034 W/m·°C
- Hệ số cách nhiệt (R): 1.5 – 1.6 m²·K/W (tùy theo tỷ trọng và độ dày lõi)
- Hiệu suất giảm tiếng ồn: ≥ 37 dB (với lõi 50mm)
- Nhiệt độ làm việc: 268°C – 700°C
- Nhiệt độ chống cháy: ≤ 1200°C
- Màu sắc tôn: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu
TƯ VẤN BÁN HÀNG
TRIỆU HỔ CAM KẾT
1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.
Thông tin sản phẩm
Mục lục bài viết
- 1 Tôn cách nhiệt Rockwool | CK 5% – 10%
- 2 Tôn cách nhiệt Rockwool là gì? Sản phẩm giải quyết những vấn đề nào cho công trình?
- 3 Tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp phù hợp với khách hàng và những công trình nào?
- 4 Vì sao tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp ngày càng được sử dụng phổ biến?
- 5 Thông số kỹ thuật
- 6 Chi phí đầu tư tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp khoảng bao nhiêu?
- 7 Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt Rockwool?
- 8 Nên lựa chọn tôn Rockwool như thế nào theo từng nhu cầu?
- 9 Câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt Rockwool
- 9.1 Điểm đặc biệt tôn Rockwool 3 lớp là gì?
- 9.2 Tôn Rockwool có thật sự chống cháy không?
- 9.3 Rockwool cách âm tốt hơn Glasswool hay không?
- 9.4 Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá tôn Rockwool?
- 9.5 Mua tôn cách nhiệt Rockwool ở đâu uy tín?
- 9.6 Tôn cách nhiệt Rockwool có giao hàng toàn quốc không?
Tôn cách nhiệt Rockwool | CK 5% – 10%
Tôn cách nhiệt Rockwool là vật liệu lợp mái và làm vách chuyên dụng giúp chống cháy, cách âm và cách nhiệt hiệu quả cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vừa bảo vệ công trình trước nguy cơ cháy, vừa giảm tiếng ồn và hạn chế hấp thụ nhiệt, đây là lựa chọn phù hợp. Với ưu điểm chống cháy vượt trội, tiêu âm hiệu quả và độ bền cao, tôn Rockwool 3 lớp được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn cho nhà máy, nhà xưởng, kho hóa chất và công trình công nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ứng dụng, báo giá và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Tôn cách nhiệt Rockwool là gì? Sản phẩm giải quyết những vấn đề nào cho công trình?
Tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp (Tôn + Rockwool + Tôn) là tấm lợp được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ màu và lõi bông khoáng Rockwool ở giữa. Lõi Rockwool được sản xuất từ đá bazan và đá dolomite nung chảy, có khả năng chịu nhiệt cao, chống cháy, cách âm và cách nhiệt, phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC. Những vấn đề sản phẩm giúp giải quyết:
- Giảm nguy cơ cháy lan.
- Chống nóng cho mái và vách.
- Hạn chế tiếng ồn từ môi trường.
- Giảm chi phí làm mát công trình.
- Đáp ứng tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy.
- Bảo vệ kết cấu trước nhiệt độ cao.
- Nâng cao môi trường làm việc.
- Tăng tuổi thọ công trình.
Tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp phù hợp với khách hàng và những công trình nào?
Tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp phù hợp với các công trình cần khả năng chống cháy, cách âm và cách nhiệt ở mức cao. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong công trình công nghiệp, thương mại và các dự án có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
- Nhà máy sản xuất chống cháy
- Nhà xưởng công nghiệp
- Kho hóa chất.
- Kho chứa vật liệu dễ cháy.
- Nhà thép tiền chế
- Trung tâm logistics.
- Phòng kỹ thuật, phòng máy
- Trung tâm dữ liệu (Data Center).
- Nhà ga, sân bay đảm bảo an toàn khu vực công cộng
- Công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC.
Vì sao nhà máy sản xuất, nhà xưởng công nghiệp nên sử dụng tôn Rockwool 3 lớp?
Nhà máy sản xuất thường phát sinh nhiệt và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Tôn Rockwool 3 lớp giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn từ máy móc và tăng khả năng chống cháy, góp phần đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Nhà xưởng cần vật liệu vừa chống nóng vừa đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy. Rockwool có khả năng chịu nhiệt cao và không cháy, giúp nâng cao độ an toàn cũng như cải thiện môi trường làm việc.
Kho hóa chất khuyến cáo nên sử dụng tôn Rockwool?
Kho hóa chất là khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về chống cháy. Tôn Rockwool giúp giảm nguy cơ cháy lan, đồng thời duy trì môi trường ổn định để bảo quản hàng hóa và hóa chất.
Có nên sử dụng cho phòng máy và Data Center?
Rockwool giúp giảm tiếng ồn từ thiết bị, hạn chế truyền nhiệt và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho hệ thống máy chủ, thiết bị điện và trung tâm dữ liệu.
Tại sao công trình yêu cầu PCCC nên chọn tôn Rockwool?
Rockwool là vật liệu vô cơ có khả năng chịu nhiệt rất cao và không duy trì sự cháy. Vì vậy, tôn Rockwool thường được ưu tiên trong các công trình có yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy theo quy định.
Vì sao tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp ngày càng được sử dụng phổ biến?
Các quy định về phòng cháy chữa cháy ngày càng chặt chẽ, đặc biệt đối với nhà xưởng, kho hàng và công trình công nghiệp. Tôn Rockwool 3 lớp đáp ứng đồng thời yêu cầu chống cháy, cách nhiệt và cách âm, giúp chủ đầu tư nâng cao mức độ an toàn và tối ưu hiệu quả vận hành.
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Cấu tạo | Tôn – Lõi Rockwool – Tôn |
| Thương hiệu tôn nền | Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope… |
| Độ dày tôn | 0.35/0.35 0.40/0.35 0.40/0.40 0,45/0,40 0.45/0.45 0.50/0.45 0.50/0.50 |
| Độ dày | 50mm, 75mm, 100mm |
| Tỷ trọng Rockwool | 70kg/m³, 80kg/m³, 100kg/m³, 120kg/m³ |
| Khổ sản phẩm | 1080mm |
| Khổ rộng hữu dụng | 1000mm; 950mm |
| Hiệu suất đốt cháy | Cấp 1, không cháy |
| Hệ số truyền nhiệt (K) | 0.033 – 0.034 W/m·°C |
| Hệ số cách nhiệt (R) | 1.5 – 1.6 m²·K/W (tùy theo tỷ trọng và độ dày lõi) |
| Hiệu suất giảm tiếng ồn | ≥ 37 dB (với lõi 50mm) |
| Nhiệt độ làm việc | 268°C – 700°C |
| Nhiệt độ chống cháy | ≤ 1200°C |
| Màu sắc tôn | Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu |
Chi phí đầu tư tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp khoảng bao nhiêu?
Giá tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp (Tôn + Rockwool + Tôn) phụ thuộc vào độ dày hai lớp tôn, độ dày và tỷ trọng Rockwool, thương hiệu tôn, chiều dài sản xuất, quy cách sản phẩm và số lượng đặt hàng. Mỗi công trình sẽ có mức báo giá phù hợp với yêu cầu thực tế.
Google Tài liệu đã gặp lỗi. Vui lòng thử tải lại trang này hoặc quay lại trang này sau vài phút.
Để tìm hiểu thêm về Trình chỉnh sửa Google Tài liệu, vui lòng truy cập vào trung tâm trợ giúp của chúng tôi.
Chúng tôi rất tiếc vì sự bất tiện này.
- Nhóm Google Tài liệu
Gửi kích thước công trình để nhận báo giá tôn cách nhiệt Rockwool 3 lớp phù hợp, kèm tư vấn quy cách và giải pháp thi công tối ưu.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt Rockwool?
- Độ dày hai lớp tôn: 0.35/0.35; 0.40/0.35; 0.40/0.40; 0,45/0,40; 0.45/0.45; 0.50/0.45; 0.50/0.50
- Độ dày lớp tôn: 50mm, 75mm, 100mm
- Tỷ trọng Rockwool: 70kg/m³, 80kg/m³, 100kg/m³, 120kg/m³
- Khả năng chống cháy của lõi.
- Loại tôn sử dụng: Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope…
- Khổ hữu dụng: 950mm; 1000mm.
Nên lựa chọn tôn Rockwool như thế nào theo từng nhu cầu?
Để đạt hiệu quả sử dụng tối ưu, nên lựa chọn theo từng công trình:
- Nhà máy: ưu tiên Rockwool tỷ trọng cao để tăng khả năng chống cháy.
- Nhà xưởng: lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt và tiêu chuẩn PCCC.
- Kho hóa chất: ưu tiên lõi Rockwool chống cháy và chịu nhiệt cao.
- Phòng máy, Data Center: lựa chọn sản phẩm có khả năng tiêu âm tốt.
- Công trình thương mại: cân đối giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt Rockwool
Điểm đặc biệt tôn Rockwool 3 lớp là gì?
Điểm nổi bật của sản phẩm là khả năng chống cháy vượt trội, cách âm hiệu quả và cách nhiệt ổn định, phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cao.
Tôn Rockwool có thật sự chống cháy không?
Lõi bông khoáng Rockwool là vật liệu vô cơ không cháy, chịu nhiệt rất cao và giúp hạn chế cháy lan, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy.
Rockwool cách âm tốt hơn Glasswool hay không?
Bông khoáng Rockwool và Glasswool đều có khả năng cách âm tốt. Tuy nhiên, Rockwool thường được ưu tiên trong các công trình cần khả năng chống cháy và chịu nhiệt cao, trong khi Glasswool phù hợp với các ứng dụng thiên về tiêu âm và cách nhiệt.
Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá tôn Rockwool?
Độ dày hai lớp tôn, độ dày và tỷ trọng Rockwool, thương hiệu tôn, chiều dài sản phẩm, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
Mua tôn cách nhiệt Rockwool ở đâu uy tín?
Nên lựa chọn tổng kho hoặc nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận chất lượng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và sản xuất theo kích thước thực tế của từng công trình.
Tôn cách nhiệt Rockwool có giao hàng toàn quốc không?
Các tổng kho lớn của Triệu Hổ đều hỗ trợ sản xuất tôn cách nhiệt chống cháy Rockwool theo yêu cầu và giao hàng đến công trình trên toàn quốc, đáp ứng từ dự án dân dụng đến công trình công nghiệp quy mô lớn.
Trên đây là những thông tin mà chúng tôi muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về Tôn chống cháy bông khoáng chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.